Bỏ qua đến nội dung chươngTiếng đàn trên cầu Liễu Khê
Hồn Ma Dưới Gốc Gạo·Khoảng 8 phút đọc
Thuyền buôn của Trình Trung Ngộ cập bến dưới chân cầu Liễu Khê vào một chiều cuối xuân, khi nước sông Nam Xang đục ngầu phù sa và mây trên trời thấp đến mức tưởng như chạm được vào ngọn tre.
Chàng là con nhà giàu đất Bắc Hà, mặt mũi sáng sủa, ăn nói khéo léo, quen buôn bán ngược xuôi đã mấy năm. Hàng chở xuống phương Nam là lụa và đồ sành, chở ngược về là gạo và cá khô. Đi đến đâu chàng cũng có người quen, uống rượu với ai cũng được người ta quý. Duy chỉ có vùng Nam Xang này là đất lạ, chàng mới đến lần đầu.
Mỗi buổi sáng, chàng rời thuyền, men theo con đường đất đỏ từ chân cầu đi vào chợ. Con đường ấy chạy ngang một xóm nhỏ người ta gọi là Đông thôn, hai bên là rặng tre già nghiêng ngả, gió thổi qua kêu kẽo kẹt như tiếng người nghiến răng.
Ngay buổi sáng thứ hai, chàng gặp nàng.
Nàng từ trong xóm đi ra, bước chậm rãi, vạt áo màu lam nhạt quét nhẹ trên cỏ còn ướt sương. Đằng sau có một ả thị nữ mặt tròn, tay ôm bọc vải, cúi đầu lặng lẽ theo hầu. Trung Ngộ đứng lại bên vệ đường, giả vờ chỉnh lại quai nón, nhưng mắt không rời được khuôn mặt kia.
Chàng đã thấy nhiều gái đẹp ở kinh kỳ, ở các bến sông, ở những quán rượu có đèn lồng đỏ treo trước hiên. Nhưng người đàn bà này đẹp theo một cách khác. Da nàng trắng như sứ, trắng đến mức gần như trong suốt dưới ánh sáng ban mai. Đôi mắt dài, đen thẳm, nhìn xuống đất mà dường như vẫn nhìn thấy hết mọi thứ. Đôi môi nhạt màu, không tô son.
Nàng đi ngang qua chàng mà không ngẩng lên. Chỉ có một làn hơi lạnh thoảng qua, như hơi nước bốc lên từ mặt giếng sâu.
Từ đó, sáng nào chàng cũng cố đi qua con đường ấy vào đúng giờ ấy. Có hôm gặp, có hôm không. Hôm gặp thì cả ngày ngẩn ngơ, mua hớ bán hớ, bạn buôn trêu chọc mà chàng không nghe thấy. Hôm không gặp thì đêm về nằm trong khoang thuyền trằn trọc, nghe tiếng nước vỗ mạn mà lòng như có lửa đốt.
Đất lạ quê người, biết hỏi ai bây giờ. Chàng dò la mấy bà bán hàng trong chợ, nhưng nhắc đến một thiếu phụ áo lam ở Đông thôn thì người nào cũng lắc đầu, có người còn nhìn chàng bằng ánh mắt rất lạ, rồi quay đi không nói nữa.
Một buổi sáng mưa phùn, chàng lại gặp nàng ở khúc quanh dưới rặng tre. Lần này chàng quyết không để lỡ. Chàng bước lên một bước, toan cất lời chào hỏi. Nhưng người đàn bà đã kịp nghiêng vành nón, bước nhanh hơn, và như cố ý, quay sang nói với con hầu bằng một giọng vừa đủ cho người bên đường nghe thấy:
— Lâu nay ta say rượu xuân, nằm mê mệt mãi, đã nửa năm trời không lên chơi cầu Liễu Khê. Chẳng biết bây giờ cảnh ở đấy ra sao. Đêm nay ta muốn lên đó một chuyến cho khuây khỏa nỗi lòng. Em có đi theo ta không?
— Dạ, nương tử đi đâu, em theo đấy.
Rồi hai người khuất sau rặng tre. Chỉ còn tiếng lá tre xào xạc và mùi đất ẩm.
Trung Ngộ đứng sững giữa đường, tim đập thình thịch. Chàng không biết nàng nói vậy là vô tình hay hữu ý. Nhưng chàng biết chắc một điều: đêm nay, dù trời có sập, chàng cũng sẽ có mặt ở cầu Liễu Khê.
Trời tối hẳn từ đầu giờ Tuất. Mưa đã tạnh, mây tan bớt, để lộ một vầng trăng hạ tuần méo mó như chiếc đĩa sứ vỡ một góc.
Trung Ngộ thay áo sạch, chải lại tóc, rồi lén rời thuyền khi bạn buôn đã ngủ say. Chàng ra đứng nép sau gốc liễu già đầu cầu, nơi bóng tối đặc nhất. Cây cầu gỗ cũ kỹ bắc qua con lạch nhỏ đổ ra sông, mặt ván đã mòn nhẵn vì người qua lại, lan can sơn đỏ bong tróc gần hết.
Đêm ở đây im lặng một cách lạ lùng. Không có tiếng ếch nhái, không có tiếng côn trùng. Chỉ có tiếng nước chảy róc rách dưới chân cầu và thỉnh thoảng một tiếng cá quẫy.
Chàng đợi rất lâu. Trăng lên đến ngọn tre. Sương bắt đầu xuống, thấm lạnh qua lớp áo mỏng.
Rồi chàng nghe tiếng bước chân.
Hai bóng người đi từ phía Đông thôn lại, chậm rãi, không đèn, không đuốc. Người đi trước là nàng, vẫn chiếc áo lam ấy, nhưng tóc đã xõa xuống ngang lưng. Người đi sau là ả thị nữ, trên tay ôm một cây hồ cầm cũ.
Họ dừng lại ở giữa cầu. Người đàn bà tựa vào lan can, nhìn xuống mặt nước loang loáng ánh trăng, rồi thở dài một tiếng rất dài.
— Nước non vẫn nước non xưa — nàng nói, giọng nhỏ như nói với chính mình. — Cảnh còn đó mà người đã khác rồi. Đứng đây sao khỏi tủi lòng.
Nàng đưa tay. Con hầu trao cây đàn. Nàng ngồi xuống bậc gỗ, đặt đàn lên gối, lên dây, rồi bắt đầu gảy.
Trung Ngộ chưa từng nghe thứ âm thanh nào như thế. Tiếng đàn không vui, cũng không hẳn là buồn. Nó trôi đi trên mặt nước, lan ra trong sương, chạm vào những rặng tre bên kia bờ rồi dội lại, rền rĩ như có ai đang khóc ở rất xa. Nàng gảy mấy khúc Nam cung, rồi chuyển sang điệu Thu tứ. Những ngón tay trắng muốt lướt trên dây, nhanh mà không vội, như nước chảy qua kẽ đá.
Chàng đứng nghe đến mê mẩn, quên cả lạnh.
Bỗng tiếng đàn tắt. Người đàn bà đặt đàn xuống, đứng dậy.
— Muốn mượn tiếng đàn cho vơi nỗi lòng — nàng nói — mà điệu cao ý xa, đời này làm gì có ai hiểu được mình. Thôi, về sớm còn hơn.
Trung Ngộ không đợi thêm nữa. Chàng bước ra khỏi bóng liễu, đi nhanh đến trước mặt nàng, chắp tay vái:
— Người tri âm của nương tử đang đứng ngay đây, chỉ là nương tử chưa biết đấy thôi.
Người đàn bà giật mình lùi lại một bước. Dưới ánh trăng, khuôn mặt nàng trắng bệch. Nhưng rồi nàng mỉm cười, một nụ cười rất nhẹ, như thể đã biết trước chàng sẽ ở đây.
— Thì ra chàng cũng đến — nàng nói. — Thiếp đã mấy lần được chàng để mắt tới trên đường, ơn ấy vẫn ghi trong lòng. Chỉ vì đường sá vội vàng, không tiện nói năng. Đêm nay thiếp nhân lúc vắng người đi dạo, không ngờ chàng đã đến trước. Nếu không phải trời xe duyên, sao lại có sự tình cờ đến thế?
Nàng cúi mặt, giọng nhỏ lại:
— Chỉ có điều, đứng trước người ngọc như chàng, thiếp tự thấy thân mình nhơ nhớp, thật lấy làm hổ thẹn.
Chàng hỏi tên tuổi, nhà cửa. Nàng chau mày, ngập ngừng một lúc lâu rồi mới đáp:
— Thiếp họ Nhị, tên Khanh, là cháu gái cụ Hối, một nhà có tiếng trong làng. Cha mẹ mất sớm, nhà cửa quạnh hiu. Mới đây lại bị chồng ruồng bỏ, phải ra ở một mình ngoài lũy tre làng. — Nàng ngẩng lên nhìn trăng. — Thiếp nghĩ đời người như giấc mộng. Trời cho sống được ngày nào thì nên vui ngày ấy. Kẻo một mai nằm xuống, thành người dưới suối vàng, muốn tìm chút ân ái cũng không còn được nữa.
Câu nói ấy làm Trung Ngộ rùng mình, nhưng chàng không hiểu vì sao. Chàng chỉ thấy người đàn bà trước mặt đẹp quá, cô đơn quá, và đang nhìn chàng bằng đôi mắt đen thẳm như đáy sông.
Đêm ấy, hai người cùng xuống thuyền.
Con hầu ôm đàn đứng lại trên bờ, im lặng như một pho tượng. Trong khoang thuyền chật hẹp, ngọn đèn dầu leo lét, Nhị Khanh ngồi tựa vào mạn, kéo tà áo che đôi chân trần.
— Thân thiếp tàn tạ một mảnh — nàng nói khẽ — cách cái chết cũng chẳng còn xa. Ngày tháng lạnh lẽo, không ai săn sóc. Nay chỉ mong chàng thổi chút hơi ấm vào chốn hang tối, rưới chút nước xuân lên mầm cây khô. Được như thế, đời thiếp chẳng còn gì phải tiếc.
Bàn tay nàng chạm vào tay chàng. Lạnh. Lạnh như vừa nhúng xuống nước sông giữa đêm đông. Trung Ngộ giật mình, nhưng rồi chàng tự nhủ: đêm đã khuya, sương đã xuống, đàn bà đi đường xa tay lạnh là chuyện thường. Chàng nắm chặt bàn tay ấy, áp vào ngực mình như muốn sưởi ấm cho nàng.
Đêm ấy họ ân ái đến tận canh tư.
Gần sáng, Nhị Khanh ngồi dậy chải tóc, rồi mượn bút mực của chàng, viết lên một mảnh giấy hai bài thơ. Trung Ngộ vốn là con buôn, chữ nghĩa chẳng được bao nhiêu, đọc không hiểu hết. Nàng phải giảng lại cho chàng từng câu.
Bài thứ nhất kể về một người đàn bà nằm mãi trong ngõ vắng, ngủ mê không biết ngày đêm, bỗng gặp được người thương, rồi tiếc rằng gối mộng tàn, xuân sắp hết. Câu cuối nàng đọc chậm hơn cả, giọng như đang nói một lời thề:
— Lời nguyền cùng chung một huyệt chưa thành, thôi thì xin liều một chết để làm tri kỷ của nhau.
Trung Ngộ cười, khen nàng văn hay chẳng kém gì những nữ sĩ đời xưa. Nhị Khanh cũng cười, nhưng mắt nàng không cười:
— Người ta sống ở đời, cốt được thỏa lòng. Văn chương nào có ích gì. Những người hay chữ đời trước, nay còn ai đâu, rốt cuộc cũng chỉ là một nấm đất vàng. Chi bằng ngay trước mắt tìm lấy cuộc vui, kẻo phụ mất thời xuân.
Khi trời vừa hửng sáng, trước tiếng gà gáy đầu tiên, nàng từ biệt ra về. Trung Ngộ nhìn theo bóng áo lam khuất dần sau rặng tre Đông thôn, lòng ngây ngất như say rượu.
Chàng không để ý rằng trên mạn thuyền chỗ nàng ngồi suốt đêm, những giọt sương đọng lại không tan, đóng thành một lớp mỏng trắng đục, như muối, như vôi, hay như thứ bụi người ta vẫn thấy trên nắp những chiếc tiểu sành để lâu ngày ngoài đồng.
Và chàng cũng không để ý rằng, suốt cả đêm, ả thị nữ đứng trên bờ chưa hề nhúc nhích lấy một lần.