Bỏ qua đến nội dung chươngNgôi đền có hành lang đổ
Người Đàn Bà Áo Đỏ Trên Bãi Xương Giang·Khoảng 6 phút đọc
Hơn một tuần sau, Hoàng đã khỏe lại.
Một buổi trưa, chàng nằm nghỉ trên chiếc giường tre ở nhà ngoài. Nắng hè chói chang. Tiếng ve râm ran. Chàng vừa thiu thiu ngủ, bỗng thấy có hai người lính bước vào nhà.
Chúng mặc áo nẹp đỏ, đội nón chóp, tay cầm giáo. Chúng không nói một lời, chỉ một đứa nắm tay trái, một đứa nắm tay phải, kéo Hoàng đứng dậy, lôi ra khỏi nhà.
Hoàng muốn kêu lên, nhưng cổ họng như bị bóp nghẹt. Chàng muốn vùng ra, nhưng tay chân như bị trói. Chàng cứ thế bị lôi đi, qua những con phố quen thuộc mà không một ai nhìn thấy, ra khỏi thành, băng qua những cánh đồng, những con đê, những dòng sông, nhanh như gió cuốn.
Cuối cùng, họ dừng lại trước một khu đền.
Ngôi đền có tường bao bọc xung quanh, mái ngói rêu phong, cổng tam quan uy nghiêm. Bên trong là một tòa điện lớn, cột sơn đỏ, mái cong vút. Hai bên điện có hai dãy hành lang dài chạy song song. Hành lang bên phải còn nguyên vẹn. Nhưng hành lang bên trái thì đã sụp đổ một nửa, mái ngói xô lệch, cột kèo gãy gục, cỏ dại mọc um tùm giữa đống gạch vụn.
Trên điện có một người ngồi. Người ấy đội mũ miện, mặc áo bào, gương mặt uy nghiêm. Hai bên có các quan văn võ đứng hầu, tay cầm hốt ngà.
Người trên điện nhìn xuống Hoàng, quát lớn:
— Diêm vương có chỉ, sai ta tra xét vụ án của nhà ngươi!
Rồi ông sai tả hữu đưa cho Hoàng giấy bút, bắt chàng viết tờ cung khai.
Hoàng cầm bút, ngơ ngác:
— Tôi vốn là con nhà nghèo, may mắn được ghi tên vào sổ quan lại. Tôi sống không gian dối, làm quan không tham lam. Tôi không biết mình có tội gì, nên không dám tuân lệnh.
Chàng vừa nói dứt câu, thì từ đống đổ nát của dãy hành lang bên trái, có một bóng người bước ra.
Một người con gái. Mặc tấm áo lụa đỏ. Mái tóc dài xõa xuống. Khuôn mặt trắng ngần, đôi mắt long lanh như mặt nước dưới trăng.
Đó chính là người vợ cũ của chàng.
Nàng không nhìn Hoàng. Nàng đi thẳng đến trước điện, quỳ xuống, dập đầu, rồi nức nở kể lể. Kể rằng nàng là người vợ hiền thục, một lòng một dạ với chồng. Kể rằng nàng bị một tên phù thủy độc ác giết hại, tan xác thành xương, chỉ vì hắn muốn moi tiền của chồng nàng. Kể rằng chồng nàng đã quên ơn bội nghĩa, đã để mặc cho nàng bị hại mà không ra tay cứu giúp.
Nàng khóc lóc thảm thiết đến mức các quan đứng hầu hai bên cũng phải động lòng.
Hoàng nhìn nàng, và chàng hiểu ra tất cả.
Chàng cầm bút lên, không do dự, viết một tờ cung khai.
Trong tờ cung, chàng viết rằng: sách Xuân Thu ghi chép chuyện lạ, có cả chuyện đá biết nói, thần linh giáng thế. Sách dã sử nhặt điều sót, có cả chuyện hồn hoa mai, tinh chiếc đèn hóa thành người. Những chuyện ấy được ghi lại, không phải để bày đặt chuyện hoang đường, mà để người đời biết mà phòng bị tà gian. Bậc sĩ phu cứng cỏi xưa nay chưa bao giờ sợ yêu quái, huống hồ một tòa đền hương khói trăm năm, lại dung chứa loài nhơ bẩn.
Chàng viết tiếp: tôi vốn tính thô vụng, may được hiển đạt. Chức quan nhỏ bé, sống cảnh cô đơn. Nào ngờ dưới trăng gặp gỡ, vốn là món nợ kiếp trước. Nó đem môi son má phấn làm tôi say mê, rút cạn tinh khí làm tôi hao mòn. Nếu không có thần y cứu chữa, thì tôi đã sớm làm ma vất vưởng dưới chín suối rồi. Nay nó lội xuống sông mà bảo rằng mình không bắt cá, thì ai mà tin được. Xin bề trên lấy đức mà xét tội, thương xót cho kẻ dưới này.
Viết xong, chàng dâng tờ cung lên điện.
Người đội mũ miện đọc tờ cung. Đọc đến đâu, mặt ông đanh lại đến đó. Đọc xong, ông đập mạnh tay xuống án thư, quát vang:
— Không ngờ con nhãi này dám đảo điên trắng đen! Đã làm điều dâm tà, lại còn dám đến đây kiện cáo càn bậy! Lôi nó xuống tống giam vào ngục!
Người con gái áo đỏ ngẩng phắt lên. Khuôn mặt xinh đẹp của nàng méo mó đi, rồi rữa ra, rồi biến thành một khuôn mặt khác. Một khuôn mặt bầm tím, sưng vù, đầy những vết roi mây. Khuôn mặt của một đứa con ở bị đánh chết trong sân sau nhà họ Phạm năm nào.
Nàng gào lên một tiếng thất thanh, rồi bị lính hầu lôi đi xềnh xệch, khuất sau dãy hành lang đổ nát.
Người đội mũ miện cầm bút son, viết một bản phán quyết dài. Ông viết rằng: biến hóa thành vượn hạc, thành sâu cát, đời Chu đã từng nghe. Tinh của cột đá, của cáo già biến thành người, triều Tấn cũng đã thấy. Đời càng suy, yêu ma càng nhiều. Cho nên Đạo gia mới có phép trừ yêu, Địa ngục mới có bùa bắt quỷ. Sao loài nhơ nhớp kia lại dám giở thói điên cuồng? Sống thì tham lam dâm đãng, chết rồi vẫn còn dối trá gian manh. Tưởng rằng có thể trốn được tội, tưởng rằng Minh phủ không trừng phạt được. Phải đưa nó vào ngục cây gươm, núi dao.
Rồi ông viết tiếp: còn gã Hoàng kia, cũng đáng trách lắm. Chí khí không bền, lòng dễ ham mê. Đã không biết bắt chước người xưa cầm đuốc đứng canh suốt đêm để giữ mình trong sạch trước người con gái hàng xóm, lại đi theo vết xe đổ của kẻ mê đắm yêu tinh hoa nguyệt. Tuy không phải tội lớn, nhưng cũng phải phạt nhẹ.
Ông quay sang Hoàng, giọng nghiêm khắc:
— Ngươi theo đòi nho học, đọc sách thánh hiền, trải xem bao nhiêu chuyện xưa nay, há lại không biết lời răn về sắc đẹp? Cớ sao lại để mình sa vào con đường ấy?
Rồi ông cầm bút son, phê vào tờ cung của Hoàng một dòng:
«Bỏ nết cương trực, theo đường tà dục. Giảm thọ một kỷ.»
Ông sai hai tên lính đưa Hoàng trở về.
Hoàng vươn vai, choàng tỉnh dậy trên chiếc giường tre. Nắng trưa vẫn chói chang. Tiếng ve vẫn râm ran. Mồ hôi vã ra như tắm, ướt đẫm cả lưng áo.
Chàng ngồi dậy, nhìn quanh. Mọi thứ vẫn như cũ. Không có lính, không có đền, không có người con gái áo đỏ. Chàng tự nhủ đó chỉ là một giấc mơ.
Nhưng ở trên cổ tay trái của chàng, có một vết hằn đỏ, giống hệt dấu những ngón tay đã nắm chặt lấy tay chàng mà lôi đi.
Mấy năm sau, Hoàng được cử đi công cán ở vùng Tam Giang. Trên đường về, trời đổ mưa, chàng vào trú tạm ở ngôi đền thờ thần ở đất Phong Châu.
Vừa bước qua cổng tam quan, chàng khựng lại.
Tường bao. Mái ngói rêu phong. Tòa điện lớn với những cột sơn đỏ. Hai dãy hành lang chạy song song. Dãy bên phải còn nguyên. Dãy bên trái sụp đổ một nửa, cột kèo gãy gục, cỏ dại mọc um tùm giữa đống gạch vụn.
Tất cả giống hệt như trong giấc mơ năm nào. Không sai một chi tiết.
Bây giờ chàng mới biết, năm ấy, chính là chàng đã bị bắt đến đây.
Hoàng không dám bước thêm một bước nào. Chàng quay ngoắt lại, nhảy lên lưng ngựa, quất roi phi nước đại ra khỏi cổng đền, lao vào màn mưa trắng xóa. Chàng không dám ngoảnh đầu lại nhìn, dù chỉ một lần.
Vì chàng sợ rằng nếu ngoảnh lại, chàng sẽ thấy, ở chỗ đống gạch vụn của dãy hành lang bên trái, có một tấm áo lụa đỏ đang đứng nhìn theo.
Hôm ấy là ngày Đinh Tỵ, tháng Tám, năm Thiệu Bình thứ hai.