Bỏ qua đến nội dung chươngChiếc dép còn lại
Mùa Nước Gọi Tên·Khoảng 6 phút đọc
Đám tang xong, khách khứa về hết, Vạn Hà trở lại nhịp sống thường ngày nhanh đến mức Kiên thấy rợn. Sáng hôm sau ngày đưa Tâm ra nghĩa địa trên đồi cát, người làng đã lại ra biển như không có gì xảy ra. Ghe thuyền nổ máy từ tinh mơ, đàn bà ra chợ cá, trẻ con chạy chơi trên bãi. Chỉ có căn nhà của cha con anh là im lặng, cửa đóng, bàn thờ khói hương nghi ngút.
Kiên gọi điện cho xưởng ở Đà Nẵng xin nghỉ thêm hai tuần. Ông chủ xưởng càu nhàu nhưng cũng đồng ý. Anh không biết mình ở lại để làm gì. Anh chỉ biết rằng nếu bây giờ anh đi, anh sẽ không bao giờ quay lại nữa, và câu hỏi về cái chết của Tâm sẽ theo anh đến hết đời.
Anh bắt đầu từ những người cuối cùng gặp em mình.
Thằng Hải, bạn thân của Tâm từ hồi nhỏ, kể rằng tối hôm ấy hai đứa còn ngồi uống bia ở quán bà Tư đầu xóm đến chín giờ. Bão đã vào gần bờ, gió giật mạnh, mưa bắt đầu nặng hạt. Tâm uống ít, chỉ hai lon, rồi về sớm vì phải chằng chống lại cái ghe. "Nó bình thường lắm anh," Hải nói, mắt đỏ hoe. "Còn nói chuyện mua máy mới cho ghe. Không có gì lạ cả."
— Nó có nói gì về cha anh không? Hay về chuyện gì trong nhà?
Hải ngập ngừng.
— Có một chuyện. Nó bảo mấy hôm trước, ông Lực ngồi uống rượu một mình rồi khóc. Ông nói với nó cái gì đó về chuyện ngày xưa, nhưng nó không hiểu. Nó bảo ông nói lảm nhảm: "Phải nói ra thôi con ạ. Tao chịu đủ rồi."
— Nói ra chuyện gì?
— Em không biết. Tâm cũng không biết. Nó chỉ thấy lạ thôi.
Người cuối cùng thấy Tâm còn sống là bà Tư chủ quán. Bà kể rằng khoảng gần mười hai giờ đêm, bà dậy đi vệ sinh, nhìn qua khe cửa thấy một bóng người đi ngang qua quán, đi về phía bãi. Không mang đèn, không mặc áo mưa, đi chậm rãi giữa trời gió bão như đi dạo. "Tôi tưởng đứa nào say," bà nói. "Định gọi mà gió to quá, gọi không ai nghe. Giờ nghĩ lại, dáng đi đó là thằng Tâm."
— Bà có thấy ai đi cùng nó không?
Bà Tư lắc đầu, rồi lại ngập ngừng.
— Không có người. Nhưng mà...
— Tôi thấy phía trước nó, xa xa ngoài bãi, có ánh đèn. Một ngọn đèn nhỏ. Tôi tưởng ghe ai về muộn.
Kiên thấy lạnh gáy. Anh nhớ đến ngọn đèn bão đứng yên ở mép nước đêm hôm trước.
Sáng hôm sau ngày bão tan, người ta tìm thấy ghe của nhà Kiên vẫn neo nguyên ở bãi, dây chằng chắc chắn, không suy suyển gì. Tâm không có trên ghe, không có trong nhà, không ai thấy. Mãi đến trưa, mấy đứa trẻ con chạy chơi ở cửa sông mới phát hiện ra một chiếc dép tổ ong màu xanh nằm trên cát, ngay mép nước.
Kiên đến đúng chỗ ấy. Đó là một bãi cát bằng phẳng, nơi nước sông chảy ra gặp sóng biển đánh vào, tạo thành một vùng nước xoáy lừ đừ, màu đục đỏ. Người làng gọi là vũng Xoáy. Từ nhỏ anh đã được dặn không được bơi ở đây. Cả làng không ai bơi ở đây. Kể cả Tâm.
Thằng Hải chỉ cho anh chỗ tìm thấy chiếc dép.
— Nó nằm đây này anh. Mà lạ lắm. Nó không bị sóng đánh lật, không bị cát vùi. Nó nằm thẳng, mũi dép quay ra biển, gót quay vào bờ. Ngay ngắn như có người đặt.
— Chỉ có một chiếc thôi à?
— Một chiếc. Chiếc kia không tìm thấy. Lúc vớt được xác Tâm ở ngoài cửa sông, cách đây chừng năm trăm mét, nó cũng không mang chiếc nào.
Kiên ngồi xuống trên cát, nhìn ra vũng Xoáy. Nước cuộn tròn chậm rãi, như một cái miệng khổng lồ đang nhai. Anh cố hình dung em mình đứng ở đây, giữa đêm bão, cởi một chiếc dép ra, đặt xuống cát ngay ngắn, rồi bước xuống nước. Một chân đất, một chân còn dép. Như người ta cởi dép trước khi bước vào nhà.
Hay như có ai đó đã mời nó vào.
Tối hôm ấy, Kiên thử nói chuyện với cha. Ông Lực ngồi ở hiên, chai rượu bên cạnh, nhìn ra biển. Mặt trời lặn đỏ ối phía sau làng, nhuộm mặt biển thành màu đồng.
— Cha. Tâm có nói gì với cha trước hôm nó mất không?
— Thằng Hải bảo cha có nói với Tâm chuyện gì đó về ngày xưa. Chuyện phải nói ra.
Bàn tay ông Lực khựng lại trên chai rượu. Một lúc lâu, ông mới rót rượu ra chén, uống cạn.
— Tao say thì tao nói nhảm. Mày đừng có nghe người ta.
— Mày về Đà Nẵng đi. — Ông nói, vẫn không nhìn anh. — Ở đây làm gì. Đây không phải chỗ của mày nữa.
Kiên nhìn cha. Dưới ánh hoàng hôn, khuôn mặt ông như một tấm mặt nạ bằng đồng cũ, nứt nẻ, xỉn màu. Anh nhận ra rằng mình gần như không biết gì về người đàn ông này. Mười năm xa nhà, mỗi Tết anh chỉ gọi về một cuộc điện thoại, nói vài câu chúc, rồi cúp máy. Mẹ mất khi anh mười bảy tuổi, và từ đó giữa hai cha con chỉ còn lại những khoảng im lặng. Tâm là sợi dây duy nhất nối họ lại. Giờ sợi dây ấy đã đứt.
— Con không về đâu, — anh nói. — Chưa về.
Ông Lực không đáp. Ông chỉ rót thêm rượu, và Kiên thấy bàn tay cầm chai của ông run lên.
Kiên đứng dậy đi ra bãi, lòng nặng trĩu. Anh đi dọc theo mép nước về phía cuối làng, nơi những rặng phi lao thưa dần rồi hết hẳn, chỉ còn lại cát trắng và đá. Ở tận cùng doi cát có một cái chòi nhỏ dựng bằng tre và tôn rỉ, trông như sắp đổ. Từ nhỏ anh đã biết đó là chòi của bà Sáu. Trẻ con trong làng gọi bà là bà Sáu điên, thường ném đá vào chòi rồi bỏ chạy. Kiên chưa bao giờ ném. Anh chỉ sợ.
Bà Sáu đang ngồi trước chòi, vá một tấm lưới cũ dưới ánh hoàng hôn. Bà già hơn anh nhớ rất nhiều, tóc bạc trắng xõa dài đến lưng, gầy như que củi. Nhưng đôi mắt bà lại sáng và tỉnh táo lạ thường.
Bà ngẩng lên nhìn Kiên khi anh đi ngang qua. Anh định chào rồi đi tiếp, nhưng bà đã lên tiếng trước:
Bà nhìn anh rất lâu, từ đầu xuống chân, như đang đo đếm điều gì đó. Rồi bà cúi xuống tấm lưới, đôi tay khô gầy tiếp tục luồn kim, và nói một câu bâng quơ như nói với chính mình:
— Đứa thứ ba rồi. Còn bốn đứa nữa.
Bà không trả lời. Bà chỉ vá lưới, miệng lẩm nhẩm một bài hát ru mà Kiên không nghe rõ lời. Gió từ biển thổi vào làm mái tóc bạc của bà bay lòa xòa. Anh đứng chờ một lúc, rồi quay về.
Đêm ấy, anh nằm thao thức mãi. Khoảng hai giờ sáng, anh lại nghe thấy tiếng gọi.
Lần này nó không vọng từ bãi cát xa xa. Nó ở rất gần. Ngay dưới hiên nhà, ngay bên kia bức vách mỏng chỉ một lớp tôn.
— Kiên ơi. Lạnh quá anh ơi. Cho em vào với.
Anh nằm im, nín thở, tay nắm chặt mép chiếu. Anh nhớ lời cha dặn. Đừng trả lời. Đừng bao giờ trả lời.
Tiếng gọi im bặt. Rồi có tiếng gì đó cào nhẹ lên vách tôn. Rất chậm. Từ trên xuống dưới. Như những đầu ngón tay ướt sũng.