Bỏ qua đến nội dung chươngLăng Ông
Mùa Nước Gọi Tên·Khoảng 9 phút đọc
Lăng Ông mở cửa vào sáng mùng một và ngày rằm. Những ngày khác, cánh cổng gỗ khép hờ, và người làng tự hiểu rằng muốn vào phải được ông Cửu cho phép.
Kiên đến vào một buổi sáng không phải mùng một cũng không phải ngày rằm. Anh đứng trước cổng một lúc lâu, cuốn sổ nhỏ của Tâm trong túi áo, tim đập mạnh như hồi đi học bị gọi lên bảng. Rồi anh gõ cổng.
Ông Cửu ra mở. Ông vẫn mặc chiếc áo dài the đen, nhưng không đội khăn, mái tóc bạc trắng chải ngược ra sau. Ông cao hơn Kiên nửa cái đầu dù đã ngoài bảy mươi, lưng thẳng như một cây sào chống ghe. Ông nhìn Kiên một lúc, không ngạc nhiên, như thể đã đợi anh từ lâu.
— Vô đi con.
Bên trong lăng mát lạnh, mùi trầm và mùi ẩm mốc quyện vào nhau. Ánh sáng lọt qua những ô cửa gió hình chữ thọ, rải lên nền gạch những đốm sáng vàng nhạt. Ông Cửu đi trước, chống cây gậy mun, bước chân chậm mà chắc. Ông dẫn Kiên tới trước bàn thờ chính, nơi bộ xương cá voi nằm trong hộp kính phủ vải đỏ.
Ông kéo tấm vải ra.
Kiên đã thấy bộ xương này hồi nhỏ, trong những đêm cúng cầu ngư, nhưng chỉ từ xa, qua vai người lớn. Giờ đứng gần, anh mới thấy nó lớn đến thế nào. Chiếc sọ dài hơn một sải tay, màu ngà ngả vàng, những đốt sống xếp thành một hàng dài như chuỗi tràng hạt khổng lồ. Có những chỗ xương đã được ai đó dùng sơn đỏ viết lên những chữ Hán nhỏ li ti.
— Ông Nam Hải, — ông Cửu nói, giọng trầm và đều. — Lụy vào bãi này từ đời ông cố của ông cố tau. Làng an táng, ba năm sau cải táng, rước xương vô lăng. Từ đó Ông phù hộ cho Vạn Hà. Ghe gặp nạn ngoài khơi, khấn Ông, Ông đưa vô bờ. Người dân biển mình tin vậy.
Ông thắp ba nén hương, vái, rồi cắm vào bát hương bằng đồng. Khói hương bay thẳng lên, rồi bất chợt dạt ngang về phía cửa, như có ai vừa thở ra.
— Con biết vì sao tau cho con vô đây không?
— Vì con là con thằng Lực. — Ông Cửu quay lại nhìn anh. — Vì con là người duy nhất trong cái làng này dám đi hỏi han khắp nơi về một chuyện mà ai cũng muốn quên. Tau nghe hết rồi. Con đi gặp thằng Hải, đi gặp bà Tư, đi gặp ông Năm, đi gặp ông Hai Rớt. Làng nhỏ lắm con. Gió thổi một cái là cả làng nghe.
Kiên không biết nói gì. Anh rút cuốn sổ của Tâm ra, mở tới trang cuối, đưa cho ông Cửu. Ông cầm lấy, đeo cặp kính lão gọng đồng lên, đọc. Đọc rất lâu, dù trang sổ chỉ có hai dòng.
Rồi ông gập cuốn sổ lại, trả cho anh.
Hai người ngồi trên chiếc chiếu cói trải dưới chân bàn thờ. Ông Cửu ngồi xếp bằng, lưng vẫn thẳng, hai bàn tay đặt trên gối. Bàn tay ông to và dài, những ngón tay xương xẩu, trên mu bàn tay trái có một vết sẹo trắng chạy chéo từ cổ tay lên tới đốt ngón giữa.
— Con có biết ma da là gì không?
— Con nghe người ta nói hồi nhỏ. Hồn người chết đuối.
— Hồn người chết đuối mà không tìm được xác, — ông Cửu sửa lại, chậm rãi. — Người chết đuối mà được vớt lên, được chôn cất tử tế, được cúng giỗ, thì hồn về với ông bà. Còn người mà nước giữ lại, xác không ai tìm thấy, thì hồn cũng bị giữ lại dưới nước. Lạnh lắm. Tối lắm. Đói lắm. Nó không đi đầu thai được, vì chưa có ai thế chỗ. Muốn đi thì phải kéo một người khác xuống nằm thay.
Giọng ông đều đều, không lên không xuống, như kể một chuyện ai cũng biết.
— Ma da khôn lắm. Nó không kéo bừa. Nó chọn. Nó gọi. Nó biết tên người nó muốn, gọi đúng tên, bằng giọng của người thân thiết nhất. Ai trả lời là nó có được hơi của người đó. Có hơi rồi thì sớm muộn gì cũng kéo được. Cho nên người làng biển dạy con cháu: đêm nghe ai gọi từ phía nước, đừng bao giờ trả lời.
Kiên nhớ lại bàn tay cha nắm cổ tay mình đêm đầu tiên. Đừng ra. Đừng bao giờ trả lời.
— Bác nói vậy là... Út Lành đã kéo Tâm xuống?
Ông Cửu không trả lời ngay. Ông nhìn lên bộ xương cá voi, đôi mắt sau cặp kính lão mờ đục.
— Tau không nói vậy. Tau chỉ kể con nghe người xưa tin gì.
— Tau tin rằng có những chuyện, — ông nói, từng chữ một, — đã thề với nước rồi thì đừng moi lên nữa. Tau tin rằng có những sự thật nói ra không cứu được ai, mà chỉ giết thêm người. Tau tin rằng con nên về Đà Nẵng, sống đời của con, cưới vợ sinh con, và thôi đừng hỏi han nữa.
— Còn Tâm thì sao bác? Còn anh Hiền, còn thằng Lượm?
Ông Cửu đứng dậy. Ông đứng dậy nhẹ nhàng, không cần chống gậy, như một người trẻ hơn nhiều so với tuổi.
— Tụi nó chết rồi. Con thì còn sống. — Ông nhìn xuống anh, và lần đầu tiên Kiên thấy trong mắt ông một thứ gì đó giống như sợ hãi, hoặc như nỗi buồn rất cũ. — Tau đã chôn ba đứa nhỏ trong ba năm. Tau không muốn chôn thêm đứa thứ tư. Về đi con.
Kiên ra khỏi lăng lúc gần trưa. Nắng gắt, gió biển thổi ràn rạt qua những rặng phi lao. Anh đứng ở sân lăng một lúc, nhìn lại tấm bảng gỗ trên tường bên trong, bảy cái tên, ba mảnh khăn tang. Phạm Văn Cửu. Ông đã nói "tau đã chôn ba đứa nhỏ", không phải "làng đã chôn". Anh không biết vì sao chi tiết ấy cứ lởn vởn trong đầu mình suốt buổi chiều.
Đêm ấy Kiên không ngủ được. Cha anh đã say và ngủ vùi từ chín giờ, tiếng ngáy vọng ra từ gian trong. Kiên nằm nghe tiếng sóng một lúc rồi ngồi dậy, cầm cây đèn pin, ra bãi.
Trăng đã lên, gần tròn, treo nghiêng phía trên rặng phi lao. Bãi cát trắng như rắc bột, những chiếc ghe thúng úp mình in bóng đen sì. Biển đêm nay êm, sóng chỉ liếm nhẹ vào bờ, rút ra, lại liếm vào. Kiên ngồi xuống trên một mạn ghe úp, cách nhà chừng vài chục mét, nhìn ra mặt nước. Anh không biết mình đang đợi gì. Có lẽ đợi nghe lại tiếng gọi. Có lẽ đợi thấy ngọn đèn bão. Có lẽ đợi chính mình đủ can đảm để trả lời.
Anh ngồi đó không biết bao lâu. Rồi anh thấy một bóng người nhỏ.
Nó đi từ phía xóm Giữa ra, qua khoảng trống giữa hai rặng phi lao, xuống bãi. Bước chậm, đều, hai tay buông thõng hai bên người. Một đứa trẻ. Đi chân đất, mặc bộ đồ ngủ in hình siêu nhân. Nó đi thẳng một đường, không ngó trước ngó sau, không vấp, không dừng, về phía cửa sông.
Kiên đứng bật dậy. Anh nhận ra nó. Thằng Bin.
Thằng bé không quay lại. Nó vẫn đi, bước đều đều, như có ai dắt tay. Kiên chạy theo. Cát lún dưới chân, mỗi bước như bị níu lại. Khoảng cách giữa anh và thằng bé chừng trăm mét, nhưng anh có cảm giác nó dài ra mãi.
Thằng Bin đã tới mép nước. Nó không dừng lại. Nó bước xuống. Nước ngập mắt cá, ngập đầu gối, ngập bụng. Nó vẫn đi.
Kiên lao xuống nước. Nước lạnh buốt, lạnh hơn anh tưởng, lạnh đến mức tim anh như ngừng đập một nhịp. Đáy cát dưới chân trơn tuột, dốc xuống đột ngột. Anh không biết bơi giỏi. Anh chưa bao giờ biết bơi giỏi. Nhưng anh lội, quẫy, nửa bơi nửa bò về phía cái đầu nhỏ xíu đang chìm dần trên mặt nước đen.
Nước đã tới ngực thằng bé, rồi tới cổ. Kiên chụp được tay nó. Bàn tay nhỏ, lạnh ngắt, mềm oặt. Anh kéo. Nó không nhúc nhích. Như có ai đó ở phía bên kia, dưới nước, đang kéo lại.
Kiên nghiến răng, kéo mạnh hơn. Anh cảm thấy sức kéo bên dưới. Không phải dòng nước. Dòng nước không kéo theo kiểu ấy. Đây là một lực kéo có chủ ý, ghì xuống, giật từng hồi, như một bàn tay đang nắm chặt cổ chân thằng bé và không chịu buông.
— Buông ra! — Kiên hét lên, không biết hét với ai. — Buông nó ra!
Nước tràn vào miệng anh, mặn chát. Anh sặc, ho, mắt cay xè. Chân anh hẫng, đáy cát biến mất. Trong một khoảnh khắc anh tưởng cả hai sẽ cùng chìm xuống. Rồi anh vòng tay ôm ngang người thằng bé, ôm chặt vào ngực mình, ngửa người ra sau, đạp nước bằng tất cả sức lực còn lại.
Lực kéo bên dưới đột ngột buông ra.
Hai người bật lên như nút chai. Kiên ôm thằng bé, đạp nước, quờ quạng, cho tới khi chân anh chạm được đáy. Anh lết lên bờ, quỳ xuống trên cát ướt, đặt thằng Bin nằm ngửa. Thằng bé không thở.
Kiên lật nó nằm nghiêng, vỗ lưng, như anh từng học trong một buổi tập huấn an toàn ở xưởng. Một lần. Hai lần. Thằng bé ho sặc sụa, nôn ra một vũng nước, rồi khóc thét lên. Tiếng khóc của một đứa trẻ vừa tỉnh dậy từ cơn ác mộng mà không biết mình đang ở đâu.
Có tiếng người chạy tới. Ánh đèn pin loang loáng trên bãi cát. Ông Năm, áo xống xộc xệch, chân đất, mặt trắng bệch như giấy.
— Bin! Bin ơi! Trời đất ơi, Bin ơi!
Ông quỳ sụp xuống, ôm lấy đứa cháu, khóc rống lên. Tiếng khóc của một người đàn ông ngoài năm mươi tuổi, khàn đục, đứt quãng. Kiên ngồi bệt trên cát, ướt sũng, run lẩy bẩy, nhìn hai ông cháu.
Rồi ông Năm soi đèn pin xuống chân thằng bé. Kiên thấy ông khựng lại.
Trên cổ chân trái của thằng Bin, ngay chỗ mắt cá, có một vết bầm. Vết bầm mới, tím ngắt, rõ đến từng chi tiết dưới ánh đèn. Năm vệt nhỏ chụm quanh cổ chân, bốn vệt ở một bên, một vệt ở bên kia. Năm ngón tay. Một bàn tay nhỏ, nhỏ hơn cả bàn tay thằng Bin.
Bàn tay của một đứa trẻ khác.
Ông Năm nhìn vết bầm, rồi nhìn Kiên. Môi ông run run, nhưng không nói được lời nào.
Kiên quay đầu nhìn ra phía vũng Xoáy. Mặt nước đã lặng, cuộn tròn chậm rãi dưới ánh trăng như chưa có chuyện gì xảy ra. Nhưng ở mép nước, cách chỗ anh vừa lôi thằng bé lên chừng mươi bước chân, có một đốm sáng nhỏ. Một ngọn đèn bão, đứng yên trên cát ướt.
Anh nhìn nó. Nó chao lên một cái, rồi tắt.