Bỏ qua đến nội dung chươngNgọn lửa ở ngôi đền tà
Kẻ Đốt Đền·Khoảng 6 phút đọc
Ở huyện Yên Dũng, đất Lạng Giang, người ta nhắc đến Ngô Tử Văn bằng hai thứ giọng.
Người thì khen chàng cương trực. Một thư sinh nghèo, sách vở đầy bụng, mà thấy chuyện gì gian tà là không nhịn được. Tên lý trưởng ăn chặn thuế, chàng đứng giữa đình chỉ mặt mà mắng. Lão nhà giàu cướp ruộng của bà góa, chàng viết đơn kiện lên tận huyện. Cả vùng Kinh Bắc đều biết tiếng chàng là người ngay thẳng, cứng cỏi.
Người thì lắc đầu, bảo chàng nóng nảy, liều lĩnh, rồi có ngày rước họa vào thân.
Cả hai đều đúng.
*
Đầu làng chàng có một ngôi đền cổ. Từ đời ông bà, người ta đã thờ ở đó một vị thần thổ địa, linh ứng lắm, cầu gì được nấy. Năm nào được mùa, dân làng mổ lợn tế thần. Năm nào hạn hán, họ ra đền khấn, chẳng mấy hôm trời đổ mưa.
Nhưng đó là chuyện ngày trước.
Cuối đời nhà Hồ, quân Minh tràn sang. Vùng Lạng Giang thành bãi chiến trường. Đồng ruộng cháy đen, làng mạc tan hoang, xác người nằm ngổn ngang trên những bờ đê. Trong một trận đánh ngay trước cửa đền, một viên Bách hộ họ Thôi, bộ tướng dưới trướng Mộc Thạnh, bị trúng tên chết gục bên bậc thềm. Quân Minh chôn hắn ở một gò đất cạnh đền, đắp mả, dựng bia, rồi kéo đi.
Từ đó, ngôi đền đổi khác.
Thoạt đầu chỉ là những chuyện nhỏ. Tượng thần trong đền, vốn có khuôn mặt hiền hậu, đôi mắt khép hờ, bỗng một sáng người ta thấy mắt mở trừng trừng. Lư hương đang cháy thì tắt phụt, tro bay tung tóe dù không có gió. Rồi thần bắt đầu đòi hỏi.
Kẻ nào đi qua đền mà không vái là về nhà lăn ra ốm. Nhà nào cúng thiếu là gà vịt chết hàng loạt, trẻ con đêm đêm mê sảng, la hét những câu không ai hiểu, nghe như tiếng nói của người phương Bắc. Mỗi kỳ tế lễ, thần lại đòi nhiều hơn: lợn phải to hơn, xôi phải nhiều hơn, vàng mã phải cao hơn. Có nhà phải bán ruộng, bán trâu, cầm cố cả nhà cửa để lo đồ cúng. Có người khánh kiệt đến mức phải bỏ làng mà đi.
Ai cũng biết có điều gì đó không phải. Nhưng không ai dám nói ra. Người ta sợ.
Chỉ có Ngô Tử Văn là không sợ.
Chàng đã đứng ngoài cổng đền nhìn vào nhiều lần. Chàng thấy những bà mẹ quỳ lạy đến chảy máu trán. Chàng thấy những ông già run rẩy đặt lên bệ thờ chút gạo cuối cùng trong nhà. Chàng thấy khói hương nghi ngút mà ngôi đền lạnh lẽo như mộ địa. Và chàng thấy pho tượng trên bệ, đôi mắt mở trừng trừng, nhìn đám người quỳ dưới chân bằng ánh mắt mà chàng thề là không phải của thần linh, mà là của một tên lính giặc đang đếm chiến lợi phẩm.
Một tối, Tử Văn về nhà, đun nước tắm gội sạch sẽ. Chàng thay áo mới, ăn chay, thắp một nén hương giữa sân, quỳ xuống khấn trời đất. Chàng không cầu xin điều gì. Chàng chỉ nói rằng điều chàng sắp làm là vì dân làng, nếu chàng sai, xin trời đất trừng phạt một mình chàng.
Rồi chàng cầm bó đuốc, đi thẳng ra đầu làng.
Đền về đêm im lặng như tờ. Cổng đền khép hờ, ngọn đèn dầu trước bệ thờ leo lét. Pho tượng ngồi trong bóng tối, chỉ có đôi mắt sơn trắng là ánh lên.
Tử Văn bước vào giữa điện, nhìn thẳng vào pho tượng.
— Ta biết ngươi là ai — chàng nói. — Ngươi không phải thần của làng này. Ngươi là kẻ cướp. Sống thì cướp nước người, chết rồi còn cướp cả miếng ăn của dân nghèo. Hôm nay ta trả ngươi về chỗ của ngươi.
Chàng châm lửa vào tấm màn che trước bệ thờ.
Lửa bén rất nhanh. Tấm màn lụa cháy phừng phừng, ngọn lửa liếm lên những cột gỗ đã khô nẻ qua mấy chục năm. Mái ngói nóng lên, nổ lách tách. Tử Văn lùi ra sân, đứng nhìn ngọn lửa bốc cao, nhuộm đỏ cả một vùng trời. Trong tiếng lửa reo, chàng nghe có tiếng gì đó như một tiếng rống giận dữ, rồi tắt ngấm.
Dân làng nghe động, kéo nhau chạy ra. Họ đứng thành vòng tròn quanh đền, nhìn ngọn lửa mà không ai dám dập. Có người lắc đầu lè lưỡi, có người lầm rầm khấn vái, có người kéo áo Tử Văn mà nói như mếu:
— Cậu ơi, cậu làm thế thì chết cả làng! Thần mà nổi giận thì cậu chịu sao nổi?
Tử Văn hất tay ra, vung tay áo:
— Thần nào? Đó là ma! Có chuyện gì, mình tôi chịu.
Ngôi đền cháy đến gần sáng thì sập. Pho tượng gỗ trên bệ cháy thành than đen, chỉ còn lại cái đầu lăn lóc giữa đống tro, đôi mắt sơn trắng vẫn trừng trừng nhìn lên trời.
Tử Văn về nhà khi trời vừa hửng. Chàng tắm rửa, thay áo, định ngả lưng một lát. Nhưng vừa nằm xuống, chàng thấy trong người khó chịu lạ thường. Đầu óc quay cuồng. Bụng quặn lên từng cơn. Rồi một cơn sốt ập tới, lúc nóng như lửa đốt, lúc rét run cầm cập, hai hàm răng đập vào nhau lập cập.
Chàng nằm mê man trên giường. Ngoài cửa sổ, trời đã sáng hẳn, mà trong phòng vẫn tối như lúc hoàng hôn.
Trong cơn mê, chàng thấy cửa phòng mở ra.
Một người đàn ông bước vào. Hắn to cao, vạm vỡ, khuôn mặt vuông vức, râu quai nón rậm rì. Đầu hắn đội mũ trụ bằng sắt, mình mặc áo giáp vảy cá, thắt lưng đeo đao. Cách ăn mặc, dáng điệu, giọng nói, đều đúng là một võ tướng người phương Bắc. Mùi khét lẹt của gỗ cháy theo hắn vào đầy phòng.
Hắn đứng ở cuối giường, nhìn xuống Tử Văn, tự xưng là cư sĩ, rồi nói bằng giọng lạnh như băng:
— Nhà ngươi theo nghiệp nho, đọc sách thánh hiền, há lại không biết quỷ thần có đức lớn thế nào? Cớ sao dám khinh nhờn, hủy tượng, đốt đền, khiến cho hương lửa không có chỗ dựa, oai linh không có nơi hiển hiện? Biết điều thì dựng lại đền cho ta như cũ. Nếu không, thì ngày xưa Cố Thiệu phá đền Lư Sơn bị thần vật chết thế nào, ngươi cũng sẽ chết như thế ấy.
Tử Văn nằm trên giường, mồ hôi đầm đìa, toàn thân run lẩy bẩy vì sốt. Nhưng chàng vẫn quay mặt đi, không thèm đáp lại một lời. Chàng thậm chí còn cố gượng ngồi dậy, tựa lưng vào vách, vắt chân lên, ra dáng ung dung như đang nghe một kẻ hầu nói chuyện phiếm.
Người kia tím mặt vì giận. Hắn nắm chặt chuôi đao, nghiến răng:
— Phong Đô không xa xôi gì đâu. Ta tuy hèn, há lại không lôi được ngươi xuống đó? Ngươi không nghe lời ta thì rồi sẽ biết tay.
Hắn phất áo quay ra. Cánh cửa đóng sập lại sau lưng hắn. Mùi khét lẹt còn lẩn quẩn trong phòng rất lâu.
Tử Văn nằm xuống, kéo chăn lên tận cổ. Chàng không sợ. Nhưng lần đầu tiên trong đời, chàng tự hỏi liệu mình có vừa làm một việc mà mình không đủ sức gánh vác hay không.