Bỏ qua đến nội dung chươngĐứa thứ ba
Mùa Nước Gọi Tên·Khoảng 6 phút đọc
Sáng hôm sau, Kiên dậy sớm, ra hiên. Trên vách tôn bên ngoài phòng anh, chỗ anh nghe tiếng cào đêm qua, có mấy vệt muối trắng khô, dài và mảnh, chạy song song từ trên xuống dưới như những đường kẻ. Anh đưa tay chạm vào. Muối biển. Mặn chát khi anh liếm thử đầu ngón tay.
Anh không nói với cha. Anh lấy nước rửa sạch vách tôn trước khi ông Lực thức dậy.
Câu nói của bà Sáu cứ lởn vởn trong đầu anh suốt buổi sáng. Đứa thứ ba rồi. Còn bốn đứa nữa. Nếu Tâm là đứa thứ ba, thì hai đứa trước là ai?
Anh đến tìm thằng Hải ở bến cá. Hải đang phụ cha bốc cá lên xe tải, người ướt sũng, tanh nồng. Nghe anh hỏi, nó dừng tay, nhìn quanh như sợ có người nghe, rồi kéo anh ra một góc khuất sau dãy thùng xốp.
— Anh hỏi cái này làm chi?
— Bà Sáu nói Tâm là đứa thứ ba. Hai đứa trước là ai?
Hải im lặng một lúc lâu. Rồi nó nói, rất nhỏ:
— Năm ngoái là thằng Lượm, con ông Năm. Năm kia là anh Hiền, con ông Bốn chủ vựa. Cả hai đều chết đuối ở vũng Xoáy, cả hai đều vào đêm bão đầu mùa. Người ta nói là tai nạn. Uống say rồi ra bãi coi ghe, sóng cuốn đi.
— Mày có tin vậy không?
Hải nhìn xuống đất.
— Anh Hiền không uống rượu. Anh ấy bị đau dạ dày, uống một ngụm là nôn. Còn thằng Lượm thì sợ nước lắm, từ nhỏ đã sợ, cả đời không dám xuống vũng Xoáy. Vậy mà hai người đều chết ở đó. Đều đi một mình. Giữa đêm bão.
Kiên thấy cổ họng mình khô khốc.
— Còn gì nữa không?
Hải ngẩng lên, nhìn anh bằng ánh mắt của người đã giữ một điều gì đó quá lâu.
— Lúc vớt xác lên, cả ba người đều có vết bầm ở cổ chân. Bên trái. Tím ngắt. Em thấy tận mắt hôm vớt Tâm. Nó như... như dấu tay. Mà là tay nhỏ, tay con nít.
Kiên đứng sững. Sóng biển vỗ ầm ầm vào mũi những chiếc ghe neo ở bến. Tiếng người mua bán cá ồn ào cách đó mấy chục mét, nhưng anh có cảm giác như tất cả đều vọng lại từ một nơi rất xa.
— Công an có điều tra không?
— Có. Họ về xem, ghi biên bản, rồi kết luận là đuối nước. Vết bầm thì họ nói do va vào đá ngầm. — Hải cười nhạt. — Ở vũng Xoáy làm gì có đá ngầm, anh. Đáy toàn cát với bùn.
Chiều hôm ấy, Kiên đi thăm nhà ông Năm. Căn nhà nằm ở xóm Giữa, gần lăng Ông. Ông Năm là một người đàn ông thấp đậm, trạc tuổi cha anh, khuôn mặt hiền lành nhưng có vẻ gì đó thất thần như người mất ngủ lâu ngày. Ông tiếp Kiên ở hiên, rót nước chè xanh, rồi ngồi im nghe anh hỏi.
— Thằng Lượm nhà tôi trước hôm mất có làm gì lạ không à? — Ông lặp lại câu hỏi của Kiên, mắt nhìn ra cái sân xi măng nứt nẻ. — Không có gì. Nó bình thường. Chỉ có điều...
Ông dừng lại, liếc nhìn vào trong nhà, nơi một đứa bé trai chừng tám tuổi đang ngồi chơi với mấy cái vỏ ốc. Đó là thằng Bin, cháu nội ông, con của Lượm. Mẹ nó bỏ đi lấy chồng khác sau khi Lượm mất.
— Chỉ có điều là trước đó mấy hôm, tôi có nói với nó một chuyện. — Ông Năm nói chậm rãi. — Chuyện ngày xưa, hồi tôi còn đi biển. Tôi nói với nó là tôi muốn đi lên lăng Ông, thắp hương rồi nói ra một chuyện tôi giấu lâu quá rồi. Nó hỏi chuyện gì, tôi không nói. Tôi bảo để tôi nghĩ thêm vài hôm. Rồi... rồi bão tới.
Kiên nghe tim mình đập mạnh.
— Chuyện ngày xưa mà chú muốn nói, có phải là chuyện về tàu Phước An không?
Ông Năm giật mình. Chén nước chè trong tay ông run lên, sóng sánh ra ngoài. Ông nhìn Kiên một hồi lâu, ánh mắt sợ hãi, rồi đặt chén xuống, đứng dậy.
— Cậu về đi. Tôi mệt rồi.
— Về đi! — Ông gần như quát lên. Rồi ông hạ giọng, gần như van nài. — Về đi. Đừng hỏi nữa. Hỏi nữa là nước nghe thấy đó.
Thằng Bin ngẩng lên nhìn hai người lớn. Kiên để ý thấy nó đi chân đất, và trên cổ chân trái của nó, có một vệt gì đó xanh xám, mờ mờ, như vết bẩn. Anh định nhìn kỹ hơn thì ông Năm đã bế thằng bé vào nhà, đóng sập cửa lại.
Kiên đi bộ về, lòng rối bời. Cái tên Phước An bật ra khỏi miệng anh mà chính anh cũng không biết từ đâu. Có lẽ là từ những câu chuyện thì thầm mà anh đã nghe được hồi nhỏ, những câu chuyện người lớn chỉ kể khi tưởng trẻ con đã ngủ. Tàu Phước An. Cơn bão năm Thân. Những người không bao giờ trở về.
Anh đi ngang qua lăng Ông. Cánh cổng gỗ khép hờ. Không có ai bên trong. Do dự một lúc, anh đẩy cổng bước vào.
Lăng Ông nhỏ hơn anh nhớ. Một gian thờ chính, tường vôi vàng đã ngả màu, mái ngói đỏ rêu xanh. Trên bàn thờ là một bộ xương cá voi lớn, đặt trong hộp kính, phủ vải đỏ. Hai bên là những câu đối chữ Hán sơn son thếp vàng. Mùi trầm hương nồng nặc, mùi ẩm mốc, và một mùi tanh mặn rất nhẹ như mùi biển lúc nước ròng.
Trên bức tường bên trái, Kiên thấy một tấm bảng gỗ cũ. Chữ khắc đã mòn, nhưng vẫn đọc được. Đó là danh sách những người đã đóng góp xây lại lăng sau cơn bão năm Thân. Và ở hàng thứ hai, tách riêng, có một dòng chữ nhỏ hơn: "Thuyền Phước An, bảy người, cúng dường tạ ơn Ông cứu nạn."
Dưới dòng chữ ấy là bảy cái tên. Kiên đọc từng tên một. Nguyễn Văn Bốn. Trần Văn Năm. Lê Văn Lực. Rồi bốn cái tên khác mà anh không quen, hoặc chỉ mang máng nhớ là những ông già trong làng.
Ba cái tên đầu tiên đã được ai đó buộc lên những mảnh khăn trắng nhỏ. Khăn tang.
Kiên đứng nhìn tấm bảng rất lâu. Bốn cái tên còn lại chưa có khăn. Còn bốn đứa nữa.
Anh rút điện thoại ra, chụp lại tấm bảng. Tay anh run đến nỗi phải chụp đến lần thứ ba mới rõ. Rồi anh đứng nhìn bốn cái tên còn lại, cố nhớ xem những người ấy là ai, còn sống hay đã mất, con cháu họ giờ ở đâu. Một trong bốn cái tên là Phạm Văn Cửu. Anh nhìn cái tên ấy rất lâu. Ông Cửu. Người giữ lăng. Người đã đứng giữa đám tang và nói rằng nước đã gọi.
Ông cũng đã ở trên con tàu ấy.
Anh về đến nhà khi trời đã tối. Ông Lực không có nhà, chắc lại đi uống rượu ở quán bà Tư. Kiên nấu tạm gói mì, ăn vội, rồi ngồi ở hiên nhìn ra biển. Đêm nay biển lặng, trăng thượng tuần treo nghiêng trên mặt nước, rải một con đường bạc từ chân trời vào đến tận bãi.
Anh ngồi đó cho đến khi nghe tiếng chân cha loạng choạng ngoài ngõ. Anh đứng dậy, định ra đỡ ông. Rồi anh dừng lại.
Trên nền xi măng của hiên nhà, ngay trước ngưỡng cửa, có những dấu chân ướt.
Dấu chân nhỏ xíu, bàn chân trần của một đứa trẻ. Chúng đi từ phía bãi cát, qua cái sân đất, lên ba bậc tam cấp, và dừng lại ngay trước cửa. Không có dấu chân nào quay ra. Nước vẫn còn đọng trong những vết lõm nhỏ, lấp lánh dưới ánh trăng, và mùi biển mặn chát bốc lên từ đó.
Kiên nhìn những dấu chân. Rồi anh nhìn cánh cửa, cánh cửa anh đã khóa trước khi ra hiên ngồi.