Bỏ qua đến nội dung chươngTiếng khóc trên bãi cát
Người Đàn Bà Áo Đỏ Trên Bãi Xương Giang·Khoảng 10 phút đọc
Nhiều năm sau, khi nhà Lê đã đánh đuổi giặc Minh và thống nhất sơn hà, có một viên quan trẻ họ Hoàng, người đất Lạng Giang, xuôi thuyền về kinh thành Đông Kinh để nhận chức.
Hoàng mới hơn hai mươi tuổi, vừa thi đỗ, mặt mũi khôi ngô, tính tình hiền hậu. Chàng là con nhà nghèo, cả đời chỉ biết đèn sách, chưa từng biết đến đàn bà. Chuyến đi này là chuyến đi xa nhất trong đời chàng.
Một đêm trăng sáng, thuyền chàng đỗ lại bên bờ sông Xương Giang để nghỉ.
Trăng tròn vành vạnh, sao thưa thớt. Mặt sông phẳng lặng như tấm gương bạc. Bốn bề im phăng phắc, chỉ có tiếng côn trùng rả rích và tiếng nước vỗ nhè nhẹ vào mạn thuyền.
Hoàng không ngủ được. Chàng ngồi ở mũi thuyền ngắm trăng, ngâm vài câu thơ.
Bỗng từ phía bãi cát đông nam vọng lại một tiếng khóc.
Tiếng khóc của một người con gái. Nhỏ thôi, nhưng ai oán đến thắt lòng. Nó vang trên mặt nước, lan ra trong sương đêm, như tiếng của một linh hồn lạc lõng đang tìm đường về.
Hoàng đánh thức người lái thuyền, bảo chèo về phía ấy.
*
Trên mỏm bãi cát, dưới ánh trăng, có một người con gái đang ngồi trên một đệm cỏ.
Nàng chừng mười bảy, mười tám tuổi. Mặc một tấm áo lụa đỏ. Mái tóc dài xõa xuống, che gần kín khuôn mặt. Hai vai nàng run lên từng hồi theo tiếng nức nở.
Hoàng bước lên bãi cát, đứng cách nàng mấy bước, cất tiếng hỏi:
— Đêm khuya thế này, sao cô lại ngồi đây khóc lóc một mình như vậy? Tiếng khóc của cô khiến lòng sắt đá cũng phải mềm đi.
Người con gái giật mình, ngẩng lên. Ánh trăng chiếu vào khuôn mặt nàng, và Hoàng nghe tim mình như ngừng đập. Chàng chưa từng thấy ai đẹp đến thế. Nước da trắng ngần. Đôi mắt đen láy, long lanh như mặt nước dưới trăng. Đôi môi đỏ như cánh hoa gạo.
Nàng khép nép, vội đưa tay áo lau nước mắt, rồi cúi đầu thưa:
— Thiếp vốn người đất Phong Châu. Cha mẹ làm nghề buôn hàng vải. Không may, chuyến hàng vừa rồi, thuyền nhà thiếp bị bọn cướp chặn đường giữa sông. Chúng giết người cướp của. Cha mẹ thiếp đều chết, xác bị ném xuống sông, xương gửi lòng nước, thân làm mồi cho cá. Chỉ còn mình thiếp may mắn thoát khỏi miệng hùm, bơi được vào bờ, tìm đến nhà dân xin ở nhờ.
Nàng ngừng lại, nghẹn ngào:
— Hôm qua thiếp ra bờ sông hái dâu cho bà cô, tình cờ đi qua đúng chỗ gặp nạn năm ấy. Thiếp đau lòng quá, không cầm được nước mắt, cứ ngồi đây khóc từ chiều đến giờ.
Hoàng nghe xong, lòng thương cảm vô hạn. Chàng nói:
— Cô một thân một mình bơ vơ, không có chỗ dựa. Nay tôi đang xuôi về kinh. Nếu cô muốn về quê, thì cứ lên thuyền tôi đi nhờ. Từ kinh thành ngược về Phong Châu, thuận gió xuôi buồm, cũng chẳng mất bao lâu.
Người con gái lại bật khóc:
— Tấm thân trôi nổi của thiếp, có đáng gì đâu mà tiếc. Thiếp chỉ đau lòng một nỗi, là xương cốt cha mẹ vẫn còn nằm dưới đáy sông, chưa vớt lên được để đem về quê mai táng.
Hoàng không cần suy nghĩ:
— Nếu cô muốn thế, tôi cũng chẳng tiếc gì bỏ ra một ít tiền, thuê người vớt xương cha mẹ cô lên, đưa về quê chôn cất. Coi như đó là cái duyên gặp gỡ giữa đường của chúng ta.
Người con gái mừng rỡ, sụp lạy dưới chân chàng:
— Nếu được như vậy, thật là lòng trời thương xót. Ơn ấy như ơn tái sinh. Thiếp dù có tan xương nát thịt cũng không dám quên.
Hôm sau, Hoàng thuê mấy người thợ lặn giỏi nhất vùng, lặn xuống đáy sông ở chỗ người con gái chỉ. Họ lặn suốt một ngày, mò được một đống xương người, lẫn lộn với bùn đất và rong rêu.
Không ai để ý rằng những người thợ lặn, khi trồi lên khỏi mặt nước, đều tái mét mặt mày, không ai chịu nói đã thấy gì dưới đó. Họ nhận tiền xong là vội vã bỏ đi.
Hoàng cho xương cốt vào một chiếc tiểu sành, đặt ở khoang sau thuyền, rồi tiếp tục xuôi dòng.
Suốt dọc đường, người con gái ở cùng thuyền với chàng. Nàng nói năng nhỏ nhẹ, cử chỉ đoan trang. Đôi lần Hoàng lấy lời bóng gió trêu đùa để dò ý nàng. Nhưng nàng đều cự tuyệt rất gay gắt, mặt đỏ bừng, bỏ ra mũi thuyền ngồi một mình. Thái độ ấy khiến Hoàng càng thêm yêu quý, lại càng nể sợ.
Về đến kinh thành, Hoàng không vội đi nhận chức. Chàng thuê thuyền ngược lên ngã ba sông Bạch Hạc, mua một mảnh đất bên bờ sông, làm lễ an táng xương cốt cha mẹ nàng cho tử tế.
Mọi việc xong xuôi, một buổi chiều, người con gái đến bên chàng, cúi đầu thưa:
— Thiếp với chàng vốn không hẹn mà gặp. Trước kia, vì xương cốt cha mẹ chưa được yên mồ yên mả, nên thiếp không dám nghĩ đến chuyện riêng, phải cự tuyệt những lời trêu ghẹo của chàng. Nay mọi việc đã xong, thiếp xin được đem thân hầu hạ khăn lược. Huống hồ chàng sắp đi làm quan xa, trong nhà không có người lo liệu, thiếp xin được gánh vác việc tề gia.
Họ thành vợ chồng. Tình ái mặn nồng như keo sơn.
Người vợ trẻ của Hoàng là một người đàn bà hoàn hảo. Nàng cư xử đúng lễ nghi, nói năng biết lựa lời. Nàng tiếp đãi khách khứa chu đáo, lo liệu việc nhà gọn gàng. Họ hàng bạn bè của Hoàng, ai gặp nàng cũng khen nức nở, bảo Hoàng tốt số mới lấy được người vợ như thế.
Chỉ có một điều Hoàng không để ý. Người vợ của chàng không bao giờ soi gương. Không bao giờ đến gần ngọn lửa. Và mỗi đêm, khi chàng đã ngủ say, nàng lại ngồi dậy, ra đứng bên cửa sổ nhìn về phía bờ sông, rất lâu, rất lâu, cho đến khi trời gần sáng.
Hoàng nhận chức được một tháng thì đổ bệnh.
Thoạt đầu chỉ là mệt mỏi, uể oải. Rồi chàng bắt đầu nói năng lảm nhảm, cười khóc vô cớ. Rồi chàng hoảng loạn, la hét, đập phá đồ đạc. Rồi chàng nằm mê man, mắt nhắm nghiền, người gầy rộc đi từng ngày như bị ai rút hết máu thịt.
Người vợ trẻ ngồi bên giường chồng sớm tối, khóc lóc thảm thiết, không rời nửa bước. Ai thấy cũng cảm động.
Nhưng điều kỳ lạ là Hoàng không chịu uống thuốc. Thầy thuốc đến, chàng nhắm mắt quay mặt đi, không cho bắt mạch. Ai mang bùa chú đến, chàng chửi mắng thậm tệ, ném bùa xuống đất. Ai nhắc đến chuyện mời thầy cúng, chàng nổi điên lên đòi đuổi ra khỏi nhà.
Các thầy thuốc, thầy cúng đều nghi là có ma quỷ ám. Nhưng không ai làm gì được. Họ chỉ biết đứng nhìn nhau, lắc đầu thở dài.
Một hôm, có một người lạ đi vào cửa.
Gã ăn mặc lôi thôi lếch thếch. Khăn đội đầu đã bạc màu, chiếc áo dài rách vai, đôi giày há mõm. Trên lưng gã đeo một cái tay nải nhỏ, bẩn thỉu. Mọi người đang ngồi ở nhà ngoài nhìn thấy gã, ai cũng phá lên cười.
Gã không giận. Gã chỉ ưỡn ngực, nói to:
— Các ông đều là phường tầm thường cả! Ta đây mới chính là thần y. Chẳng những chữa được mọi bệnh, mà còn có thể làm cho người ta mọc cánh thành tiên!
Mọi người lại cười rộ lên. Có người hỏi gã giỏi chữa bệnh gì. Gã bảo chuyên chữa phong, trị khí. Có người giật lấy cái tay nải của gã mở ra xem, thấy bên trong chỉ có mấy miếng trần bì và vài lát phụ tử khô quắt, thứ thuốc rẻ tiền nhất ngoài chợ.
Hoàng nằm trong phòng nghe tiếng ồn ào, mở mắt ra. Chàng nghe gã nói năng huênh hoang, bỗng bật cười. Đó là lần đầu tiên trong suốt mấy tuần bệnh, chàng cười. Chàng chìa tay ra, bảo gã bắt mạch thử xem sao.
Người vợ trẻ đang ngồi bên giường cũng không ngăn cản. Có lẽ nàng nghĩ, một gã lang băm như thế này thì có gì đáng ngại.
Gã bắt mạch một lúc, rồi phẩy tay:
— Chẳng có gì đáng lo. Chỉ là tạng phủ không điều hòa, sinh ra mê muội. Uống một thang thuốc cho ăn được nhiều, rồi làm mấy mâm cỗ cúng thần cúng quỷ là khỏi.
Gã lấy thuốc trong tay nải ra, hòa vào một chiếc chai sứ trắng, lắc đều, rồi dốc thẳng vào miệng Hoàng, bắt chàng uống cạn.
Hoàng uống xong, lập tức nôn thốc nôn tháo. Chàng nôn ra mấy đấu bọt dãi, đặc quánh, màu đen sì, tanh lợm như bùn đáy sông. Rồi chàng ngã vật xuống giường, thiếp đi.
Người vợ trẻ đứng phắt dậy.
Khuôn mặt hiền hậu của nàng biến mất. Thay vào đó là một khuôn mặt méo mó vì giận dữ, đôi mắt long lên sòng sọc, hai hàm răng nghiến chặt. Nàng chộp lấy chiếc gậy chống bên đầu giường, đập vỡ tan chiếc chai sứ trên tay gã lang băm.
— Đồ phù thủy ở đâu đến đây! — nàng thét lên, giọng the thé, chói tai, không còn là giọng nói êm ái thường ngày. — Mày dám chia rẽ vợ chồng tao! Mày dám phá nát nhà tao!
Gã lang băm không nói một lời. Gã chỉ rút trong tay áo ra một đạo bùa vàng, ném thẳng vào người nàng.
Đạo bùa vừa chạm vào tấm áo lụa đỏ, người con gái lập tức ngã bổ nhào xuống đất.
Rồi trước con mắt kinh hoàng của tất cả mọi người, thân thể nàng sụp xuống, tan rữa, rã rời. Da thịt biến mất như sương tan dưới nắng. Mái tóc dài rơi lả tả như rơm mục. Chỉ trong một cái chớp mắt, trên nền nhà chỉ còn lại một đống xương trắng, lẫn lộn với bùn đất và rong rêu, nằm chỏng chơ trong tấm áo lụa đỏ.
Có người hét lên rồi ngất xỉu. Có người ù té chạy ra khỏi nhà.
Gã lang băm vẫn bình tĩnh. Gã sai người đun nước nóng, bỏ vào bảy vị hương thơm, rồi rót từ từ lên ngực Hoàng.
Một lát sau, Hoàng mở mắt. Chàng ngơ ngác nhìn quanh, hỏi chuyện gì đã xảy ra. Chàng không nhớ gì cả. Không nhớ cơn bệnh. Không nhớ người vợ. Không nhớ cả đêm trăng trên bãi cát Xương Giang.
Mọi người vây quanh gã lang băm, hỏi han đủ điều. Gã thủng thẳng giải thích:
— Vừa nhìn mặt ông ấy, tôi đã thấy đầy yêu khí. Mà người đàn bà kia chính là gốc rễ của tà yêu. Lúc đầu, tôi phải nói năng lăng nhăng, ra vẻ một gã lang băm hám tiền, để mụ ta coi thường mà không đề phòng. Nếu không thế thì chưa chắc mụ đã để cho ông ấy uống thuốc của tôi.
Theo lời gã, họ sai người ngược lên ngã ba sông Bạch Hạc, đào ngôi mộ mà Hoàng đã chôn «cha mẹ» của người vợ năm nào.
Khi nắp tiểu sành được mở ra, bên trong không có một mảnh xương nào. Chỉ có mấy cục máu tươi, đỏ thẫm, còn ấm nóng, như vừa mới chảy ra từ cơ thể một người sống.
Người ta còn đang kinh hãi chưa biết làm gì, thì những cục máu ấy bỗng tự nhiên biến mất, không để lại một vết tích nào.
Gã lang băm nghe tin, thở dài:
— Cành lá tuy đã chặt được, nhưng gốc rễ vẫn còn. Nếu không có thiên binh thần tướng đến tận diệt một cách triệt để, e rằng nó sẽ quay lại báo thù. Lúc ấy thì ông Hoàng nguy to.
Nói xong, gã khoác tay nải lên vai, bước ra khỏi cửa. Không ai biết gã tên gì, từ đâu đến, đi về đâu.