Bỏ qua đến nội dung chươngPhiên xử ở Minh ty
Kẻ Đốt Đền·Khoảng 8 phút đọc
Tử Văn bị giải vào trong thành.
Bên trong rộng lớn hơn chàng tưởng tượng. Những dãy nhà nối tiếp nhau chạy dài đến tận chân trời, mái cong vút, cột sơn đen, cửa nào cũng treo một tấm biển chữ vàng mà chàng không kịp đọc. Trong mỗi tòa nhà vọng ra tiếng roi vọt, tiếng xiềng xích, tiếng kêu la. Mùi khói hương, mùi máu, mùi sắt gỉ quyện vào nhau, nặng nề đến nghẹt thở.
Cuối con đường lát đá đen là một tòa điện lớn hơn tất cả. Bậc thềm cao chín cấp. Hai bên thềm, lính hầu đứng thành hàng, tay cầm phủ việt. Trên điện, sau một chiếc án thư lớn phủ gấm đỏ, có một người ngồi. Ông mặc áo bào đen thêu rồng, đội mũ miện có những chuỗi ngọc rủ xuống trước mặt, khuôn mặt nghiêm nghị, đôi mắt sắc như dao. Đó là Diêm vương.
Và ở giữa sân điện, quỳ trước bậc thềm, là tên tướng đội mũ trụ.
Hắn đang kêu khóc thảm thiết, dập đầu xuống nền đá, kể lể mình bị oan ức thế nào. Thấy Tử Văn bị giải vào, hắn quay lại, ánh mắt lóe lên một tia đắc ý.
Diêm vương đập tay xuống án, quát:
— Ngô Tử Văn! Vị kia là một bậc cư sĩ, trung thuần cương liệt, có công với triều trước, nên Hoàng thiên cho được hưởng hương khói ở một tòa đền để đền đáp công lao. Mày chỉ là một kẻ hàn sĩ, sao dám hỗn láo đến thế? Tội nghiệt do mày tự gây ra, còn trốn đi đâu được nữa?
Tử Văn đứng thẳng, không quỳ. Hai tay vẫn bị trói sau lưng, cổ vẫn đeo gông, nhưng chàng ngẩng cao đầu, nhìn thẳng lên điện:
— Muôn tâu Đại vương. Kẻ quỳ kia không phải là cư sĩ, cũng chẳng phải là thần. Hắn là viên Bách hộ họ Thôi, bộ tướng của Mộc Thạnh nhà Minh, chết trận ngay trước cửa đền làng tôi. Thần thổ địa thật của ngôi đền ấy là một vị Ngự sử đại phu đời Lý Nam Đế, giữ đất hơn nghìn năm nay. Hắn đánh đuổi ngài đi, chiếm miếu, mạo danh, rồi làm yêu làm quái, bắt dân cúng tế đến khuynh gia bại sản.
Rồi chàng kể lại đầu đuôi mọi chuyện, đúng như lời ông già áo vải đã dặn. Giọng chàng không run, không chùn, từng lời rõ ràng, đanh thép, vang khắp sân điện.
Tên tướng đội mũ trụ nhảy dựng lên:
— Đại vương xem đấy! Đứng trước vương phủ mà nó còn ngang ngạnh đến thế, mồm năm miệng mười, đơm đặt bịa chuyện. Thì ở nơi đền miếu vắng vẻ, có gì mà nó không dám châm một mồi lửa!
Hai bên cãi nhau qua lại. Một bên lời lẽ khéo léo, kể công, kể khổ, nước mắt lã chã. Một bên lời lẽ cứng cỏi, chỉ có sự thật mà không có nhân chứng. Hồi lâu vẫn chưa phân được phải trái.
Nhưng Diêm vương đã bắt đầu nhíu mày. Có điều gì đó trong vẻ quá đỗi tự tin của tên tướng, trong sự dửng dưng không biết sợ của gã thư sinh, khiến ngài sinh nghi.
Tử Văn thấy thế, liền nói:
— Nếu Đại vương không tin lời tôi, xin cho người đưa giấy đến đền Tản Viên để hỏi cho rõ thực hư. Nếu không đúng như lời tôi nói, tôi xin chịu thêm tội nói càn.
Lời vừa dứt, tên tướng đội mũ trụ biến sắc.
Khuôn mặt hắn từ đỏ chuyển sang trắng bệch. Hắn vội vàng quỳ sụp xuống, dập đầu lia lịa:
— Muôn tâu Đại vương! Gã kia chỉ là một kẻ học trò ngu dại bướng bỉnh, quả thật đáng tội lắm. Nhưng đã bị mắng mỏ đến thế này, cũng đủ răn đe rồi. Xin Đại vương mở lượng khoan hồng tha cho hắn, để tỏ cái đức rộng lượng của Đại vương. Cần gì phải tra hỏi dây dưa, làm thế e có hại cho đức hiếu sinh.
Cả sân điện im phăng phắc.
Diêm vương nhìn xuống tên tướng rất lâu. Rồi ngài đập mạnh tay xuống án, tiếng vang như sấm:
— Cứ theo lời ngươi vừa nói, thì chính ngươi mới đáng tội chém! Luật về tội lừa dối đã có sẵn đó. Ngươi cớ sao dám tự tiện xin tha cho người ta, lại còn ngăn cản việc tra xét? Ngươi sợ điều gì?
Ngài lập tức sai một viên quan cưỡi ngựa đến đền Tản Viên lấy lời chứng.
Thời gian ở Minh ty trôi qua thế nào, Tử Văn không biết. Chàng đứng giữa sân điện, gông vẫn trên cổ, chờ đợi. Tên tướng đội mũ trụ quỳ cách chàng mấy bước, run lẩy bẩy, mồ hôi chảy ròng ròng dưới vành mũ sắt.
Rồi viên sứ giả trở về. Hắn quỳ trước điện, trình lên một tờ văn thư niêm phong.
Diêm vương mở ra đọc. Gương mặt ngài mỗi lúc một đanh lại. Đọc xong, ngài ném tờ văn thư xuống bàn, đứng phắt dậy, quay sang các vị Phán quan đứng hầu hai bên:
— Các ngươi chia nhau giữ các tòa, nắm các việc. Phải giữ lòng chí công, làm phép chí công. Thưởng thì xứng đáng, không thiên vị. Phạt thì đích đáng, không lạm dụng. Vậy mà ngay dưới mắt ta còn có sự dối trá càn bậy đến thế này! Thì những chuyện mua quan bán ngục ở trần gian đời Hán, đời Đường, còn kể làm sao cho xiết!
Rồi ngài chỉ tay xuống tên tướng họ Thôi:
— Lấy lồng sắt chụp vào đầu nó! Lấy khúc gỗ nhét vào miệng nó! Tống nó xuống ngục Cửu U, đời đời không được ra!
Lính hầu xông tới. Tên tướng gào thét, giãy giụa, nhưng chỉ trong khoảnh khắc, một chiếc lồng sắt đen đã chụp kín đầu hắn, một khúc gỗ thô đã bịt kín miệng hắn. Tiếng gào của hắn chỉ còn là những tiếng ú ớ nghẹn ngào. Hắn bị lôi đi, kéo lê trên nền đá đen, qua những dãy nhà dài, khuất dần về phía cuối thành, nơi có một cái hố sâu hun hút bốc lên hơi lạnh thấu xương.
Gông trên cổ Tử Văn tự nhiên rơi xuống. Dây thừng trên tay tự tuột ra.
Diêm vương nhìn chàng, ánh mắt đã dịu đi:
— Ngô Tử Văn, ngươi có công trừ hại cho dân. Ta truyền cho vị thổ thần kia, từ nay trở đi, phàm lễ vật dân làng cúng tế, xôi thịt gì cũng phải chia cho ngươi một nửa. Ngươi về đi.
Hai người lính hầu dẫn chàng ra khỏi thành, đưa chàng trở về trên con đường cũ.
Chàng thấy mình đang nằm trên giường, xung quanh khói hương nghi ngút, người nhà khóc lóc thảm thiết. Một chiếc áo liệm trắng đã được trải sẵn bên cạnh. Mẹ chàng ngồi ở đầu giường, tóc rũ rượi, mắt sưng húp. Khi thấy chàng cựa mình, bà ngã vật ra, ngất lịm.
Khi đã tỉnh táo, Tử Văn kể lại những gì đã thấy cho cả làng nghe. Không ai tin. Người ta bảo chàng sốt nặng nên mê sảng. Có người còn bảo chàng bịa chuyện để chạy tội đốt đền.
Dân làng bèn mời một bà đồng về phụ bóng. Bà đồng vừa lên đồng, khăn đỏ trùm đầu, bỗng run bần bật, rồi cất tiếng nói bằng giọng của một ông già. Giọng nói kể lại đúng từng lời, từng việc như Tử Văn đã kể, không sai một chi tiết nào.
Cả làng sững sờ. Họ lập tức góp tiền mua gỗ, dựng lại một ngôi đền mới ở đúng chỗ cũ để thờ vị thổ thần thật.
Ngay trong ngày khởi công, người ta thấy ngôi mộ của viên tướng phương Bắc bên cạnh đền tự nhiên bật tung lên. Nắp quan tài nứt toác. Bên trong, hài cốt đã vỡ vụn, tan tành ra như cám.
Một tháng sau, vào một buổi chiều nắng nhạt, ông già áo vải lại đến gõ cửa nhà Tử Văn.
— Lão đã được về miếu cũ rồi — ông nói, nụ cười hiền hậu. — Công lao của nhà thầy, lão không biết lấy gì đền đáp. Nay đền Tản Viên đang khuyết một chân Phán sự. Lão đã hết lòng tiến cử nhà thầy, và Đức Thánh Tản đã chấp thuận. Lão xin lấy việc đó để báo ơn.
Ông dừng lại một chút, nhìn chàng bằng ánh mắt thăm thẳm:
— Người ta sống ở đời, xưa nay ai mà chẳng phải chết. Miễn là chết đi còn để lại tiếng thơm. Nếu nhà thầy chần chừ quá nửa tháng, e rằng chức ấy sẽ về tay người khác. Hãy cố gắng mà đi, đừng coi đó là chuyện tầm thường.
Tử Văn vui vẻ nhận lời. Chàng thu xếp việc nhà, dặn dò vợ con, rồi mấy hôm sau, không đau ốm gì, chàng nằm xuống và qua đời. Khuôn mặt bình thản như đang ngủ.
Năm Giáp Ngọ, có một người ở thành Đông Quan, vốn là bạn cũ của Tử Văn, sáng sớm đi ra ngoài cửa tây thành mấy dặm. Trời còn tối, sương mù dày đặc phủ kín cả con đường.
Bỗng ông nghe tiếng xe ngựa ầm ầm từ phía trước vọng lại, rồi một tiếng quát vang lên trong sương:
— Người đi đường tránh ra! Xe quan Phán sự!
Ông vội nép vào bên đường. Từ trong màn sương, một đoàn xe ngựa hiện ra, cờ quạt rợp trời, lính hầu theo sau. Trên chiếc xe đi đầu, một người ngồi ngay ngắn, áo mũ chỉnh tề.
Người đó chính là Ngô Tử Văn.
Tử Văn nhìn thấy bạn cũ. Chàng ngồi trên xe, chắp tay thi lễ, nhưng không nói một lời nào. Rồi chỉ trong chớp mắt, cả đoàn xe ngựa đã cưỡi gió mà đi, tan biến vào làn sương sớm, không còn lại một vết bánh xe nào trên mặt đường.
Đến nay, con cháu của Tử Văn vẫn còn ở huyện Yên Dũng. Người trong vùng vẫn gọi nhà ấy là «nhà quan Phán sự».
Và ngôi đền đầu làng, ngôi đền đã từng bị thiêu rụi trong một đêm lửa đỏ, đến giờ vẫn còn đó. Người ta bảo, những ai có oan khuất đến khấn ở đền ấy, thường nằm mơ thấy một vị quan trẻ tuổi, mặt mũi nghiêm nghị, ngồi lắng nghe rất chăm chú, và không bao giờ nhận lễ vật của kẻ gian.