Bỏ qua đến nội dung chươngTiếng mưa trong điện thoại
Cuộc Gọi Lúc Hai Giờ Mười Bảy·Khoảng 7 phút đọc
Sáng hôm sau, trên đường đi làm, tôi dừng xe ở đầu hẻm, gọi về quê. Đứa em gái của Tuấn bắt máy. Con bé mười sáu tuổi, giọng vẫn còn khàn vì mấy ngày khóc. Tôi hỏi, cố cho thật bình thường, rằng nhà mình có ai lắp cái sim của anh Tuấn vào máy khác không, vì đêm qua anh thấy số anh ấy gọi.
Đầu dây bên kia im lặng lâu đến mức tôi tưởng mất sóng.
— Cái máy của anh con vẫn ở trên bàn thờ — cuối cùng con bé nói. — Mẹ con không cho ai đụng vào. Pin văng mất rồi, anh. Sim cũng không biết nằm đâu, chắc rơi ngoài đường.
Tôi bảo con bé lên nhìn thử giúp tôi. Tôi nghe tiếng dép lẹt xẹt, tiếng ghế kéo, tiếng thở của nó gần sát ống nghe.
— Vẫn đây anh. Nắp vẫn bung. Không có sim.
Tôi cảm ơn, dặn con bé đừng nói gì với mẹ. Gác máy xong, tôi mở danh bạ, bấm vào cái tên Tuấn Cò, ngón tay cái dừng trên phím gọi rất lâu, rồi bấm. Một giọng nữ đều đều quen thuộc vang lên: thuê bao quý khách vừa gọi tạm thời không liên lạc được, xin quý khách vui lòng gọi lại sau. Tôi gọi ba lần. Ba lần đều thế. Tôi tự nhủ: đấy, máy tắt, sim mất, vậy thì đêm qua là nhầm lẫn của tổng đài, hoặc tôi mơ.
Nhưng cái dòng một cuộc gọi nhỡ vẫn nằm trong nhật ký, giờ ghi hai giờ mười bảy phút.
Đêm hôm đó, tôi cố thức. Tôi pha một gói cà phê hòa tan, ngồi dựa lưng vào tường, cái điện thoại đặt trên nền gạch trước mặt, đèn để sáng. Đến một giờ rưỡi, mắt tôi díp lại. Tôi gục xuống lúc nào không hay. Tôi giật mình vì tiếng chuông, và trước khi kịp mở mắt, tôi đã biết đó là giờ nào.
Hai giờ mười bảy. Tuấn Cò.
Lần này tôi nghe máy. Tôi không biết vì sao. Có lẽ vì cái đèn đang sáng làm tôi bạo gan hơn, có lẽ vì tôi muốn chứng minh với chính mình rằng sẽ chẳng có gì ở đầu dây bên kia. Tôi áp điện thoại vào tai, không nói gì.
Không phải tiếng mưa trên mái tôn của dãy trọ, mà là tiếng mưa ngoài trời trống, rơi lộp độp xuống một tấm áo mưa bằng nilon, tiếng nước bắn lên từ mặt đường. Lẫn trong đó là tiếng một động cơ xe máy đang nổ không, cái tiếng máy cũ hơi hụt hơi mà tôi đã nghe hằng đêm suốt hơn một năm, mỗi lần chiếc xe của Tuấn đỗ ngoài hiên trước khi nó tắt máy. Xa hơn nữa, có tiếng một chiếc xe lớn chạy qua, tiếng lốp xé nước trên đường nhựa.
— Tuấn — tôi gọi, giọng vỡ ra.
Không có tiếng trả lời. Chỉ có tiếng mưa, tiếng máy nổ, và rất lâu sau, một tiếng thở ra thật dài, như người vừa đi đường xa về, mệt quá, đứng dưới mưa không muốn bước tiếp. Rồi cuộc gọi tắt.
Tôi ngồi đó đến sáng. Tôi gọi lại số ấy chín lần. Chín lần đều là giọng nữ của tổng đài.
Từ đó, gần như đêm nào điện thoại cũng reo vào đúng giờ ấy, suốt mấy tuần liền. Tôi thử tắt máy trước khi ngủ, sáng dậy thấy máy vẫn tắt, nhưng nhật ký cuộc gọi hiện một cuộc gọi nhỡ lúc hai giờ mười bảy. Tôi thử rút pin, để cục pin trên gác, cái máy nằm dưới. Sáng ra, pin vẫn nằm trên gác, máy vẫn nằm dưới, và tôi không dám lắp pin vào để xem.
Người đầu tiên trong dãy trọ biết chuyện là chị Hằng phòng sáu. Vách giữa hai phòng chỉ là một lớp tôn mỏng, nói gì bên này bên kia nghe hết. Một buổi sáng, đã sang tuần thứ năm kể từ ngày Tuấn mất, chị gõ cửa phòng tôi, mặt hơi cau lại, nói đêm nào cũng nghe điện thoại phòng tôi reo vào giờ đó, chị làm ca sáng, cần ngủ. Tôi xin lỗi, rồi không hiểu sao, tôi kể cho chị nghe. Chị đứng ở bậc cửa nghe hết, không ngắt lời câu nào. Nghe xong, chị không cau mặt nữa. Chị nhìn lên cái gác lửng, nơi cái áo đồng phục của Tuấn vẫn vắt trên lan can, rồi nói:
— Thôi, để chị nói cô Sáu.
Cô Sáu lên ngay chiều hôm đó, mang theo một cái bát hương nhỏ bằng sứ, một bó nhang, một đĩa trái cây. Cô không hỏi gì nhiều, chỉ bảo tôi kê một cái ghế nhựa sát tường, đặt bát hương lên, để cái áo đồng phục của Tuấn ở bên cạnh.
— Nó còn chưa biết đường về — cô nói, tay vừa cắm nhang vừa run run. — Đêm nào nó cũng chạy từ xưởng về tới đó thì mắc lại. Nó gọi con là vì nó quen gọi con. Con nói với nó đi. Nói cho nó biết là nó đi rồi, đừng có về đây nữa.
Tối hôm đó tôi thắp ba nén nhang, mua thêm một gói thuốc lá rẻ tiền loại nó hay hút, bóc ra một điếu đặt lên đĩa, và một lon nước ngọt. Tôi ngồi xổm trước cái ghế nhựa, nói chuyện với khói nhang như nói chuyện với nó những đêm hai đứa ngồi ngoài hiên. Tôi nói về đám tang, về mẹ nó, về con bé em gái giờ đã thôi khóc, về con chó vàng ở nhà nó cứ nằm ở cổng chờ. Tôi nói nó đi đi, đừng lo gì nữa, tao lo được. Nói đến đâu tôi khóc đến đó, lần đầu tiên kể từ cái sáng hôm ấy.
Hai đêm liền sau đó, điện thoại không reo.
Tôi ngủ được, lần đầu tiên tử tế. Sáng ra tôi kiểm tra nhật ký: không có cuộc gọi nhỡ nào. Tôi kể với cô Sáu, cô gật gù, bảo vậy là nó nghe rồi. Chị Hằng nghe tin cũng mừng, mua cho tôi một ổ bánh mì.
Đêm thứ ba, tôi thức dậy, không phải vì tiếng chuông.
Tôi thức dậy vì lạnh. Một cái lạnh ẩm, dính, như vừa có ai mở toang cửa trong lúc trời mưa. Tôi mở mắt. Phòng tối, đèn ngủ tôi để sẵn đã tắt từ lúc nào. Ngoài trời mưa rất to. Và tôi nhận ra có một vật gì đó nằm trên ngực mình, nằng nặng, lạnh ngắt.
Là cái điện thoại của tôi. Tôi nhớ chắc chắn rằng tối đó tôi đã cắm sạc nó ở cái ổ điện sát chân tường, cách chỗ tôi nằm cả sải tay. Vậy mà giờ nó nằm úp trên ngực tôi, màn hình áp vào áo. Tôi cầm lên. Màn hình đang sáng. Trên đó là dòng chữ: cuộc gọi đã kết thúc. Tuấn Cò. Bốn mươi chín giây.
Đồng hồ góc trên chỉ hai giờ mười tám.
Tôi lật cái máy lại. Mặt sau ướt. Không phải ẩm vì mồ hôi tay tôi, mà ướt sũng, nước nhỏ thành giọt xuống cổ tay tôi, lạnh như nước mưa. Tôi ngước lên nhìn trần nhà, tìm chỗ dột. Mái tôn khô. Nền nhà khô. Chỉ có cái điện thoại ướt, và ở đầu cầu thang dẫn lên gác lửng, đôi dép tổ ong của Tuấn, lúc tối vẫn xếp ngay ngắn, giờ nằm lệch, một chiếc úp, một chiếc ngửa, như ai đó vừa vội vã xỏ chân vào rồi đá ra.
Tôi không dám ngủ tiếp. Tôi ngồi nhìn bát hương. Ba nén nhang tôi thắp lúc tối đã tàn từ lâu, nhưng điếu thuốc trên đĩa thì đã cháy mất một nửa. Tàn thuốc còn dài, cong xuống, chưa rơi, như thể vừa có ai cầm lên rít mấy hơi rồi đặt lại.
Bốn mươi chín giây. Tôi cứ nghĩ mãi về con số đó, mãi sau này mới hiểu.
Sáng hôm đó, đến xưởng, tôi nhận được thông báo dán trên bảng tin: vì đơn hàng gấp, một số công nhân ca ngày sẽ phải chuyển sang ca đêm trong ba tuần, bắt đầu từ thứ Hai tuần sau. Tên tôi nằm trong danh sách. Ca đêm tan lúc hai giờ sáng. Con đường từ xưởng tôi về phòng trọ đi qua đúng con tỉnh lộ ấy, qua đúng cái ngã tư gần cây xăng ấy.
Tôi đứng trước bảng tin, tính nhẩm trên đầu ngón tay. Thứ Hai tuần sau là ngày thứ bốn mươi chín, kể từ đêm Tuấn mất.