Bỏ qua đến nội dung chươngTúp nhà tranh ở Đông thôn
Hồn Ma Dưới Gốc Gạo·Khoảng 8 phút đọc
Từ đêm ấy, đêm nào Nhị Khanh cũng đến.
Nàng đến khi đèn trên các thuyền đã tắt, khi bến sông chỉ còn tiếng nước và tiếng gió. Nàng đi một mình, không đèn đuốc, không gây ra một tiếng động nào trên ván cầu. Có đêm Trung Ngộ đang ngủ, bỗng thấy một bàn tay lạnh đặt lên trán, mở mắt ra đã thấy nàng ngồi bên cạnh, tóc xõa, áo lam, môi nhạt, nhìn chàng không chớp.
Và đêm nào cũng vậy, trước khi gà gáy tiếng đầu, nàng đứng dậy ra đi.
Trung Ngộ như kẻ say. Ban ngày chàng làm ăn lơ đễnh, ngồi đâu ngủ gật đấy, mặt mỗi ngày một hốc hác. Đôi mắt trũng sâu, môi khô nứt, nước da vàng như sáp. Có lúc đang nói chuyện với khách hàng, chàng bỗng ngừng lại giữa câu, ngơ ngẩn nhìn về phía Đông thôn như người mất hồn. Đến bữa, chàng ăn không quá vài miếng. Nhưng đêm xuống, chàng lại tỉnh táo lạ thường, ngồi trong khoang thuyền chờ đợi như con thiêu thân chờ ánh lửa.
Hơn một tháng trôi qua như thế.
Mấy người bạn buôn đi cùng chuyến bắt đầu để ý. Họ thấy chàng đêm nào cũng thắp đèn khuya, thấy có tiếng thì thầm trong khoang, thấy những sáng sớm chàng đứng ở đầu thuyền nhìn theo một bóng người mà không ai khác trông rõ mặt. Một hôm, người lớn tuổi nhất trong bọn kéo chàng ra một góc:
— Bác ở nơi đất khách quê người, phải biết giữ mình, tránh những điều tiếng. Sao lại để tình trăng gió cuốn đi như thế? Người đàn bà ấy chẳng rõ nguồn gốc ra sao, nếu không phải con gái nhà ai thì cũng là vợ lẽ nhà ai. Lỡ một mai việc vỡ lở, trên thì quan lại tra xét, dưới thì không có họ hàng cứu giúp, bác tính sao? Đã trót dan díu thì phải tìm cho ra nhà cửa gốc tích nàng ta. Muốn cưới thì cưới, muốn bỏ thì bỏ, như thế mới yên.
Trung Ngộ nghe ra, thấy phải.
Đêm ấy, khi Nhị Khanh đến, chàng nắm lấy tay nàng mà nói:
— Tôi là khách phương xa, tình cờ được kết duyên với nàng. Nhưng đến nay nhà nàng ở đâu, tôi vẫn chưa biết. Lòng tôi áy náy lắm.
Nàng rút tay ra, quay mặt đi:
— Nhà thiếp không xa đây mấy. Nhưng chuyện chúng ta chỉ là chuyện riêng tư, thiếp sợ người ta ghen ghét, kẻ tai mắt dòm ngó, đánh động một chỗ mà hỏng cả mọi chỗ. Thà thiếp đội sao mà đến, mang trăng mà về, để chàng khỏi phải lo nghĩ.
Chàng không chịu. Chàng nài nỉ, rồi giận dỗi, rồi lại nài nỉ. Cuối cùng, Nhị Khanh quay lại nhìn chàng rất lâu. Ánh đèn dầu chập chờn trên khuôn mặt nàng, khiến những đường nét ấy lúc đậm lúc nhạt như mặt người vẽ trên giấy bản bị nước thấm.
Rồi nàng cười. Một nụ cười kỳ lạ, nửa buồn nửa như có điều gì đắc ý.
— Chỉ vì nhà thiếp xấu xí, nên thiếp hổ thẹn mà giấu đi đó thôi — nàng nói. — Nhưng chàng đã muốn biết đến thế, thì thiếp xin đưa chàng về.
Canh ba đêm ấy trời đen như mực. Không trăng, không sao, mây kéo kín từ chân trời bên này sang chân trời bên kia. Gió từ cánh đồng thổi về, mang theo mùi rơm rạ mục.
Nhị Khanh đi trước, Trung Ngộ đi sau. Họ băng qua cầu Liễu Khê, rẽ vào con đường đất dẫn về Đông thôn, rồi không vào xóm mà lại men theo bờ ruộng ra phía ngoài lũy tre. Chàng vấp mấy lần vào những mô đất, giẫm phải những vũng nước lạnh buốt. Còn nàng thì bước đi nhẹ nhàng như lướt, áo không vướng một ngọn cỏ.
— Sắp đến chưa? — chàng hỏi.
Họ đi mãi. Tiếng chó sủa trong xóm nhỏ dần rồi tắt hẳn. Xung quanh chỉ còn đồng không mông quạnh, thỉnh thoảng lại có một gò đất nhô lên trong bóng tối, tròn và thấp, như những cái lưng người đang cúi xuống.
Cuối cùng nàng dừng lại trước một khoảng đất có hàng rào bằng giong tre bao quanh, chen lẫn vài khóm lau khô. Bên trong là một túp nhà tranh thấp lè tè, lụp xụp, mái xệ xuống gần chạm đất. Dây bìm dây vôi leo kín vách, trùm lên cả nóc, rủ xuống trước cửa như một tấm rèm rách.
— Nhà thiếp đây — nàng chỉ tay. — Chàng cứ đẩy cửa vào ngồi, thiếp đi kiếm lửa.
Rồi nàng vòng ra phía sau nhà, biến mất trong bóng tối.
Trung Ngộ cúi đầu chui qua mái tranh, vào ngồi tạm ở bậu cửa. Trong nhà tối om, không nhìn thấy gì. Một cơn gió lùa qua khe vách, và chàng ngửi thấy một mùi.
Mùi ấy thoạt đầu thoang thoảng, rồi đậm dần lên, đặc quánh lại trong không khí. Mùi tanh, mùi ngọt lợm, mùi ẩm mốc của đất bị lật lên sau mưa, xen lẫn một thứ mùi chàng không gọi được tên nhưng khiến dạ dày quặn thắt. Chàng đưa tay áo bịt mũi, trong lòng bắt đầu thấy bất an.
Bỗng trong nhà có ánh sáng.
Không có ai thắp đèn cả. Chàng không nghe tiếng đá lửa, không nghe tiếng bước chân. Chỉ là một lúc trước còn tối đen, một lúc sau đã có một vầng sáng xanh nhạt bừng lên ở gian bên trái, nhợt nhạt như ánh trăng soi qua lớp giấy dầu.
Trung Ngộ quay đầu nhìn vào.
Gian bên trái kê một chiếc giường mây nhỏ. Trên giường đặt một cỗ áo quan sơn son. Nước sơn đã xỉn màu, có chỗ bong tróc lộ ra thớ gỗ đen sẫm. Trên nắp quan phủ một tấm the hồng mỏng, và trên tấm the ấy, có ai đó dùng ngân sa viết mấy chữ lớn, nét chữ mềm mại như chữ đàn bà:
«Linh cữu của Nhị Khanh».
Bên cạnh cỗ quan tài, có một hình người con gái nặn bằng đất. Đất sét đã khô nứt, sơn phấn trên mặt đã phai gần hết. Hình nhân ấy đứng thẳng, hai tay ôm một cây hồ cầm, đầu hơi cúi xuống, đúng cái dáng chàng đã thấy suốt một tháng nay đứng im lìm trên bờ sông mỗi đêm.
Trung Ngộ cảm thấy toàn thân lạnh toát. Tóc gáy dựng đứng. Hai đầu gối run lẩy bẩy.
Chàng nhảy bật dậy, lao ra khỏi cửa, không kịp cúi đầu, đập trán vào mái tranh. Mặc kệ. Chàng cắm đầu chạy.
Nhưng chưa chạy được mấy bước, một bóng người đã đứng chắn trước mặt.
Nàng vẫn mặc áo lam, tóc vẫn xõa ngang lưng, mặt vẫn trắng như sứ. Nhưng lúc này, trong bóng tối, chàng thấy rõ đôi mắt nàng không còn đen nữa. Chúng đục như mắt cá chết.
— Chàng đã từ xa xôi đến đây — nàng nói, giọng dịu dàng như những đêm trước — thì không có lý nào lại quay về nữa. Huống chi trong bài thơ đêm nọ, thiếp đã từng lấy cái chết mà hẹn ước với chàng. Đi thôi, cùng nhau đi, cho trọn lời nguyền chung một huyệt. Thiếp nằm vò võ một mình đã lâu lắm rồi, đâu lại để chàng về được.
Nàng bước tới, đưa tay nắm lấy vạt áo chàng.
Bàn tay ấy lạnh như sắt. Những ngón tay bấu vào lớp vải, kéo chàng về phía túp nhà tranh. Trung Ngộ gào lên một tiếng không ra tiếng người, giật mạnh thân mình về phía trước.
May thay, chiếc áo chàng mặc đã cũ, vải đã mủn. Vạt áo rách toạc ra một mảng lớn, nằm lại trong tay người đàn bà. Chàng ngã sấp xuống bờ ruộng, rồi lồm cồm bò dậy, chạy, chạy mãi, không dám ngoảnh lại, mặc cho bùn ngập đến gối, mặc cho gai tre cào rách mặt.
Sau lưng chàng, không có tiếng bước chân đuổi theo. Chỉ có một tiếng cười rất khẽ, rất gần, như thể có ai đang ghé môi sát bên tai.
Khi về đến cầu Liễu Khê, Trung Ngộ ngã quỵ ở đầu cầu. Bạn buôn nghe tiếng động chạy ra, thấy chàng mặt cắt không còn giọt máu, quần áo tả tơi, miệng há ra mà không nói được thành lời. Họ khiêng chàng xuống thuyền, đổ cho mấy ngụm nước gừng nóng. Đến tận sáng, chàng mới lắp bắp kể lại được.
Không ai tin. Nhưng cũng không ai dám cười.
Sáng hôm sau, mấy người bạn buôn kéo nhau đến Đông thôn hỏi thăm. Họ tìm được nhà cụ Hối, một ông già lưng còng, tóc bạc trắng. Nghe hỏi đến cháu gái tên Nhị Khanh, cụ già sững người một lúc lâu, rồi chống gậy run run dẫn họ ra cánh đồng ngoài lũy tre.
Ở đó, giữa bãi tha ma, có một túp lều tranh nhỏ dựng tạm để quàn linh cữu. Mái lều đã xệ, dây bìm leo kín vách.
— Con bé chết đã nửa năm nay rồi — cụ Hối nói, giọng khàn đặc. — Năm nay nó mới hai mươi tuổi. Chồng nó bỏ, nó buồn rầu sinh bệnh mà chết. Nhà nghèo, chưa có tiền làm ma cho tử tế, nên phải quàn tạm ngoài này. Nó sinh thời giỏi đàn hồ cầm lắm. Lúc liệm, tôi có nặn cho nó một con hầu bằng đất, cho nó ôm cây đàn, để nó dưới đó khỏi buồn.
Mấy người bạn buôn nhìn nhau, không ai nói một lời.
Khi bước vào trong lều, họ thấy trên nắp quan tài sơn son, ngay dưới mấy chữ ngân sa, có một mảnh vải áo rách, màu chàm, mép còn tưa sợi. Đúng là vạt áo của Trình Trung Ngộ.