Bỏ qua đến nội dung chươngHai giờ mười bảy phút
Cuộc Gọi Lúc Hai Giờ Mười Bảy·Khoảng 7 phút đọc
Tôi đã định xin đổi lại ca. Tôi lên gặp tổ trưởng, một người đàn ông ngoài bốn mươi, quê Thái Bình, tính khí thất thường nhưng không ác. Tôi không dám kể chuyện điện thoại, chỉ nói bạn cùng phòng mới mất trên con đường đó, tôi không muốn đi về khuya. Anh ta nhìn tôi một lúc, gãi đầu, rồi nói danh sách là do phòng nhân sự lập, anh ta không sửa được, nhưng nếu tôi không làm thì tháng sau đừng mong được ký tiếp hợp đồng. Tôi đứng đó, nghĩ tới tiền nhà, tiền gửi về cho mẹ, tiền góp đám tang còn nợ chị Hằng. Tôi gật đầu.
Chiều Chủ nhật, mẹ Tuấn gọi vào. Ngày mai nhà làm cúng bốn mươi chín ngày cho nó. Bà hỏi tôi có về được không, rồi tự trả lời luôn rằng thôi, đường xa, con đi làm kiếm tiền là được. Bà kể hôm trước nhà có mời một ông thầy ở chùa trên huyện về xem. Ông thầy ngồi trước bàn thờ rất lâu, rồi bảo thằng Tuấn chưa đi được, nó còn vướng, không phải vướng chuyện nhà mà vướng một người ở xa, nó lo cho người đó.
— Bác không biết nó lo cho ai — bà nói. — Chắc là con. Hai đứa bây đi với nhau từ nhỏ. Con đi đứng cẩn thận nghe con.
Tôi dạ, cổ họng nghẹn lại, không nói được câu nào cho ra hồn.
Đêm thứ Hai, ca đêm đầu tiên. Xưởng ban đêm khác hẳn ban ngày. Đèn huỳnh quang trắng bệch, tiếng máy đều đều, mùi nhựa nóng và mùi thiếc hàn đặc quánh trong không khí lạnh của máy điều hòa. Công nhân ca đêm ít nói, ai cũng cúi gằm vào chuyền. Tôi làm như cái máy, đếm từng linh kiện, từng phút. Đến nửa đêm, tôi ra ngoài uống nước thì trời bắt đầu mưa. Cơn mưa đầu mùa, nặng hạt, kéo theo gió lùa qua dãy hàng rào sắt.
Hai giờ kém năm, chuông tan ca. Tôi thay đồ, mặc áo mưa, dắt xe ra cổng. Anh Phúc làm cùng chuyền, nhà trọ ở hướng ngược lại, hỏi tôi có muốn đợi tạnh mưa uống ly cà phê ở quán cóc đầu khu công nghiệp không. Tôi lắc đầu. Tôi chỉ muốn về cho nhanh, qua được cái ngã tư đó cho nhanh, đóng cửa phòng lại, và đêm nay, dù điện thoại có reo, tôi cũng sẽ không nghe.
Con tỉnh lộ ban đêm vắng tanh. Đèn đường cái sáng cái tắt, mưa quất xiên qua quầng sáng vàng nhờ. Hai bên đường là hàng rào của các xưởng, rồi những bãi đất trống mọc đầy cỏ lau, rồi những dãy quán cơm đã đóng cửa im ỉm. Xe tải và xe container thỉnh thoảng lao qua, cuốn theo một bức tường nước. Tôi chạy sát lề, tốc độ chậm, mắt dán vào vệt sáng đèn pha của chính mình.
Còn khoảng ba trăm mét nữa là tới ngã tư. Tôi đã nhìn thấy cái mái tôn của cây xăng, ánh đèn neon xanh trắng của nó loang trên mặt đường ướt. Đèn tín hiệu ở ngã tư đang nhấp nháy vàng, như mọi đêm sau mười một giờ.
Và điện thoại trong túi quần tôi rung lên.
Tôi không cần nhìn cũng biết. Tôi biết bằng cả cơ thể, bằng cái lạnh chạy dọc sống lưng dưới lớp áo mưa. Nó rung từng hồi, dai dẳng, qua lớp vải ướt, áp vào đùi tôi như một bàn tay đang giật giật. Tôi nghiến răng, vặn ga nhẹ hơn, tự nhủ không nghe, không nghe, chỉ còn hai trăm mét.
Nó vẫn rung. Rồi ngoài tiếng mưa, qua lớp mũ bảo hiểm, tôi nghe thấy tiếng chuông. Không phải từ túi quần. Tiếng chuông mặc định ấy, cái đoạn nhạc đơn điệu lặp đi lặp lại, vang lên ngay sát bên tai tôi, rõ ràng như có ai cầm chiếc điện thoại áp vào bên ngoài mũ bảo hiểm.
Tôi bóp phanh. Chiếc xe trượt nhẹ trên mặt đường ướt rồi dừng lại sát lề, ngay trước mái hiên của một tiệm sửa xe đã đóng cửa, cách ngã tư chừng năm chục mét. Tay tôi run đến mức phải ba lần mới móc được cái điện thoại ra khỏi túi. Màn hình sáng xanh trong mưa. Tuấn Cò. Hai giờ mười bảy.
Tôi bấm nghe, áp vào tai, chưa kịp nói gì.
Đó là giọng của nó. Không méo, không rè, không lẫn tiếng mưa. Giọng nó y như những tối hai đứa ngồi ngoài hiên, cái giọng hơi khàn của đứa hút thuốc sớm, cái giọng mà hồi nhỏ mỗi lần tôi định nhảy từ trên cây xuống mương, nó lại nói đúng ba chữ ấy.
Ngay lúc đó, từ phía bên kia ngã tư, một chiếc xe tải lao tới. Nó không bấm còi, đèn pha chỉ bật một bên. Tôi nhìn thấy nó trườn qua vạch dừng, không giảm tốc chút nào, rồi đầu xe lắc mạnh, bánh sau trượt ngang trên mặt đường trơn. Cả cái thân xe khổng lồ quét một vòng cung qua đúng làn đường sát lề nơi tôi sẽ đang chạy, nếu tôi không dừng lại. Nó đâm sầm vào cột đèn tín hiệu bên này ngã tư, cách chỗ tôi đứng chưa đầy hai chục mét. Tiếng kim loại va vào kim loại, tiếng kính vỡ, rồi tiếng còi xe kẹt lại, kêu một hồi dài không dứt trong mưa.
Tôi đứng đó, điện thoại vẫn áp ở tai. Đầu dây bên kia không còn tiếng gì. Không mưa, không tiếng máy nổ. Chỉ là một sự im lặng sạch sẽ, êm đềm, rồi tiếng tút tút ngắt quãng.
Tài xế chiếc xe tải không bị thương nặng. Sau này tôi nghe người ta kể anh ta chạy liền mấy chuyến, ngủ gật trên vô lăng. Cái cột đèn bị đâm gãy gập. Nếu tôi chạy thêm mười giây nữa, tôi đã ở đúng chỗ đó.
Sáng hôm sau, tôi mở nhật ký cuộc gọi. Không có cuộc gọi nào lúc hai giờ mười bảy. Không cuộc gọi đến, không cuộc gọi nhỡ. Như thể tôi chưa từng bấm nghe. Tôi lục lại những đêm trước, những cuộc gọi nhỡ tôi nhớ chắc chắn đã nằm đó suốt mấy tuần, kể cả cuộc gọi bốn mươi chín giây. Tất cả đều biến mất. Nhật ký sạch trơn, chỉ còn những cuộc gọi bình thường với mẹ tôi, với tổ trưởng, với cô Sáu.
Chiều hôm đó, mẹ Tuấn gọi vào, kể rằng lễ cúng bốn mươi chín ngày xong rồi. Bà nói, giọng nhẹ hơn mọi lần, rằng đêm qua đang cúng thì tự nhiên cây nhang giữa trên bát hương cháy bùng lên một ngọn lửa nhỏ rồi tắt, ông thầy bảo vậy là nó đi được rồi, nó yên tâm rồi. Tôi hỏi bà cúng vào giờ nào. Bà bảo ông thầy chọn giờ Sửu, khoảng hai giờ sáng.
Từ đêm đó, điện thoại tôi không bao giờ reo vào giờ ấy nữa.
Tôi làm hết ba tuần ca đêm, rồi xin nghỉ, về quê làm ăn. Trước khi đi, tôi gỡ cái áo đồng phục của Tuấn trên lan can gác, gấp lại, mang về cho mẹ nó. Cô Sáu giữ lại cái bát hương sứ, bảo để cô thắp cho nó ở bàn thờ ông Địa ngoài hiên, cho nó có chỗ ghé qua nếu còn nhớ đường. Chị Hằng tiễn tôi ra đầu hẻm, đứng nhìn theo cho tới khi xe tôi rẽ khuất.
Bây giờ tôi đã có vợ, có một đứa con gái sáu tuổi. Tôi đã đổi qua mấy cái điện thoại, nhưng chưa bao giờ đổi số. Không hiểu sao tôi sợ nếu đổi số, sẽ có ai đó gọi mà không tìm thấy tôi. Cái điện thoại cục gạch năm ấy, tôi vẫn cất trong ngăn kéo tủ thờ, không lắp pin.
Năm ngoái, đúng đêm giỗ Tuấn, tôi thức dậy lúc nửa đêm vì con gái tôi khóc. Nó bảo có tiếng điện thoại reo trong phòng khách, nó sợ. Tôi bế nó ra, bật đèn. Phòng khách im phăng phắc. Cái ngăn kéo tủ thờ vẫn đóng. Tôi mở ra. Cái điện thoại cũ vẫn nằm đó, không pin, màn hình đen.
Nhưng chiếc điện thoại thông minh tôi đang dùng, để trên bàn uống nước, thì đang sáng. Trên màn hình là một cuộc gọi nhỡ, lúc hai giờ mười bảy. Không có số máy. Chỉ có hai chữ: Tuấn Cò.
Cái máy này tôi mua mới, danh bạ đồng bộ từ tài khoản, và tôi biết chắc mình chưa bao giờ lưu cái tên đó vào trong nó.