Bỏ qua đến nội dung chươngChùa Lệ Kỳ
Oan Nghiệt Hàn Than·Khoảng 6 phút đọc
Mùa xuân năm ấy ở chùa Lệ Kỳ đến sớm.
Hoa đào trên núi nở hồng cả một sườn đồi. Suối chảy róc rách sau chùa, nước trong đến mức nhìn thấy từng viên sỏi dưới đáy. Sáng sớm, sương giăng trắng xóa, những mái chùa cong vút nhô lên giữa biển mây như những chiếc thuyền đang trôi. Chiều tối, tiếng chuông ngân dài, vọng khắp thung lũng.
Hàn Than sống ở cuối hành lang phía tây. Ban ngày, nàng tụng kinh, quét lá, gánh nước. Nàng làm mọi việc chăm chỉ và lặng lẽ, không ai có thể chê trách điều gì.
Nhưng tâm tính cũ của nàng chưa bao giờ thực sự mất đi.
Mỗi khi từ gian nhà dưới đi lên chính điện, nàng lại mặc tấm áo lụa mỏng thay cho áo nâu sồng, mang quần là thay cho quần vải, đôi môi tô một chút son, đôi má phủ một lớp phấn mỏng. Tóc nàng đã bắt đầu mọc lại, đen mượt, ôm lấy khuôn mặt thanh tú. Nàng đi qua sân chùa như một cơn gió xuân, để lại phía sau một mùi hương thoang thoảng mà các tiểu đồng không biết gọi là gì.
Vô Kỷ nhìn thấy hết.
Anh đã tu từ năm mười tuổi. Anh thuộc làu kinh Kim Cương, kinh Pháp Hoa, kinh Lăng Nghiêm. Anh biết sắc tức là không, không tức là sắc. Anh biết rằng tất cả những gì đẹp đẽ trên đời rồi cũng sẽ tan biến như sương sớm, như bọt nước, như tia chớp.
Nhưng anh chưa bao giờ phải đối diện với một người như Hàn Than.
Cõi dục ở gần quá. Cơ thiền thì dễ lay động quá. Rồi một đêm mưa, khi tiếng chuông chiều đã tắt và các tiểu đồng đã ngủ say, Vô Kỷ gõ cửa gian nhà cuối hành lang phía tây.
Và cánh cửa ấy đã mở ra.
*
Từ đó, hai người như con bướm gặp mùa xuân, như cánh đồng khô hạn gặp cơn mưa rào. Họ yêu nhau, say đắm, mê muội, đến mức không còn nghĩ gì đến kinh kệ nữa.
Ban ngày, họ cùng nhau đi khắp núi, ngắm mây, nghe gió, rồi về làm thơ liên cú. Người này đọc một câu, người kia nối một câu. Họ vịnh mây núi lúc đậm lúc nhạt, sớm theo mưa đi chiều theo ráng về. Họ vịnh mưa núi rơi như ngọc rụng, như sao sa. Họ vịnh gió núi thổi suốt đêm làm hoa xơ xác, làm cây rào rạt. Họ vịnh trăng núi gác lên đỉnh non như tấm gương bạc. Họ vịnh chùa núi, chú tiểu chăn trâu, vượn hú, chim kêu, hoa nở, lá rơi. Những bài thơ ấy viết đầy trên vách chùa, trên những tảng đá bên suối, nhiều đến mức không thể chép hết.
Trong một bài, họ viết về các chú tiểu: sư thì lười, tiểu cũng lười, chẳng ai buồn khép cánh cửa đá. Họ cười với nhau khi viết câu ấy. Họ không biết rằng đó chính là lời tiên tri về số phận của mình. Cánh cửa đã mở, và không ai khép nó lại được nữa.
Vui quá thì buồn đến. Đó là lẽ thường của trời đất.
Năm Kỷ Sửu, Hàn Than có thai.
Thoạt đầu nàng chỉ thấy mệt mỏi, ăn không ngon, ngủ không yên. Rồi nàng ốm. Bệnh kéo dài từ mùa xuân sang mùa hạ, mỗi ngày một nặng thêm. Nàng gầy rộc đi, chỉ còn da bọc xương, cái bụng nhô lên kỳ dị như thể đứa trẻ trong đó đang hút hết sinh lực của mẹ. Đến cuối mùa hạ, nàng không còn tự ngồi dậy được nữa, nằm xuống hay ngồi lên đều phải có người đỡ.
Vô Kỷ cuống cuồng. Anh không biết thuốc men, không biết đỡ đẻ, không biết phải chạy chữa ra sao. Anh không dám đưa nàng xuống núi tìm thầy thuốc, vì sợ chuyện vỡ lở. Anh chỉ biết ngồi bên giường, nắm tay nàng, tụng kinh cầu nguyện, và nhìn nàng héo dần đi từng ngày.
Một đêm cuối hạ, trời oi bức không một gợn gió, Hàn Than chuyển dạ.
Nàng quằn quại trên giường từ đầu hôm đến gần sáng. Tiếng kêu của nàng vang khắp chùa, vọng ra tận rừng, làm lũ chim trên cây giật mình bay tán loạn. Các tiểu đồng sợ hãi, trùm chăn kín đầu. Vô Kỷ quỳ bên giường, hai tay run rẩy, nước mắt chảy ròng ròng, chẳng làm được gì.
Khi tiếng gà gáy đầu tiên vang lên, tiếng kêu của Hàn Than cũng tắt.
Nàng chết trên giường cữ, cùng với đứa con chưa kịp chào đời.
Vô Kỷ đau đớn đến phát cuồng. Anh không dám đem nàng đi chôn, cũng không nỡ. Anh liệm nàng vào một cỗ áo quan, quàn ở cuối hành lang phía tây, ngay gian nhà nàng từng ở.
Sáng nào, chiều nào, anh cũng đến bên quan tài. Anh vỗ vào nắp gỗ, khóc như một đứa trẻ:
— Em ơi, em vì anh mà chết oan uổng. Nếu được theo em xuống dưới ấy, anh cũng cam lòng, để em khỏi phải vò võ một mình nơi chín suối. Em vốn thông minh hơn người, khác hẳn người thường. Nếu em có linh thiêng, thì hãy sớm đưa anh theo em. Anh không muốn nhìn thấy mặt sư cụ Pháp Vân nữa.
Mấy tháng trôi qua. Vô Kỷ cũng đổ bệnh vì thương nhớ. Anh nằm liệt giường, không ăn không uống, người gầy như que củi, mắt trũng sâu, chỉ có đôi môi là vẫn mấp máy gọi tên nàng.
Một đêm, khi ngọn đèn dầu bên giường đã sắp cạn, anh thấy Hàn Than hiện về.
Nàng đứng ở cuối giường, mặc tấm áo lụa mỏng ngày xưa, tóc xõa dài, khuôn mặt trắng bệch nhưng vẫn đẹp như thuở nào. Chỉ có đôi mắt là khác. Đôi mắt ấy không còn buồn nữa. Chúng sáng lên một thứ ánh sáng lạnh lẽo, như ánh trăng trên mặt bến sông mùa đông.
— Thiếp ngày trước tuổi đã xế chiều mới nương nhờ cửa Phật — nàng nói, giọng nhẹ như gió thoảng. — Đáng cười thay, lòng trần chưa dứt, lại thêm vướng nợ nghiệt duyên. Mệnh đã hết, đành phải chia lìa. Lúc sống chưa được thỏa lòng yêu thương, thì chết đi sẽ được bên nhau quấn quýt.
Nàng tiến lại gần, cúi xuống, thì thầm bên tai anh:
— Mong chàng hiểu cho rằng mọi việc ở đời đều như mộng, như ảo, như bọt nước, như bóng hình. Hãy tạm rời cõi Phật mà về với thiếp dưới suối vàng. Thiếp sẽ nhờ vào phép Phật mà đầu thai trở lại, để trả cho xong món nợ oan gia ngày trước.
Rồi nàng biến mất. Ngọn đèn dầu cũng tắt phụt theo.
Từ đêm ấy, bệnh của Vô Kỷ ngày càng nguy kịch.
Tin đồn lan đến tận đỉnh núi Phượng Hoàng. Sư cụ Pháp Vân chống gậy xuống núi. Khi ông bước vào gian phòng của Vô Kỷ, người học trò năm xưa chỉ còn là một bộ xương bọc da nằm thoi thóp trên chiếu.
Hai thầy trò nhìn nhau. Không ai nói một lời nào. Chỉ có nước mắt lặng lẽ lăn trên đôi má nhăn nheo của vị sư già.
Một lát sau, Vô Kỷ trút hơi thở cuối cùng.
Đêm hôm ấy, một trận bão lớn ập xuống kinh thành Thăng Long.
Gió thổi gào rú như tiếng hàng nghìn con thú hoang. Mưa trút xuống như thác đổ. Mái ngói bay tứ tung, tường nhà đổ sập, cây cổ thụ bật gốc ngã chắn ngang đường. Người dân co rúm trong nhà, nghe tiếng sấm nổ ngay trên đầu mà tưởng ngày tận thế đã đến.
Trong dinh quan Hành khiển Ngụy Nhược Chân, giữa tiếng gió gào, bà vợ ông giật mình tỉnh giấc. Bà vừa có một giấc mơ kỳ lạ. Trong mơ, bà thấy hai con rắn từ đâu bò đến, trườn lên giường, quấn lấy người bà, rồi cùng cắn vào mạng sườn phía bên trái, ngay dưới nách.
Bà ngồi dậy, tay ôm lấy mạng sườn, mồ hôi lạnh vã ra. Chỗ bị cắn trong mơ vẫn còn nhói đau.
Mấy tháng sau, người đàn bà hiếm muộn ấy có mang. Đến kỳ sinh nở, bà sinh ra một cặp con trai sinh đôi.