Sáng hôm sau, cả làng Vạn Hà biết chuyện thằng Bin mộng du suýt chết đuối ở vũng Xoáy. Không ai biết chuyện vết tay trên cổ chân nó. Ông Năm đã mang nó đi trạm y tế xã từ sáng sớm, quấn một miếng băng trắng quanh cổ chân trái, nói với mọi người là bị hà cứa.
Buổi trưa, ông Năm tìm đến nhà Kiên. Ông không vào nhà, chỉ đứng ở ngõ, đợi Kiên ra rồi kéo anh đi một quãng xa, tới một khoảnh đất trống sau dãy nhà phơi cá, nơi không ai nghe thấy. Ông đã thay bộ quần áo khác, nhưng mặt mũi vẫn bơ phờ như người cả đêm không ngủ.
— Cảm ơn con, — ông nói, giọng nghẹn. — Không có con thì thằng Bin...
— Không có gì chú.
Ông Năm im lặng một lúc lâu. Ông nhìn quanh, nhìn những giàn cá phơi trải dài dưới nắng, những con cá cơm bạc trắng lấp lánh như vảy rồng.
— Con hỏi tau hôm trước, — cuối cùng ông nói, rất khẽ. — Có phải tau muốn nói ra chuyện tàu Phước An không. Phải. Tau muốn nói. Tau muốn nói từ hai mươi năm nay. Mỗi lần nhìn bà Sáu là tau muốn nói. Năm ngoái tau định nói thật. Tau nói với thằng Lượm là tau sẽ lên lăng thắp hương rồi nói. Rồi nó chết.
Ông lấy tay quệt mắt.
— Giờ tới thằng Bin. Con nói tau phải làm sao? Tau nói ra thì nước bắt nốt thằng Bin. Tau không nói thì... thì nó cũng bắt. Tau không biết nữa. Tau không biết nữa con ơi.
— Chú nói với con đi. Nói với con thôi. Đêm đó có ai cắt dây không?
Ông Năm nhìn anh, ánh mắt giằng xé. Môi ông mấp máy. Rồi từ phía biển, một cơn gió thốc lên, mạnh bất thường, lật tung mấy tấm phên phơi cá, cá cơm bay lả tả trên cát như một trận mưa bạc. Ông Năm giật mình nhìn ra biển. Mặt ông tái đi.
— Không được, — ông lắp bắp. — Không được. Nó nghe đó. Nó đang nghe đó.
Rồi ông quay lưng, đi gần như chạy về phía nhà mình.
Kiên đứng một mình giữa bãi phơi cá. Gió đã lặng, nhanh như khi nó nổi lên. Anh nhìn ra biển. Mặt nước phẳng lặng, xanh ngắt dưới nắng trưa, không có lấy một gợn sóng lớn. Anh tự nhủ chỉ là một cơn gió. Gió biển vẫn thường như vậy. Nhưng anh biết mình không tin.
Nếu không ai chịu nói, thì anh phải tự tìm.
Chiếc ghe cũ của cha nằm dưới rặng phi lao phía sau nhà, cách mép nước một quãng xa. Nó đã nằm đó từ trước khi Kiên đủ lớn để nhớ. Hồi nhỏ, hai anh em hay leo lên đó chơi trò cướp biển, Tâm làm thuyền trưởng, Kiên làm thủy thủ, cho tới khi mẹ phát hiện và đánh đòn cả hai, bắt hứa không bao giờ được leo lên chiếc ghe ấy nữa. Mẹ không nói lý do. Kiên chỉ nhớ là mẹ giận lắm, giận đến mức tay run lên.
Chiếc ghe dài chừng tám mét, gỗ sao đã mục lỗ chỗ, lớp sơn xanh đỏ bong tróc gần hết, chỉ còn đọc được mấy chữ đã phai ở mạn mũi: "Lực Thành". Cột buồm gãy ngang. Khoang lái phủ một tấm bạt rách tả tơi, bên dưới là cát, lá phi lao khô, vỏ ốc, và một tổ chim sẻ đã bỏ hoang.
Kiên leo lên. Mạn ghe kêu cót két dưới sức nặng của anh. Anh gạt lớp cát và lá khô trong khoang lái, gõ thử từng tấm ván sàn. Hầu hết đều rỗng mục, gõ vào là bở ra. Chỉ có một tấm ở góc trong cùng, ngay dưới chỗ người cầm lái đứng, là còn chắc. Nó được đóng đinh lại, những chiếc đinh mới hơn hẳn những chiếc đinh khác trên ghe, dù cũng đã gỉ sét.
Anh về nhà lấy cái xà beng nhỏ, quay lại, cạy tấm ván lên. Những chiếc đinh rít lên một tiếng rồi bật ra.
Bên dưới là một khoảng trống nhỏ, sâu chừng một gang tay. Và trong khoảng trống ấy, có một thứ được quấn kín trong nhiều lớp ni lông đen, buộc chặt bằng dây cước.
Kiên nhấc nó lên. Nặng tay. Anh dùng con dao nhíp cắt dây cước, gỡ từng lớp ni lông. Lớp ngoài cùng đã giòn và vỡ vụn, nhưng những lớp bên trong vẫn còn nguyên. Người quấn nó đã quấn rất kỹ, như quấn một thứ gì đó quý giá, hoặc một thứ gì đó không bao giờ muốn để ai tìm thấy, nhưng cũng không nỡ vứt đi.
Bên trong là một cái hộp sắt. Loại hộp đựng bánh quy ngày xưa, hình vuông, nắp in hình một tòa lâu đài trên núi tuyết đã phai màu. Gỉ sét ăn lỗ chỗ quanh mép nắp. Kiên cạy nắp ra.
Trong hộp chỉ có một thứ. Một đoạn dây thừng.
Dây thừng to bằng cổ tay, loại dây ni lông bện xoắn mà người ta dùng để neo ghe, kéo ghe. Dài chừng hai gang tay. Màu xanh lục đã bạc, nhiều chỗ ố vàng như màu nước muối khô. Một đầu dây tưa ra thành từng sợi, rối bời, đứt không đều, như bị giật đứt hoặc bị cọ xát lâu ngày. Còn đầu kia...
Kiên cầm đầu kia lên, xoay dưới ánh nắng lọt qua kẽ lá phi lao.
Đầu kia phẳng. Phẳng lì. Một vết cắt ngọt, chéo, đi qua cả ba tao dây xoắn chỉ bằng một đường duy nhất. Không có sợi nào tưa ra. Không có chỗ nào đứt nham nhở. Chỉ có thể là một lưỡi dao rất sắc, trong tay một người rất quyết tâm, cắt một nhát dứt khoát.
Anh ngồi trong khoang lái của chiếc ghe mục, đoạn dây trên tay, rất lâu. Gió biển thổi qua rặng phi lao, nghe như tiếng ai thở dài. Anh nghĩ tới đêm bão năm Thân. Sợi dây căng như dây đàn giữa con tàu lớn và chiếc ghe nhỏ. Ngọn đèn bão của một đứa bé gái mười hai tuổi đứng trước mũi ghe, vẫy vẫy. Một bàn tay cầm dao. Một nhát cắt.
Cái đèn nhỏ đứng lại một chút, rồi chao một cái, rồi tắt.
Tối hôm ấy, ông Lực về sớm. Ông chưa say lắm, chỉ hơi ngà ngà, mắt đỏ. Ông ngồi xuống chiếc ghế nhựa ở gian ngoài, định rót rượu thì thấy cái hộp sắt đặt trên bàn. Nắp hộp mở. Đoạn dây nằm bên trong.
Ông đứng sững lại, chai rượu lơ lửng trong tay.
Kiên ngồi ở phía bên kia bàn, đợi. Anh đã nghĩ suốt buổi chiều về những câu mình sẽ hỏi, những lời mình sẽ nói. Nhưng giờ ngồi trước mặt cha, anh chỉ hỏi được một câu.
— Của cha phải không?
Ông Lực đặt chai rượu xuống. Ông ngồi xuống ghế, chậm chạp như một ông già tám mươi. Ông nhìn đoạn dây trong hộp. Nhìn rất lâu. Ánh đèn tuýp trắng bệch rọi lên khuôn mặt ông, làm hằn sâu những nếp nhăn như những vết dao khắc trên gỗ.
— Mày lục ghe tao, — ông nói, không phải câu hỏi.
— Con lục. Cha giấu nó hai mươi năm. Cha giấu cái gì vậy cha?
Ông Lực không trả lời. Ông đưa tay ra, chạm vào đầu dây có vết cắt. Ngón tay ông lướt dọc theo vết cắt phẳng lì ấy, rất nhẹ, như vuốt ve, như người ta chạm vào vết sẹo cũ trên da mình.
— Cha. — Giọng Kiên run lên. — Tâm viết trong sổ là cha nói không phải cha cắt. Vậy cái này là sao? Cha giữ nó làm gì? Nếu không phải cha thì cha giữ nó làm gì?
— Mày muốn tin gì thì tin, — ông Lực nói.
— Con không muốn tin. Con muốn biết.
Ông Lực ngẩng lên nhìn con trai. Kiên đã chuẩn bị tinh thần cho cơn giận, cho tiếng quát, cho chai rượu đập vỡ. Nhưng không có gì cả. Chỉ có đôi mắt đỏ đục của cha nhìn anh, mệt mỏi đến tận cùng.
— Có những món nợ, — ông nói chậm rãi, — người ta phải trả bằng cả đời. Không phải nợ của mình thì cũng phải trả. Mày còn trẻ, mày không hiểu đâu.
— Nợ ai? Nợ cái gì?
Ông Lực không trả lời. Ông đậy nắp hộp sắt lại, cầm lấy nó, ôm vào lòng. Rồi ông đứng dậy, đi vào buồng trong, khép cửa.
Kiên ngồi một mình ở gian ngoài, nhìn chai rượu còn nguyên trên bàn. Lần đầu tiên trong mấy ngày nay, cha anh không uống.
Anh ngủ thiếp đi trên ghế lúc nào không biết. Khi tỉnh dậy, đồng hồ trên tường chỉ gần một giờ sáng. Trong nhà im ắng lạ thường. Không có tiếng ngáy từ buồng trong.
Kiên đứng dậy, đẩy cửa buồng cha. Giường trống. Chiếc hộp sắt không còn.
Anh chạy ra hiên. Ngoài kia trời tối đen, mây đen kéo kín trăng, gió bắt đầu thổi mạnh từ phía biển. Dưới bãi, chỗ những chiếc thúng chai úp mình trên cát, có một khoảng trống. Chiếc thúng của nhà anh không còn ở đó. Một vệt kéo dài trên cát dẫn thẳng xuống mép nước.
— Cha! — Kiên hét lên, chạy xuống bãi. — Cha ơi!
Gió nuốt mất tiếng anh. Sóng đã lớn hơn lúc chiều, ầm ầm đánh vào bờ, tung bọt trắng xóa. Kiên đứng ở mép nước, căng mắt nhìn ra biển tối.
Rồi anh thấy nó. Ngoài xa, chừng vài trăm mét, một đốm đèn nhỏ lắc lư trên sóng. Ánh đèn pin của cha anh, buộc trên mạn thúng như người làng chài vẫn làm. Nó đang trôi, hoặc đang được chèo, về phía cửa sông. Về phía vũng Xoáy.
Và bên cạnh nó, cách chỉ một khoảng ngắn, có một đốm sáng thứ hai. Vàng hơn. Ấm hơn. Ánh lửa của một ngọn đèn bão.
Hai đốm sáng đi bên nhau trên mặt biển đen, chậm rãi, như hai người đang dắt nhau đi.
Hết chương 6
Hết phần miễn phí
Từ chương 7, câu chuyện dành cho thành viên Premium
«Mùa Nước Gọi Tên» còn 10 chương nữa đang chờ bạn. Nâng cấp Premium để đọc trọn vẹn truyện này và mọi chương Premium khác.