Bỏ qua đến nội dung chươngẢ Hàn Than
Oan Nghiệt Hàn Than·Khoảng 7 phút đọc
Năm Thiệu Phong thứ năm đời Trần, ở đất Từ Sơn có một người con gái họ Đào được tuyển vào cung.
Nàng không phải con nhà quyền quý. Cha mẹ nàng là những người chơi đàn hát xướng, sống nhờ những đám tiệc của các nhà giàu trong vùng. Từ thuở bé, nàng đã theo cha mẹ đi khắp nơi, nghe đủ mọi khúc hát, thuộc đủ mọi điệu đàn. Nàng có giọng hát trong như nước suối, ngón đàn mềm như tơ, lại thông hiểu chữ nghĩa, đọc thơ Đường làu làu như người học trò thi Hương.
Vào cung, nàng hầu vua ở những tiệc rượu, những chiếu bạc. Vua Dụ Tông thích nàng vì nàng không bao giờ làm ông chán.
Một chiều thu, vua ngự thuyền rồng thả trôi trên sông Nhị, xuôi dần xuống tận bến Đông Bộ Đầu. Sương chiều đã bắt đầu lan trên mặt nước. Từ một ngôi chùa bên bờ vẳng sang mấy tiếng chuông, nhỏ và xa như vọng lại từ một thế giới khác. Bãi cát ven sông phẳng lì, bóng hàng cây đổ dài trên đó.
Vua cao hứng, ngâm hai câu:
— Sương mù che lấp tiếng chuông nhỏ dần. Bãi cát phẳng lặng, bóng cây kéo dài.
Rồi ngài quay sang các quan, chờ người nối tiếp. Các quan nhìn nhau, gãi đầu, chưa ai nghĩ ra được câu nào cho xứng.
Người con gái họ Đào đang ngồi ôm đàn ở cuối thuyền. Nàng nhìn ra mặt sông, nơi ánh trăng vừa mọc đã in xuống nước lấp lánh, nơi đàn chim nhạn đang bay qua một bờ lũy cũ phủ đầy sương. Nàng cất giọng, không cần suy nghĩ:
— Bến lạnh, cá đớp bóng trăng. Lũy cổ, nhạn kêu trong sương.
Cả thuyền im lặng. Rồi vua vỗ đùi khen mãi không thôi. Ngài gọi nàng là «ả Hàn Than», nghĩa là cô gái bến lạnh, theo chính câu thơ nàng vừa đọc.
Từ đó, cái tên Hàn Than theo nàng suốt cuộc đời. Và như một lời sấm, cuộc đời nàng cũng lạnh lẽo như chính cái tên ấy.
Vua Dụ Tông mất. Những người hầu hạ ngài lúc sinh thời bị thải ra ngoài cung, ai về nhà nấy. Hàn Than không còn nhà để về. Nàng trôi dạt ra phố, sống nhờ những đám tiệc của các quan lại, những buổi hát cho các nhà giàu.
Trong số những nơi nàng hay lui tới có dinh của quan Hành khiển Ngụy Nhược Chân. Nhược Chân là người phong nhã, thích nghe hát, thích bình thơ. Ông thường mời Hàn Than đến hát trong những buổi tiệc chiêu đãi khách khứa, lần nào cũng thưởng cho nàng rất hậu.
Nhưng vợ của Nhược Chân thì khác.
Bà là người đàn bà hiếm muộn, đã ngoài ba mươi mà chưa có lấy một mụn con. Bà ghen tuông đến mức điên cuồng. Mỗi lần chồng mời Hàn Than đến, bà lại đứng sau bức rèm nhìn ra, ánh mắt như lưỡi dao tẩm độc. Trong đầu bà, người ca nữ có đôi mắt buồn và giọng hát như nước suối kia chắc chắn đã lén lút tư thông với chồng mình.
Một ngày, nhân lúc Nhược Chân đi vắng, bà sai gia nhân lôi Hàn Than vào hậu viện.
Không ai biết chuyện gì đã xảy ra trong ấy. Chỉ biết khi Hàn Than được ném ra khỏi cổng sau, người nàng bê bết máu, áo quần rách nát, mặt mũi bầm tím, mái tóc dài bị cắt nham nhở. Nàng nằm gục bên vệ đường rất lâu, cho đến khi trời tối mới lết được về chỗ trọ.
Hàn Than nằm ba tháng mới đi lại được. Trong ba tháng ấy, nàng không khóc. Nàng chỉ nằm nhìn lên mái nhà, nghiến răng, và đếm.
Khi đã khỏe lại, nàng đem tất cả trâm thoa vàng ngọc, những món đồ vua ban thuở trước, bán sạch. Với số tiền ấy, nàng thuê một gã thích khách lẻn vào dinh Nhược Chân để trả thù.
Nhưng gã thích khách vụng về. Hắn vừa trèo qua tường thì bị gia nhân phát hiện, bắt trói giải lên công đường. Bị tra khảo vài trận, hắn khai ra tên người thuê mình.
Hàn Than nghe tin, biết mình không thể ở lại kinh thành được nữa. Ngay đêm ấy, nàng tự cạo trọc đầu, khoác bộ áo nâu sồng, trốn lên chùa Phật Tích ở núi Thầy xin quy y.
Ở chùa Phật Tích, Hàn Than chăm chỉ học kinh. Với trí nhớ của một người từng thuộc hàng trăm khúc hát, nàng chỉ mất vài tháng đã thông thạo kinh kệ, giảng giải lưu loát chẳng kém gì những vị sư tu lâu năm. Người trong vùng bắt đầu biết tiếng. Nàng dựng một cái am nhỏ gọi là am Cư Tĩnh, rồi mời các văn nhân trong vùng đến dự hội, nhờ họ viết cho một bài văn bảng để treo trước cửa am.
Hôm ấy, giữa đám văn nhân áo dài khăn xếp, có một cậu học trò chừng mười bốn, mười lăm tuổi đứng lẫn vào. Hàn Than thấy cậu bé con mà cũng chen vào đám người lớn, bèn cười, nói đùa một câu khinh khỉnh:
— Chú bé con này cũng biết làm văn cơ à? Thử làm cho tôi xem nào.
Cậu học trò không tỏ vẻ giận dữ gì cả. Cậu chỉ cúi đầu chào, rồi lặng lẽ lui ra.
Mấy hôm sau, cậu đi khắp nơi dò hỏi về lai lịch người ni cô ở am Cư Tĩnh. Cậu biết được nàng vốn là ca nữ trong cung, biết chuyện nàng bị đánh ghen, biết chuyện nàng thuê thích khách. Rồi cậu ngồi xuống viết một bài văn bảng.
Bài văn ấy viết rất hay, câu chữ đối nhau chan chát, lời lẽ ra vẻ ca tụng đức Phật từ bi và ca tụng vị am chủ đã bỏ chốn ca xướng mà tìm về cửa thiền. Nhưng đọc kỹ, câu nào cũng ngầm một ý giễu cợt. Nào là miệng đào lưng liễu vừa uốn lưỡi hát mấy khúc phường ca đã ngẩng đầu quy y cõi trời. Nào là phòng tăng tuy vắng vẻ hơn phòng ca, áo nâu tuy mát hơn áo múa, nhưng múc nước suối Tào Khê vẫn còn soi gương ngắm bóng, tụng kinh lá bối vẫn còn giọng hát vang lừng. Nào là mùi thiền tuy đã bén mà lòng tục vẫn chưa phai. Câu cuối cùng, cậu viết rằng chuông đã tàn, trà đã cạn, chẳng còn việc gì nữa, thì cứ vào phòng trên núi mà ngủ một giấc cho say.
Cậu viết bài văn bằng chữ thật lớn, rồi đem dán ngay trước cổng chùa.
Người qua kẻ lại đọc được, ai cũng phá lên cười. Người ta đua nhau chép lại, truyền tay nhau khắp vùng. Chẳng mấy chốc, cả huyện đều biết vị ni cô ở chùa Phật Tích là ai và đã từng làm những gì.
Hàn Than đọc bài văn, mặt tái mét. Đêm hôm ấy, nàng lặng lẽ khoác tay nải, bỏ chùa mà đi.
Nàng đi về phía đông, qua sông, qua núi, đến tận đất Hải Dương. Người ta bảo nàng rằng ở huyện Chí Linh có ngôi chùa Lệ Kỳ, cảnh trí tuyệt đẹp, nước biếc non xanh, tách biệt khỏi chốn trần ai. Trụ trì ở đó là sư cụ Pháp Vân, một bậc chân tu đức độ, cùng với một vị sư bác còn trẻ tên là Vô Kỷ.
Hàn Than tìm đến chùa, quỳ trước cổng xin được thu nhận.
Sư cụ Pháp Vân ra tiếp. Ông là một người gầy gò, râu tóc bạc trắng, đôi mắt sâu thẳm như nhìn thấu tâm can người khác. Ông nhìn Hàn Than rất lâu. Rồi ông quay sang nói với Vô Kỷ, giọng nhỏ nhưng dứt khoát:
— Người con gái này, nết không đoan chính, tính có phần lẳng lơ. Tuổi còn trẻ, sắc lại đẹp. Ta e lòng người tu không phải là đá, mà sắc đẹp thì dễ làm người ta mê muội. Hoa sen tuy mọc trong bùn mà không nhuốm bùn, nhưng một áng mây nhỏ cũng đủ che mờ bóng trăng. Con hãy tìm lời khéo mà từ chối đi, kẻo sau này hối không kịp.
Vô Kỷ cúi đầu dạ vâng. Nhưng khi sư cụ quay lưng vào trong, anh nhìn ra cổng, nơi người ni cô trẻ đang quỳ dưới nắng chiều, cái đầu trọc lộ ra những vết sẹo còn hồng, đôi mắt ướt nhìn lên đầy van lơn.
Vô Kỷ không đuổi nàng đi. Anh mở cổng, đưa nàng vào, xếp cho nàng một gian nhà nhỏ ở cuối hành lang phía tây.
Sư cụ Pháp Vân biết chuyện, không nói một lời. Ngay sáng hôm sau, ông thu xếp mấy bộ kinh, một chiếc tích trượng, rời chùa Lệ Kỳ, lên ở hẳn trên đỉnh núi Phượng Hoàng cao vút, nơi chỉ có mây và gió, và không bao giờ xuống núi nữa.