Bỏ qua đến nội dung chươngLễ trả gương
Tấm Gương Nhà Số Mười Bảy·Khoảng 6 phút đọc
Họ chọn ngày rằm tháng Chạp để làm lễ, theo lời một vị sư già ở chùa Quán Sứ, người vẫn còn nhớ mang máng một người đàn bà trẻ mùa xuân năm bốn mươi bảy ôm đến chùa một bọc vải, xin hỏa táng em gái mình.
— Cô ấy không khóc, — vị sư kể. — Từ đầu đến cuối không khóc một giọt nào. Chỉ đứng nhìn ngọn lửa. Lúc về, cô ấy hỏi tôi một câu: "Thầy ơi, người chết có biết đếm ngày không?"
Những ngày chờ đến rằm, Hạnh đóng cửa tiệm. Cô treo tấm biển "Nghỉ đến hết tháng Chạp", rồi ngồi trong căn phòng nhỏ, ngay trước tấm gương, như bà cụ Tần ngày trước. Cô không biết tại sao mình làm vậy. Cô chỉ cảm thấy rằng nếu cô bỏ đi, người con gái trong gương sẽ lại phải ở một mình.
Ban đêm, cô thắp một ngọn đèn dầu, đặt bên cạnh. Cô kể chuyện. Kể về Hà Nội bây giờ, về những con phố đã đổi tên, về chiếc cầu Long Biên vẫn còn đó, về hồ Gươm vẫn xanh. Kể về bà cụ Tần, những gì Long đã kể cho cô nghe: bà sống đến bảy mươi tư tuổi, có hai con trai, bốn đứa cháu, bà thêu đẹp nhất phố, bà nấu bát canh cá rô đồng mà con cháu nhớ mãi. Bà đã ngồi ở đây mỗi đêm. Bà chưa bao giờ quên.
Người con gái trong gương không trả lời. Nhưng những đêm ấy, cô ta ngồi yên lặng ở mép giường, quay mặt ra, như đang lắng nghe. Và Hạnh để ý thấy khuôn mặt mình trong gương không già thêm nữa. Có đêm, cô còn tưởng như thấy người con gái ấy mỉm cười.
Long thương lượng với người mua nhà, xin giữ lại căn buồng nhỏ thêm một tuần. Ông chủ buôn vàng ban đầu không chịu, nhưng khi nghe kể chuyện, ông im lặng một lúc lâu, rồi gật đầu. Ông còn hứa sẽ không xây gì lên chỗ ấy, sẽ để nó làm một gian thờ nhỏ.
Hạnh thuê hai người thợ khuân năm nào, chở tấm gương từ Hàng Thiếc về Hàng Bạc. Lần này, khi họ khiêng nó lên cầu thang, một người bảo:
— Lạ nhỉ cô. Lần trước nặng như đá, lần này nhẹ tênh.
Họ treo tấm gương trở lại chỗ cũ, ngay trước lỗ tường đã phá, như một cánh cửa. Nhưng lần này, theo lời vị sư dặn, họ treo nó quay mặt vào trong. Mặt kính hướng vào căn buồng nhỏ, nơi Nhàn đã nằm, nơi nắm tro của cô vẫn còn trong chiếc rương gỗ.
— Để cô ấy nhìn thấy đường ra, — vị sư nói.
Đêm rằm, Hạnh và Long ngồi lại trong căn buồng trên gác. Vị sư tụng kinh ở gian dưới. Trên chiếc bàn nhỏ đặt trước gương, họ bày một mâm lễ đơn sơ: một đĩa xôi, một quả bưởi, một bình hoa nhài, và di ảnh bà cụ Tần mặc áo dài nhung đen. Bên cạnh là tấm ảnh hai chị em chụp bên bờ hồ năm nào.
Long thắp hương. Hạnh thắp ngọn đèn dầu, ngọn đèn cô đã mua ở chợ Đồng Xuân, giống hệt ngọn đèn cô thấy trong gương những đêm trước.
Khoảng hai giờ sáng, đúng giờ Hạnh vẫn tỉnh giấc những đêm qua, ngọn đèn dầu bỗng chao nghiêng dù không có gió. Mùi hoa nhài trong phòng đậm lên. Và từ phía sau tấm gương, nơi căn buồng nhỏ, vang lên tiếng sột soạt của lụa.
Hạnh nín thở. Long nắm chặt tay cô.
Mặt sau tấm gương không có kính, chỉ có lớp gỗ bọc và những đốm thủy ngân đã bong. Nhưng qua những khe hở nhỏ ở viền khung, có một thứ ánh sáng bắt đầu lọt ra. Ánh sáng vàng ấm, như ánh đèn dầu, nhưng không phải từ ngọn đèn của họ.
Rồi trên bức tường đối diện, hai cái bóng hiện ra.
Một cái bóng mảnh mai, tóc búi thấp. Một cái bóng đầy đặn hơn, tóc búi cao. Hai cái bóng đứng cạnh nhau, rất gần. Rồi cái bóng tóc búi cao đưa tay ra. Cái bóng tóc búi thấp nắm lấy.
Hạnh bật khóc, không thành tiếng.
Hai cái bóng đứng như thế một lúc lâu. Rồi chúng quay đi, bước về phía khung cửa sổ, nơi ánh trăng rằm tháng Chạp đang tràn vào. Chúng bước vào vùng sáng ấy, nhạt dần, nhạt dần, như hơi thở trên mặt kính lạnh. Rồi chỉ còn lại ánh trăng.
Mùi hoa nhài tan đi. Ngọn đèn dầu đứng yên. Dưới nhà, tiếng kinh của vị sư vừa dứt.
Long thở ra một hơi dài, như người vừa trút bỏ gánh nặng mang theo từ khi mới sinh ra. Anh đứng dậy, đi đến bên tấm gương, đặt tay lên khung gỗ chạm dây nho. Gỗ đã ấm lại, ấm như da người.
— Mai tôi sẽ đem tro của bà Nhàn lên chùa, — anh nói. — Đặt cạnh bài vị của bà tôi. Hai chị em ở cạnh nhau. Không còn tường, không còn gương.
— Để nó ở đây. Ông chủ mới hứa làm gian thờ. Nó canh cửa bốn mươi sáu năm rồi. Để nó canh tiếp một cánh cửa đã mở.
Họ xuống nhà khi trời đã gần sáng. Vị sư đang ngồi uống trà ở gian dưới, khuôn mặt mỏi mệt nhưng thanh thản. Thầy không hỏi họ đã thấy gì. Thầy chỉ rót cho mỗi người một chén trà nóng, rồi nói: "Người đi rồi thì người ở lại phải sống cho tử tế. Đó là cách duy nhất để tiễn người ta."
Sáng hôm sau, Hạnh trở về Hàng Thiếc. Tiệm may của cô trống một góc, chỗ trước kia treo tấm gương. Cô ra Tràng Tiền mua một tấm gương mới, đắt tiền, sáng bóng, soi vào thấy rõ từng sợi tóc.
Trên đường về, cô ghé qua chợ hoa Hàng Lược. Chợ Tết đã bắt đầu họp, đào phai, đào bích, quất vàng chen nhau kín vỉa hè. Cô mua một cành đào nhỏ, mấy bông hoa nhài trồng trong chậu sành. Người bán hoa, một bà cụ đội khăn mỏ quạ, gói hoa cho cô, rồi bảo: "Hoa nhài này thơm lâu lắm cháu ạ. Ngày xưa các cô các bà phố cổ hay ướp vào tủ áo. Giờ chẳng mấy ai còn làm thế."
Hạnh ôm chậu hoa về. Cô đặt nó ở góc thử áo, ngay dưới chỗ treo gương mới. Mùi hoa nhài thoang thoảng lan ra khắp căn phòng nhỏ. Lần này, cô biết chắc mùi hương ấy từ đâu tới.
Thư đến chơi buổi chiều, mang theo một hộp bánh cốm. Hai người ngồi uống trà, ăn bánh, nói chuyện đám cưới của Thư vào tháng Giêng. Thư không hỏi về tấm gương cũ. Hạnh cũng không kể. Có những chuyện người ta chỉ có thể mang theo, không thể chia sẻ, như bà cụ Tần đã mang theo suốt bốn mươi sáu năm.
Cô treo nó lên, lùi lại, ngắm mình. Khuôn mặt hai mươi bốn tuổi. Không nếp nhăn. Không sợi tóc bạc. Cô thở phào. Mọi chuyện đã qua rồi.
Đêm ấy, cô lại làm việc muộn. Cô may nốt chiếc áo cưới cho Thư, người bạn đã ngất xỉu trước tấm gương cũ và giờ đã đủ can đảm quay lại thử áo. Khoảng mười một giờ, cô đứng dậy pha trà. Khi đi ngang qua góc thử áo, cô vô tình liếc nhìn vào tấm gương mới.
Cô thấy mình đang đi. Một bước. Hai bước.
Rồi cô dừng lại. Hình trong gương cũng dừng lại. Đúng lúc. Không chậm một nhịp nào.
Hạnh mỉm cười. Cô đứng nhìn mình thêm một lúc, rồi quay đi.
Cô không thấy rằng trong gương, người con gái kia vẫn còn đứng đó thêm một khoảnh khắc. Và người con gái ấy đã mỉm cười trước cô một giây.