Bỏ qua đến nội dung chươngHai đứa trẻ nhà họ Ngụy
Oan Nghiệt Hàn Than·Khoảng 10 phút đọc
Vợ chồng quan Hành khiển Ngụy Nhược Chân mừng như bắt được vàng.
Hiếm muộn bao nhiêu năm, nay một lúc có được hai cậu con trai, mặt mũi khôi ngô, da trắng như ngọc. Ông đặt tên cho đứa lớn là Long Thúc, đứa nhỏ là Long Quý. Cả dinh thự mở tiệc ăn mừng suốt ba ngày ba đêm.
Hai đứa trẻ lớn lên nhanh lạ thường.
Vừa đầy năm, chúng đã biết nói, giọng rành rọt như người lớn. Lên ba, chúng đã đọc thông Tam Tự Kinh. Lên năm, chúng thuộc làu Tứ Thư. Lên tám, chúng đã làm thơ, làm phú, câu chữ đối nhau chan chát, khiến các vị khách văn nhân đến chơi phải trợn tròn mắt kinh ngạc. Người trong kinh thành đồn ầm lên rằng nhà quan Hành khiển có hai cậu thần đồng.
Nhược Chân yêu con hơn cả vàng bạc. Ông mời thầy giỏi nhất kinh thành về dạy, xây riêng cho hai con một gian thư phòng sang trọng, sách vở chất đầy từ sàn lên đến nóc.
Chỉ có vài người hầu già trong nhà là thấy có điều gì không ổn.
Họ thấy hai cậu bé không bao giờ khóc. Không bao giờ ốm. Không bao giờ chơi những trò chơi của trẻ con. Chúng chỉ ngồi trong thư phòng, đọc sách, rồi thì thầm với nhau bằng một thứ giọng mà người hầu không nghe rõ. Họ thấy chúng không thích ánh nắng, chỉ thích ngồi ở những góc tối. Họ thấy mỗi khi trời mưa, hai cậu lại ra đứng bên thành giếng sau vườn, nhìn xuống mặt nước rất lâu, rất lâu. Và có một bà vú già thề rằng đã có lần, vào một buổi trưa hè, bà thấy cái bóng của hai cậu in trên vách tường không phải là bóng người, mà là bóng hai con vật dài ngoằng, uốn lượn.
Nhưng không ai dám nói ra. Ai lại dám nói xấu hai cậu ấm mà quan lớn yêu quý như vàng?
*
Một ngày giữa mùa hè, trời nóng như rang. Nhược Chân lên ngồi hóng mát trên tòa lầu cao nhất trong dinh. Từ cửa lầu nhìn xuống, có thể thấy con đường lớn chạy ngang trước cổng.
Bỗng có một nhà sư đi qua dưới lầu.
Đó là một người gầy gò, đói khát, áo cà sa rách tả tơi, chân không giày dép, tay cầm chiếc bình bát sứt mẻ. Nhà sư đi đến trước cổng dinh thì dừng lại. Ông ngẩng đầu nhìn lên tòa lầu, nhìn quanh khắp dinh thự, rồi đứng ngẩn ngơ rất lâu, như muốn đi mà không đi được.
Cuối cùng, ông thở dài, lẩm bẩm một mình, nhưng đủ lớn để Nhược Chân trên lầu nghe thấy:
— Lạ thay. Tòa lâu đài đẹp đẽ thế kia, rồi sẽ thành vực của thuồng luồng. Đáng tiếc. Đáng tiếc thật.
Nhược Chân nghe thấy, giật mình, mặt biến sắc. Ông vội vã chạy xuống lầu, đuổi theo nhà sư, níu áo hỏi cho ra lẽ.
Thoạt đầu nhà sư không chịu nói. Ông chỉ cười, bảo rằng mình đói quá nên hoa mắt nói nhảm, chẳng có gì lạ cả, xin quan lớn đừng để bụng. Nhưng Nhược Chân không chịu buông. Ông khẩn khoản nài nỉ, quỳ cả xuống giữa đường.
Nhà sư nhìn ông rất lâu, rồi hạ giọng:
— Nhà ông đang chứa đầy yêu khí. Nếu không phải là nghiệp báo từ kiếp trước, thì cũng là oan gia của kiếp này. Kẻ đó đã ở ngay trong nhà ông rồi. Chỉ năm tháng nữa thôi, cả nhà ông sẽ không còn một ai sống sót.
Nhược Chân run lẩy bẩy, xin nhà sư cứu giúp. Nhà sư suy nghĩ một lát rồi nói:
— Tôi có con mắt nhìn người khá sành. Ông hãy gọi hết người trong nhà ra cho tôi xem mặt. Hễ thấy đúng người nào, tôi sẽ gõ vào cái chậu đồng để ông biết. Nhưng nhớ kỹ: không được hé răng nửa lời. Nếu để lộ ra, tai họa sẽ đến ngay lập tức.
Nhược Chân gọi tất cả người trong nhà ra sân. Vợ ông, các bà vú, các gia nhân, các tì nữ, già trẻ lớn bé, xếp hàng dài trước thềm. Nhà sư đi một lượt, nhìn từng khuôn mặt một. Rồi ông lắc đầu:
— Còn ai trong nhà nữa không?
Nhược Chân ngập ngừng. Rồi ông sai người vào thư phòng gọi hai cậu con trai ra.
Long Thúc và Long Quý bước ra sân. Hai cậu bé tám tuổi, mặc áo gấm, đầu chải gọn gàng, mặt mũi sáng sủa như hai đồng tử trong tranh. Chúng nhìn nhà sư rách rưới bằng ánh mắt khó chịu.
Nhà sư vừa nhìn thấy hai cậu, lập tức gõ mạnh vào cái chậu đồng. Tiếng keng vang lên chát chúa giữa sân.
Rồi, như để che giấu, ông vờ cất giọng khen nức nở:
— Quý hóa thay hai cậu con trai này! Sau này làm nên sự nghiệp lẫy lừng, rạng danh cho gia đình, vẻ vang với đời, chắc chắn là hai cậu đây rồi!
Long Thúc và Long Quý biến sắc. Đứa lớn trợn mắt, quát lên:
— Thầy chùa ở đâu đến đây mà dẻo mép nói láo thế?
Rồi cả hai phất tay áo, quay lưng bỏ vào trong.
Nhược Chân đứng ngây ra giữa sân. Ông không muốn tin. Ông không thể tin. Hai đứa con mà ông yêu quý nhất đời, sao lại có thể là yêu quái được? Ông quay sang nhà sư, nét mặt lạnh lùng, không nói thêm lời nào. Nhà sư hiểu ý, cúi đầu chào rồi lặng lẽ ra đi.
Đêm hôm ấy, Nhược Chân trằn trọc mãi không ngủ được. Lời nhà sư cứ văng vẳng bên tai. Gần nửa đêm, ông trở dậy, khoác áo, đi lang thang một mình trong vườn cho khuây khỏa.
Khi đi ngang qua thư phòng của hai con, ông thấy bên trong vẫn còn ánh đèn. Ông định gõ cửa nhắc các con đi ngủ, thì nghe thấy tiếng nói vọng ra.
Đó là giọng Long Quý. Nhưng giọng nói ấy không phải giọng của một đứa trẻ tám tuổi. Nó trầm, lạnh, và có một âm điệu như tiếng đàn bà:
— Lão yêu tăng hôm nay nói năng ba hoa, hình như có ý dòm ngó. Nếu hắn mà biết được, e là nguy cho chúng ta lắm.
Rồi giọng Long Thúc cười khẩy:
— Sợ gì. Trên đời này, kẻ trừ được chúng ta chỉ có một mình sư cụ Pháp Vân. Còn những đứa khác, ta chỉ cần giơ tay là cướp được bùa phép của chúng. Huống hồ lão Nhược Chân, vì tình cha con mà chẳng nghi ngờ gì chúng ta. Cứ yên tâm mà làm việc. Chỉ vài tháng nữa thôi, là xong cả.
Nhược Chân đứng chết lặng bên khe cửa sổ. Toàn thân ông lạnh toát. Hai chân như bị đóng đinh xuống đất. Ông không dám thở mạnh, không dám nhúc nhích, cho đến khi ánh đèn trong thư phòng tắt hẳn, ông mới lùi từng bước, từng bước trở về phòng mình.
Đêm ấy ông không chợp mắt được lấy một khắc.
Sáng hôm sau, Nhược Chân nói dối vợ con rằng mình có việc quan phải đi xa. Rồi ông lên đường, một mình, tìm kiếm vị sư cụ có pháp hiệu là Pháp Vân.
Ông đi khắp các danh lam cổ tự, hỏi han không biết bao nhiêu người. Không ai biết sư cụ Pháp Vân là ai. Hơn một tháng ròng rã, ông đến chùa Lệ Kỳ trên đất Hải Dương. Ngôi chùa đã hoang tàn, sư sãi bỏ đi gần hết, chỉ còn một chú tiểu đồng quét lá ngoài sân.
Chú tiểu nghe hỏi, ngẫm nghĩ một lúc rồi nói:
— Hồi con còn nhỏ, có nghe tên hiệu ấy. Nhưng sư cụ đã vào núi sâu từ lâu lắm rồi.
Rồi chú giơ tay chỉ lên ngọn núi cao vút phía sau chùa, ngọn núi có đỉnh chìm trong mây trắng:
— Sư cụ ở trên núi Phượng Hoàng kia kìa.
Nhược Chân xắn áo, leo lên. Đường núi gập ghềnh, đá tai mèo sắc như dao. Đi bốn năm dặm, ông mới đến một túp am cỏ nhỏ nép mình dưới tán thông già.
Sư cụ Pháp Vân đang nằm ngủ trên chiếc ghế tre, tiếng ngáy vang như sấm. Hai bên có hai chú tiểu đứng hầu. Nhược Chân khúm núm bước lên. Hai chú tiểu quát mắng ầm ĩ, làm sư cụ giật mình tỉnh giấc.
Nhược Chân quỳ sụp xuống, kể lại mọi chuyện.
Sư cụ nghe xong, chỉ cười:
— Sao tiên sinh lại nhầm thế? Lão đã lâu lắm không ở chùa chiền, không xuống phố thị. Bây giờ chỉ biết ở trong am cỏ này, quét đất, thắp hương, tụng vài lần kinh Lăng Nghiêm. Còn chuyện bùa phép trừ yêu, không phải việc của lão.
Ông từ chối hết lời. Nhưng hai chú tiểu đứng bên cạnh bỗng cùng bước lên:
— Đạo Phật lấy từ bi làm thuyền, lấy cứu độ làm cửa. Thương chúng sinh trôi nổi trong biển khổ, cứu người đắm chìm trong sông mê, vì Phật muốn ai ai cũng được sang bờ giác ngộ. Nếu thầy nhất định chối từ, thì làm sao mở rộng được đạo Phật?
Sư cụ Pháp Vân im lặng hồi lâu. Rồi ông thở dài, gật đầu.
Đêm ấy, ngay trên đỉnh núi Phượng Hoàng, sư cụ dựng một đàn tràng. Bốn phía treo đèn lồng. Ông dùng bút son vẽ bùa lên những dải giấy vàng.
Vào khoảng một trống canh, bỗng có một đám mây đen dày đặc, rộng đến mười trượng, cuồn cuộn kéo đến, bao vây kín lấy đàn tràng. Một luồng gió lạnh buốt thổi qua, khiến người ta rợn tóc gáy, dựng da gà.
Sư cụ cầm cây tích trượng, chỉ trỏ sang trái sang phải như đang điều khiển quân lính. Có lúc ông bước ra khỏi đàn, quát mắng vào khoảng không.
Nhược Chân ngồi trong một gian nhà xa xa, vén mành nhìn trộm. Ông không nhìn thấy gì cả. Chỉ nghe trên không trung có tiếng khóc. Tiếng khóc của hai đứa trẻ, rồi chuyển thành tiếng khóc của một người đàn bà, nức nở, ai oán, kéo dài như vô tận. Rồi tiếng khóc nhỏ dần, nhỏ dần, cho đến khi tắt hẳn. Đám mây đen cũng tan biến.
Sáng hôm sau, sư cụ lấy một phiến đá phẳng, bôi lên một lớp hùng hoàng màu vàng cam, viết lên đó mấy chữ bằng mực đen, rồi trao cho Nhược Chân:
— Ông về đi. Hễ thấy loài yêu quái hóa thành vật gì, thì lập tức lấy hòn đá này mà ném. Mọi tai họa còn sót lại sẽ dứt sạch.
Nhược Chân về đến nhà, thấy cả nhà đang ngồi chụm đầu vào nhau mà khóc.
Vợ ông kể lại, giọng nghẹn ngào: vào canh ba của một đêm mấy hôm trước, đúng đêm ông lập đàn trên núi, hai đứa con trai bỗng dắt tay nhau ra vườn sau, nhảy xuống giếng mà chết. Nước giếng dâng lên cuồn cuộn, tràn ngập cả bậc thềm. Hai cái xác đã được vớt lên, liệm vào quan tài, quàn ở vườn phía nam, chỉ chờ ông về để mai táng.
Nhược Chân hỏi, giọng run run:
— Trước khi chết, chúng có nói gì không?
— Chúng chỉ than rằng, giá được chậm thêm mấy tháng nữa thì công việc đã xong, không ngờ lại bị lão sư điên phá hỏng.
Nói xong, bà lại gào khóc thảm thiết.
Nhược Chân không khóc. Ông khuyên giải vợ mấy câu, rồi kéo bà ra vườn nam. Ông sai gia nhân cạy nắp hai cỗ quan tài.
Khi nắp gỗ vừa bật ra, cả nhà đồng loạt kêu lên kinh hãi.
Bên trong hai cỗ quan tài không phải là xác hai đứa trẻ. Mà là hai con rắn vàng. Chúng to bằng cổ tay, dài hơn một sải, vảy óng ánh như dát vàng, cuộn tròn trên lớp áo gấm mà người ta đã mặc cho hai cậu ấm. Đôi mắt chúng vẫn mở trừng trừng.
Nhược Chân rút hòn đá sư cụ trao cho, ném mạnh vào hai con rắn.
Hòn đá vừa chạm vào lớp vảy vàng, hai con rắn lập tức vỡ vụn, tan thành tro bụi, bay lả tả trong gió.
Mấy hôm sau, vợ chồng Nhược Chân sắm sửa rất nhiều vàng bạc, lụa là, lên đường đến núi Phượng Hoàng để tạ ơn sư cụ Pháp Vân.
Nhưng khi họ leo lên đến nơi, túp am cỏ dưới tán thông già đã phủ đầy rêu xanh, mái tranh sụp đổ, cỏ dại mọc um tùm trước cửa, như thể đã bị bỏ hoang hàng chục năm. Họ tìm khắp núi, không thấy một vết chân người, không thấy một bóng chú tiểu nào. Ngay cả chiếc ghế tre sư cụ nằm ngủ hôm nào cũng đã mục nát, sụp xuống thành một đống mùn.
Hai vợ chồng đứng lặng giữa núi rừng, rồi buồn bã quay về.
Người ta bảo, từ đó về sau, mỗi khi trời mưa, giếng nước sau vườn dinh họ Ngụy lại dâng lên rất cao, nước đục ngầu, và từ dưới đáy giếng vọng lên tiếng hát. Một giọng đàn bà, trong như nước suối, hát mãi một câu thơ cũ về bến lạnh, về cá đớp bóng trăng.