Bỏ qua đến nội dung chươngTàu Phước An
Mùa Nước Gọi Tên·Khoảng 10 phút đọc
Kiên đẩy cánh cửa.
Bản lề sắt rít lên một tiếng dài, khô khốc, nghe như tiếng ai nghiến răng. Trong nhà tối om. Ánh trăng lọt qua khung cửa, vạch một vệt trắng xiên trên nền xi măng, và trong vệt sáng ấy, những dấu chân ướt đi tiếp. Nhỏ xíu. Đều đặn. Qua gian ngoài, qua chiếc chiếu cói anh trải lúc chiều, thẳng tới trước bàn thờ.
Anh bật đèn. Bóng tuýp chớp mấy cái rồi sáng hẳn, trắng bệch. Không có ai. Gian nhà vẫn y như lúc anh bước ra hiên: chiếc bàn gỗ, mấy cái ghế nhựa xếp chồng, bàn thờ với di ảnh Tâm cười toe toét giữa hai ngọn đèn dầu leo lét. Chỉ có điều trước chân bàn thờ, trên nền nhà, có một vũng nước. Không lớn, chừng một vòng tay, nhưng đủ để thấy rõ nó không phải nước mưa. Nó có màu xám đục, lợn cợn mấy hạt cát và một sợi rong biển nhỏ xíu như sợi chỉ xanh. Mùi mặn nồng lên tới tận mũi.
Kiên đứng nhìn vũng nước rất lâu. Ba nén hương anh thắp từ chập tối đã tàn. Nhưng trong bát hương có thêm một thứ anh chắc chắn mình chưa từng đặt vào: một vỏ ốc gạo nhỏ, trắng muốt, còn ướt, cắm nghiêng giữa đám chân nhang như người ta cắm một nén hương.
Ngoài ngõ, tiếng chân cha anh loạng choạng tới gần. Ông Lực vịn vào cột hiên, thở hổn hển, miệng lẩm nhẩm một câu vọng cổ không đầu không đuôi. Rồi ông nhìn xuống nền hiên. Câu hát tắt ngang.
Kiên đã thấy cha say nhiều lần trong mấy ngày nay, say đến mức phải dìu vào giường, say đến mức nói những câu không ai hiểu. Nhưng anh chưa từng thấy ai tỉnh rượu nhanh như cha anh lúc ấy. Như có người hắt cả gáo nước lạnh vào mặt ông. Ông đứng thẳng dậy, nhìn những dấu chân, rồi nhìn vào trong nhà, nhìn vũng nước trước bàn thờ, nhìn cái vỏ ốc trong bát hương.
Ông không nói gì. Ông cởi chiếc áo sơ mi bạc màu đang mặc, quỳ xuống, và bắt đầu lau. Lau từng dấu chân một, từ ngưỡng cửa ngược ra tới bậc tam cấp, chậm rãi và cẩn thận như người ta lau mặt cho người chết. Rồi ông vào nhà, lau vũng nước trước bàn thờ, nhặt cái vỏ ốc ra khỏi bát hương, nắm chặt trong lòng bàn tay.
— Cha, — Kiên nói, giọng anh khàn đi. — Cái gì vậy cha?
Ông Lực vẫn quỳ trước bàn thờ, lưng còng xuống, hai vai trần gầy guộc nhô xương.
— Nó vô thăm thằng Tâm, — ông nói. — Vậy thôi.
Ông không trả lời. Ông đứng dậy, đi ra sau nhà, và một lát sau Kiên nghe tiếng ông ném cái gì đó thật xa ra phía biển. Rồi tiếng ông nôn khan dưới gốc phi lao. Đêm ấy hai cha con không ai ngủ. Ông Lực ngồi ở hiên tới sáng, không rượu, chỉ ngồi nhìn ra mép nước. Còn Kiên nằm trong buồng, mắt mở trừng trừng, nghe từng tiếng sóng.
Sáng hôm sau, Kiên đi tìm ông Hai Rớt.
Người làng gọi ông như vậy vì ông bị rớt mất một chân. Hồi trẻ, ông bị chân vịt của một chiếc tàu cá cuốn phải, cưa tới gối. Từ đó ông không đi biển nữa, chuyển sang vá lưới, đan thúng, ngồi suốt ngày dưới tán bàng trước nhà, nhìn ra bến. Thằng Hải bảo anh rằng nếu trong làng còn ai chịu nói về đêm năm Thân, thì chỉ có thể là ông Hai Rớt. "Tại ổng không có trên tàu," Hải nói. "Không có trên tàu thì không có thề."
Ông Hai Rớt ngồi trên một cái ghế đẩu thấp, chiếc chân gỗ dựng bên cạnh, tay đan một chiếc thúng chai còn dang dở. Ông chừng bảy mươi tuổi, râu tóc bạc phơ, da sạm như da thuộc, nhưng đôi mắt sáng và lanh lợi. Ông nhìn Kiên từ xa, đợi anh tới gần, rồi hất hàm về phía cái ghế đẩu bên cạnh.
— Ngồi đi. Tau biết mi tới hỏi chi.
Kiên ngồi xuống. Ông Hai rót cho anh một chén chè xanh từ cái ấm nhôm méo mó, rồi tiếp tục đan thúng, tay thoăn thoắt luồn những nan tre mỏng như lá lúa.
— Mi muốn biết đêm năm Thân hả?
— Để biết em con chết vì cái gì.
Ông Hai Rớt dừng tay. Ông nhìn ra bến, nơi những chiếc ghe thúng úp mình trên cát như những cái mai rùa khổng lồ. Gió sớm thổi phần phật mấy lá cờ đuôi nheo trên cột ghe.
— Năm đó là năm Giáp Thân, — ông bắt đầu, giọng đều đều như đọc một bài văn đã thuộc lòng. — Bão về sớm, đầu tháng Chín âm lịch đã về. Đài báo trễ, ghe ngoài khơi chạy không kịp. Tàu Phước An là tàu lớn nhất làng hồi đó, của nhà ông Bốn, ba ông Bốn bây giờ. Tàu gỗ, máy bốn chục ngựa, chở được cả chục người. Đêm đó trên tàu có bảy người. Ông Bốn, ông Năm, ông Cửu, cha mi, với ba người nữa giờ già cả rồi hoặc chết rồi. Cha mi cầm lái. Hồi đó cha mi trẻ, gan, cầm lái giỏi nhất làng.
Kiên chưa bao giờ hình dung cha mình là người giỏi nhất ở một việc gì. Trong trí nhớ anh, ông Lực lúc nào cũng là người đàn ông ngồi ở góc nhà với chai rượu.
— Chạy gần về tới cửa sông thì gặp ghe nhà bà Sáu, — ông Hai nói tiếp. — Ghe nhỏ, ghe máy đuôi tôm. Chết máy, đang trôi. Trên ghe có ông Sáu, chồng bả; thằng Út Thà, em ông Sáu; thằng Đen, bạn ghe; với con Út Lành. Con nhỏ mười hai tuổi, đeo theo cha đi biển từ hồi tám tuổi, không ai cản được. Nó lanh lắm, nhỏ mà biết coi trời, biết gỡ lưới. Đêm đó nó cầm cái đèn bão, đứng trước mũi ghe mà vẫy.
Ông im một lúc. Tay ông lại luồn nan tre, nhưng chậm hơn.
— Tàu Phước An quăng dây qua. Dây thừng lớn, bằng cổ tay. Cột mũi ghe vô đuôi tàu, kéo đi. Tau đứng trên bãi coi, cả làng đứng trên bãi coi. Đêm đó ai có người thân ngoài khơi đều ra bãi, đốt đuốc, gõ thùng, kêu réo. Tau thấy đèn tàu Phước An, thấy ánh đèn bão nhỏ xíu của con Lành lắc lư phía sau. Hai cái đèn cách nhau một khúc, đi về phía cửa sông. Rồi tới gần vũng Xoáy...
Ông dừng lại hẳn. Đôi bàn tay đặt trên chiếc thúng dang dở.
— Rồi cái đèn nhỏ đứng lại, — ông nói, rất khẽ. — Đèn tàu thì đi tiếp. Cái đèn nhỏ đứng lại một chút, rồi chao một cái, rồi tắt.
Kiên thấy cổ họng mình nghẹn cứng.
— Sáng ra, — ông Hai nói, — người ta vớt được ông Sáu, thằng Út Thà, thằng Đen. Ba cái xác dạt vô bãi phía nam. Con Lành thì không. Lặn mò cả tháng trời cũng không. Bà Sáu ra bãi đứng đợi mỗi đêm, cầm cái đèn bão, đứng tới sáng. Đứng mấy năm liền. Rồi thành ra như bây giờ.
— Còn dây kéo? Sao dây lại đứt?
Ông Hai Rớt nhìn Kiên. Ánh mắt ông vừa thương hại vừa dò xét.
— Người trên tàu nói dây đứt. Sóng lớn, dây căng quá thì đứt. Chuyện đó có thể có.
— Nhưng người làng không tin?
— Người làng thấy mấy chuyện. — Ông nói chậm rãi, cân từng chữ. — Thấy sáng hôm sau cha mi đi ra bãi, quỳ trước cái chòi của bà Sáu tới trưa, bả không mở cửa. Thấy từ bữa đó cha mi không bao giờ cầm lái nữa, bán luôn chỗ góp vốn trên tàu cho nhà ông Bốn, đi làm bạn ghe cho người ta. Thấy cha mi bắt đầu uống. Rồi người ta nói, cầm lái là người quyết. Kéo theo thì tàu chạy chậm, sóng đánh ngang thì tàu lớn cũng lật. Người cầm lái mà muốn sống thì...
Ông không nói hết câu. Không cần nói hết.
— Bác có tin cha con cắt dây không?
Ông Hai Rớt cười, một tiếng cười khô khốc không có gì vui.
— Tau không có trên tàu. Mấy người có trên tàu thì không ai nói. Sau bão một tuần, bảy người đó ra lăng Ông, đóng cửa lại, ở trong đó từ chiều tới khuya. Ra về thì không ai nhắc chuyện đêm đó nữa. Hỏi tới là lảng. Hỏi gặng là giận. Người ta nói họ đã thề với nước.
— Thề với nước là sao bác?
Ông Hai cúi xuống chiếc thúng.
— Là thề trước Ông, có nước biển làm chứng. Ông bà mình xưa có tục đó. Thề cái gì thì giữ cái đó. Ai phá lời thề, nước đòi con cháu. — Ông nói câu ấy rất nhanh, như muốn cho xong. Rồi ông ngẩng lên. — Tau nói vậy đủ rồi. Mi về đi. Tau già rồi, tau còn muốn ngồi đây đan thúng thêm mấy năm.
Kiên đứng dậy, cảm ơn ông. Anh đi được mấy bước thì ông Hai gọi giật lại.
— Ông Năm hôm qua đi lên chùa xin bùa cho thằng Bin. — Ông nói, không nhìn anh. — Mi để ý thằng nhỏ giùm tau. Nó là cháu cố của tau đó, bên ngoại.
Kiên đi dọc bãi về nhà. Nắng đã lên cao, cát trắng chói chang. Những chiếc ghe về muộn đang cập bến, người ta khiêng những rổ cá nục, cá cơm lên bờ, đàn bà ngồi xổm chia cá, trẻ con chạy lăng xăng nhặt những con cá rơi. Một ngày bình thường ở Vạn Hà. Không ai nhìn ra phía vũng Xoáy. Anh để ý thấy vậy. Cả bãi đông người, mà không ai nhìn ra chỗ ấy, như thể ở đó có một khoảng trống mà mắt người đã học được cách đi vòng qua.
Anh nghĩ về cha mình. Người đàn ông hai mươi năm trước cầm lái con tàu lớn nhất làng, gan dạ, giỏi giang. Người đã đứng ở đuôi tàu trong đêm bão, nhìn cái đèn bão nhỏ xíu phía sau lắc lư giữa sóng. Anh cố hình dung cha mình cầm con dao, cúi xuống sợi dây căng như dây đàn. Anh không hình dung nổi. Nhưng anh cũng không hình dung nổi cha mình ở bất cứ hình dạng nào khác ngoài cái bóng ngồi trong góc nhà với chai rượu.
Chiều, thằng Hải ghé qua. Nó mang theo một cái túi chống nước màu cam, loại túi ngư dân hay dùng để đựng điện thoại, giấy tờ khi ra khơi. Túi đã bạc màu, khóa kéo dính cát.
— Của Tâm đó anh, — Hải nói. — Em dọn ghe nhà anh thì thấy nó nhét dưới khoang mũi. Chắc nó để đó từ trước bão. Em không mở.
Kiên cầm cái túi. Nó nhẹ hơn anh tưởng. Anh ngồi xuống hiên, kéo khóa ra. Bên trong có một cái điện thoại cũ đã hết pin, một xấp tiền lẻ quấn dây thun, một cái bật lửa, và một cuốn sổ nhỏ bìa nhựa xanh, loại sổ tay học trò bán ở tiệm tạp hóa đầu làng.
Anh mở cuốn sổ. Những trang đầu là chữ của Tâm, nguệch ngoạc, xiêu vẹo, đúng kiểu chữ của một đứa học hết lớp mười hai rồi bỏ bút đi biển. Phần lớn là ghi chép chuyện làm ăn. Ngày ra khơi, ngày về, bao nhiêu ký cá, bán được bao nhiêu tiền. Giá máy ghe mới. Một trang ghi số điện thoại của một cô gái tên Thủy, có vẽ thêm một trái tim nhỏ. Kiên mỉm cười, rồi thấy mắt mình cay xè.
Anh lật tiếp. Những trang cuối thì khác. Chữ vẫn là chữ Tâm, nhưng viết vội hơn, mạnh tay hơn, có chỗ bút đâm thủng cả giấy.
"Cha khóc. Lần đầu thấy cha khóc từ hồi mẹ mất."
"Cha nói chuyện tàu Phước An. Cha nói phải nói ra thôi."
"Hỏi bà Sáu? Bà có nói chuyện với ai đâu."
Và trang cuối cùng, ghi ngày hai hôm trước cơn bão, chỉ có hai dòng, nét chữ đè lên nhau như viết đi viết lại nhiều lần:
"Cha nói không phải cha cắt.
Kiên ngồi bất động, cuốn sổ mở trên đầu gối. Hoàng hôn đang xuống, mặt biển chuyển từ màu đồng sang màu chì. Phía cửa sông, nước vũng Xoáy cuộn tròn, chậm rãi, kiên nhẫn. Anh nhìn nó, và lần đầu tiên anh có cảm giác rằng nó cũng đang nhìn lại anh.