Bỏ qua đến nội dung chươngCăn buồng bị xây kín
Tấm Gương Nhà Số Mười Bảy·Khoảng 7 phút đọc
Họ phá tường vào một buổi sáng chủ nhật, khi người mua nhà còn chưa cho thợ đến. Long mượn được một chiếc búa tạ và một cây đục, Hạnh mang theo đèn pin và một bó hương.
Trước khi bắt đầu, Long thắp ba nén hương, cắm vào một bát gạo đặt dưới chân tường. Anh khấn rất lâu, giọng nhỏ đến mức Hạnh không nghe rõ. Cô chỉ nghe được mấy chữ cuối: "... cho cháu được mở cửa đón bà ra."
Hạnh đứng sau anh, tay cầm đèn pin, tim đập thình thịch. Cô đã không ngủ suốt đêm qua. Tấm gương trong tiệm may đêm qua không hiện ra căn buồng nữa. Nó chỉ phản chiếu bóng tối. Một thứ bóng tối đặc quánh, không đáy, như nhìn vào miệng giếng. Và ở giữa bóng tối ấy, cô đã nghe thấy, rất rõ, tiếng một người gõ nhẹ vào mặt kính từ phía bên kia. Ba tiếng. Rồi im. Rồi lại ba tiếng.
Như người bị nhốt gõ cửa.
Lớp vữa cũ giòn và dễ vỡ. Sau vài nhát búa, một mảng tường sụp xuống, để lộ ra lớp gạch xây vội vàng, không đều, những mạch vữa dày mỏng lộn xộn như được trát bằng tay không. Long đập tiếp. Gạch vỡ, bụi bay mù mịt. Một luồng khí lạnh và tù đọng tràn ra, mang theo mùi ẩm mốc, mùi gỗ mục, và một mùi khác, ngọt ngào và cũ kỹ, như mùi hoa nhài khô ép trong sách.
Khi lỗ hổng đủ rộng, Hạnh soi đèn pin vào.
Đó là một căn buồng nhỏ, chật hẹp, chỉ đủ cho một người nằm. Tường bên trong vẫn còn lớp vôi trắng cũ. Trên sàn có một chiếc chiếu cói đã mục nát. Một cái bát sành. Một chiếc lược ngà, y như chiếc lược cô đã thấy trong gương. Và ở góc trong cùng, một chiếc rương gỗ nhỏ.
Không có hài cốt.
Hạnh và Long nhìn nhau. Long chui vào trong, cẩn thận, kéo chiếc rương ra. Nó không khóa. Bên trong là một tấm áo dài lụa đen được gấp gọn gàng, một chiếc khăn tay thêu chữ "N", vài lá thư buộc bằng dây gai, và một bọc giấy nhỏ.
Long mở bọc giấy. Bên trong là một nắm tro, màu xám nhạt, mịn như bột. Và một mảnh giấy viết tay, nét chữ của bà Tần, nhưng mới hơn, của những năm về sau:
"Em đã ở đây khi chị về. Chị đã đưa em đi hỏa táng ở chùa Quán Sứ, rồi mang em về lại đây. Chị không dám chôn em ở đâu khác. Em sợ bóng tối, sợ một mình. Ở đây, em có chị. Mỗi đêm chị sẽ ngồi với em. Chị treo tấm gương trước cửa buồng để em nhìn thấy chị, để chị nhìn thấy em. Chị sẽ ngồi đây cho đến khi chị đi theo em."
Hạnh đọc xong, đưa mảnh giấy cho Long. Cô không nói được gì. Nước mắt cô rơi xuống mặt giấy, làm nhòe đi mấy chữ cuối.
— Vậy là bà tôi không làm gì có lỗi cả, — Long nói, giọng nghẹn lại. — Bà chỉ... bà chỉ để lại em mình vì bà nghĩ như thế là an toàn nhất.
— Bà đã để em mình lại một mình, trong bóng tối, suốt mười hai tuần, — Hạnh nói khẽ. — Rồi bà dành cả bốn mươi sáu năm còn lại để ngồi canh em.
Long ngồi xuống sàn, lưng dựa vào bức tường vừa phá, chiếc rương trên đùi. Anh lật mấy lá thư trong tay, rất lâu không mở. Ngoài cửa sổ, tiếng chuông nhà thờ Lớn vọng lại từ xa, mười hai tiếng, chậm rãi. Đã trưa.
— Bác tôi ghét bà, — anh nói, không nhìn Hạnh. — Cả nhà tôi đều nghĩ bà lạnh lùng, khó gần. Bố tôi kể hồi nhỏ ông chưa bao giờ được bà ôm. Bà chăm con chu đáo, nhưng như một người làm công. Cả đời bà chỉ dịu dàng với cái gương. — Anh cười, một tiếng cười khô khốc. — Hóa ra không phải với cái gương.
Hạnh ngồi xuống cạnh anh. Hai người im lặng một lúc lâu trong căn buồng trống, giữa những mảnh gạch vỡ và bụi vữa trắng.
— Có lẽ bà sợ, — Hạnh nói. — Sợ thương thêm ai đó rồi lại phải bỏ người ta lại một mình trong bóng tối.
Long cởi dây gai, mở một lá thư. Đó là thư của Nhàn, viết trên giấy học trò bằng bút chì, nét chữ run rẩy và nhòe nhoẹt. Có lẽ cô ấy đã viết nó trong căn buồng tối, khi còn đủ sức:
"Chị Tần ơi. Em không giận chị đâu. Em biết chị phải đi. Em chỉ hơi sợ thôi. Em nghe tiếng súng mỗi ngày. Rồi tiếng lửa. Rồi im lặng. Em đếm ngày bằng những vạch trên tường. Hôm nay là ngày thứ hai mươi tư. Em đói lắm. Nhưng em sẽ chờ chị. Chị nhớ về đón em nhé. Chị đừng buồn, đừng tự trách mình. Anh Khải thương chị là đúng. Em chưa bao giờ giận chị chuyện đó. Em thương chị nhất trên đời."
Long soi đèn lên tường bên trong căn buồng. Có những vạch nhỏ khắc vào lớp vôi, bằng một vật gì đó cứng, có lẽ là cán chiếc lược ngà. Những vạch đứng, cứ năm vạch thì có một vạch ngang gạch chéo qua. Hạnh đếm. Bốn mươi mốt.
Bốn mươi mốt ngày. Rồi không còn vạch nào nữa.
Bên dưới những vạch ấy, sát chân tường, có mấy dòng chữ nhỏ được khắc vội, nghiêng ngả. Hạnh phải cúi sát xuống, soi đèn thật gần mới đọc được: "Chị về chưa?" Bên cạnh là một dòng khác, nét khắc yếu hơn, run hơn: "Em không sợ nữa."
Hạnh quay mặt đi. Cô không đọc được thêm. Long cởi chiếc khăn quàng cổ của mình, đặt lên trên chiếc rương gỗ như người ta phủ khăn lên một người đang ngủ. Anh lẩm bẩm điều gì đó, có lẽ là một lời khấn, có lẽ là một lời xin lỗi thay cho bà mình.
Bên ngoài, phố Hàng Bạc vẫn ồn ào như mọi buổi trưa. Tiếng búa gõ bạc lách cách. Tiếng rao bánh mì. Tiếng xích lô leng keng. Bốn mươi sáu năm nay, mỗi ngày, những âm thanh ấy vẫn vọng đến căn buồng nhỏ này qua một bức tường dày chưa đầy hai gang tay. Người con gái nằm trong đó đã nghe thấy cả thành phố sống tiếp, mà không ai nghe thấy cô.
Họ đứng đó rất lâu, trong im lặng. Bụi vữa vẫn còn lơ lửng trong luồng sáng đèn pin, lấp lánh như những hạt tuyết nhỏ.
Rồi Hạnh nghe thấy tiếng sột soạt. Rất gần. Ngay sau lưng cô.
Cô quay lại. Căn buồng trống không. Nhưng trên bức tường đối diện, nơi ánh sáng ban ngày lọt qua ô cửa sổ, cô thấy bóng mình in lên vôi trắng. Và bên cạnh bóng cô, có thêm một cái bóng nữa. Mảnh mai. Tóc búi thấp.
Cái bóng ấy không cử động. Nó chỉ đứng đó, nghiêng đầu về phía bóng của Hạnh, như đang chờ đợi.
— Long, — Hạnh gọi, giọng thì thào. — Nhìn kìa.
Long nhìn theo. Anh thấy. Mặt anh trắng bệch, nhưng anh không bỏ chạy. Anh bước lên một bước, đứng cạnh Hạnh, và cúi đầu.
— Bà Nhàn, — anh nói. — Cháu là Long, cháu nội chị Tần của bà. Chị bà mất rồi. Bà ấy đã ngồi với bà bốn mươi sáu năm. Giờ bà ấy đi rồi. Bà có muốn đi theo không?
Cái bóng đứng im. Rồi rất chậm, nó lắc đầu.
Hạnh hiểu. Cô không biết tại sao mình hiểu, nhưng cô hiểu.
— Bà ấy không muốn đi một mình, — cô nói. — Bà ấy đang đợi chị mình quay lại đón. Như lời hứa năm ấy.
Cô nhìn xuống chiếc rương. Nhìn nắm tro trong bọc giấy. Rồi cô nhớ đến tấm gương đang treo trong tiệm may của mình, cách đây ba con phố. Tấm gương đã đứng canh trước cửa căn buồng này suốt bốn mươi sáu năm. Nơi hai chị em nhìn thấy nhau mỗi đêm.
Cô đã mang nó đi. Và Nhàn đã đi theo nó, đi tìm chị.
— Chúng ta phải mang tấm gương về đây, — cô nói.