Bỏ qua đến nội dung chươngÔng già áo vải
Kẻ Đốt Đền·Khoảng 6 phút đọc
Chiều hôm ấy, khi nắng đã nhạt và cơn sốt tạm lui, có người gõ cửa.
Tử Văn gượng dậy ra mở. Đứng trước cửa là một ông già gầy gò, mặc áo vải nâu đã sờn, đội chiếc mũ đen cũ kỹ, chân đi đôi dép cỏ. Ông có dáng điệu nhàn nhã, khoan thai, nụ cười hiền như ông đồ làng. Nhưng đôi mắt thì sáng lạ thường, nhìn vào như nhìn xuống đáy một cái giếng trong.
Ông già chắp tay vái chàng:
— Lão là thổ thần ở đất này. Nghe nhà thầy vừa làm một việc rất hay, nên lão đến để tỏ lời mừng.
Tử Văn ngẩn người. Chàng mời ông già vào nhà, rót chén nước, rồi hỏi:
— Thế người đội mũ trụ đến đây sáng nay, chẳng phải là thổ thần sao? Sao một ngôi đền mà nhiều thần thế?
Ông già thở dài, đặt chén nước xuống, nét mặt bỗng trở nên buồn bã:
— Ôi, hắn đâu phải là thần. Hắn là một tên tướng bại trận của Bắc triều, cái hồn bơ vơ nơi đất Nam. Hắn tranh chiếm miếu của lão, mạo danh tên tuổi của lão. Hắn quen dùng mưu dối trá, thích làm trò tàn ác. Trên thì che mắt Thượng đế, dưới thì quấy nhiễu dân lành. Mọi chuyện yêu quái trong vùng mấy năm nay đều do hắn cả, chứ nào phải lão.
Ông già ngừng lại một lúc, nhìn ra khung cửa sổ, nơi cột khói từ đống tro tàn ngôi đền vẫn còn bốc lên lơ lửng.
— Lão xin kể đầu đuôi để nhà thầy nghe. Lão vốn làm chức Ngự sử đại phu từ đời vua Lý Nam Đế. Năm ấy giặc phương Bắc sang, lão theo vua đánh giặc, chết vì việc cần vương. Thượng đế thương tình, phong cho lão làm thần ở đất này. Lão giúp dân giữ đất đã hơn một nghìn năm nay, có bao giờ gieo tai rắc vạ để kiếm miếng ăn như cái tên giặc kia đâu. Chỉ vì mấy năm trước lão sơ suất không đề phòng, bị hắn đánh đuổi ra khỏi miếu. Lão không còn chỗ nương thân, đành phải lên ở nhờ đền Tản Viên đã mấy năm nay.
Tử Văn nghe đến đâu, máu nóng bốc lên đến đó. Chàng đặt mạnh chén nước xuống bàn:
— Chuyện tày đình như vậy, sao ngài không kiện lên Diêm vương, không tâu lên Thượng đế? Sao lại cam chịu bỏ chức vị, làm một ông già áo vải nhà quê như thế này?
Ông già chau mày, lắc đầu:
— Rễ ác đã mọc lan rộng, khó lòng lay chuyển. Lão cũng đã định kiện, nhưng có nhiều nỗi ngăn trở lắm. Những đền miếu quanh vùng này, vì tham của đút lót, đều đứng về phía hắn cả. Lão chỉ có một tấm lòng thật thà, không có cách nào đưa được lên tới trên. Đành phải tạm nhẫn nhịn mà ngồi xó một nơi.
Tử Văn lặng đi. Chàng không ngờ rằng ngay cả ở cõi âm, công lý cũng bị mua bán, kẻ ngay thẳng cũng bị dồn vào chân tường. Chàng hỏi:
— Thế hắn có thật là hung dữ, có thể gieo họa cho tôi không?
Ông già nhìn chàng rất lâu, ánh mắt đầy lo lắng:
— Hắn quyết không tha cho nhà thầy đâu. Hiện giờ hắn đã đệ đơn kiện thầy lên Minh ty rồi. Lão nhân lúc hắn đi vắng, lén đến đây báo cho thầy biết, để thầy liệu đường mà đối phó, khỏi phải chết oan.
Rồi ông nghiêng người lại gần, hạ giọng, dặn dò từng lời:
— Khi xuống Minh ty, nếu bị tra hỏi, thầy cứ khai ra đúng những điều lão vừa nói. Nếu hắn chối cãi, thầy hãy xin quan trên gửi giấy đến đền Tản Viên để hỏi cho rõ thực hư. Lão sẽ ra làm chứng, thì hắn phải cứng họng. Nếu không làm như thế, thì lão bị vùi dập cả đời đã đành, mà thầy cũng khó lòng thoát nạn.
Tử Văn đứng dậy, chắp tay vái ông già, hứa sẽ làm đúng như lời dặn. Khi chàng ngẩng lên, chiếc ghế đối diện đã trống không. Chỉ có chén nước trên bàn vẫn còn đầy, mặt nước không một gợn sóng.
Đêm ấy, bệnh của Tử Văn trở nặng.
Cơn sốt quay lại dữ dội hơn bao giờ hết. Người chàng nóng như hòn than, mồ hôi vã ra ướt đẫm chiếu. Hơi thở mỗi lúc một yếu. Người nhà xúm quanh giường, thắp đèn canh suốt đêm, khóc lóc gọi tên chàng, nhưng chàng không còn nghe thấy gì nữa.
Vì lúc ấy, chàng đã ở một nơi khác.
Chàng thấy cửa phòng bật tung. Hai bóng đen lừng lững bước vào. Chúng cao gần chạm nóc nhà, mình đen như mực, mặt dài như mặt ngựa, mắt đỏ như hai hòn than. Trên tay mỗi đứa cầm một sợi xích sắt. Chúng không nói một lời, chỉ vung xích quấn lấy cổ chàng, lôi tuột ra khỏi giường.
Tử Văn bị kéo đi xềnh xệch. Chàng thấy mình bay qua mái nhà, qua lũy tre, qua cánh đồng, nhanh như gió cuốn. Bên dưới, làng xóm chìm trong bóng tối, chỉ có một đốm lửa nhỏ, có lẽ là ngọn đèn bên giường chàng, nhấp nháy rồi tắt hẳn.
Hai tên quỷ sứ lôi chàng ra khỏi thành, đi về phía đông. Con đường mỗi lúc một tối. Không trăng, không sao, không gió. Chỉ có một thứ ánh sáng xám xịt không rõ từ đâu tỏa ra, đủ để chàng nhìn thấy những bóng người khác cũng đang bị dẫn đi trên cùng con đường ấy: người già, người trẻ, đàn ông, đàn bà, có người khóc lóc, có người câm lặng, có người vẫn còn mặc nguyên bộ áo liệm.
Đi chừng nửa ngày, họ đến trước một tòa thành lớn.
Thành xây bằng sắt đen, cao vút đến mấy chục trượng, đỉnh thành chìm trong mây xám. Cổng thành đóng chặt, trước cổng có lính canh đứng thành hàng, giáo mác sáng loáng. Hai tên quỷ sứ đến trước cổng nói gì đó với tên lính gác. Tên lính gác quay vào trong. Một lát sau hắn trở ra, giơ cao một tấm thẻ gỗ, tuyên đọc:
— Tội sâu ác nặng. Không được xét vào hàng khoan giảm.
Rồi hắn xua tay, chỉ về phía bắc.
Phía bắc là một con sông lớn. Nước sông đen ngòm, đặc quánh, không chảy mà chỉ dềnh lên hạ xuống như hơi thở của một con quái vật đang ngủ. Trên sông bắc một cây cầu dài đến hơn nghìn bước, hẹp chỉ vừa một người đi, không có lan can. Gió từ mặt sông thổi lên tanh tưởi, sóng màu xám tro, hơi lạnh buốt thấu vào tận xương tủy.
Hai bên đầu cầu, dọc theo bờ sông, đứng chật kín quỷ Dạ xoa. Có đến hàng vạn đứa. Đứa nào cũng mắt xanh lè, tóc đỏ rực, nanh dài chìa ra khỏi mép, móng tay nhọn hoắt như móc câu. Chúng gầm gừ, nhe răng, nhìn những người bị dẫn qua bằng ánh mắt đói khát.
Hai tên quỷ sứ tròng gông vào cổ Tử Văn, lấy dây thừng to trói chặt hai tay chàng ra sau lưng, rồi đẩy chàng lên cầu, giải đi rất nhanh.
Tử Văn biết nếu bước qua cây cầu ấy thì không bao giờ trở lại được nữa. Chàng dừng chân, dồn hết sức bình sinh, gào lên:
— Ngô Soạn tôi là kẻ sĩ ngay thẳng ở trần gian! Tôi có tội gì, xin nói cho rõ! Không được bắt tôi chết oan như thế này!
Tiếng thét của chàng vang dội trên mặt sông đen, dội vào tường thành sắt, vọng lên tận những đám mây xám.
Bọn Dạ xoa im bặt. Hai tên quỷ sứ khựng lại.
Và từ trên tòa điện cao nhất bên trong thành, một giọng nói trầm vang dội xuống, như tiếng chuông đồng:
— Tên này bướng bỉnh gân guốc. Nếu không xét xử cho rõ ràng, chưa chắc nó đã chịu phục tội. Đưa nó vào đây.