Bỏ qua đến nội dung chươngBà mụ của cả xóm
Cỗ Quan Tài Nhẹ Tênh·Khoảng 6 phút đọc
Ngôi chùa cuối xóm Rạch Cát nhỏ đến mức đứng giữa sân có thể nhìn thấy hết mọi thứ. Một gian chánh điện lợp lá, vách ván, thờ một pho tượng Phật bằng xi măng sơn vàng đã bong tróc. Bên trái là nhà trai, nơi sư Hai và chú tiểu ở. Bên phải là một gian thờ phụ, nơi người trong xóm gửi bài vị, di ảnh của người thân đã khuất.
Hình nhân đặt trên một cái bàn gỗ thấp trong gian thờ phụ. Nó đứng thẳng, dựa vào vách, chiếc áo bà ba tím vẫn mặc trên người. Tấm vải điều vẫn nằm dưới đất. Và đúng như chú tiểu nói, khuôn mặt đất sét của nó hướng thẳng ra cửa, về phía con đường đất dẫn vào đầu xóm.
Dưới chân nó, vũng nước đã khô, chỉ để lại một vệt bùn mỏng hình bầu dục, nhỏ như một bàn chân trẻ con.
Sư Hai đứng cạnh tôi, hai tay chắp trước ngực. Thầy chừng sáu mươi tuổi, gầy gò, đầu cạo nhẵn, khuôn mặt hiền hậu nhưng đầy nếp nhăn lo âu.
— Thầy ơi, ai đã xoay nó?
— Không ai cả. Chánh điện khóa cửa từ tối. Chìa khóa thầy giữ. Chú tiểu ngủ với thầy.
— Vậy thì...
— Con đừng đụng vào nó, — thầy nói, giọng nhẹ nhưng dứt khoát. — Cũng đừng nhìn nó lâu. Thầy sẽ tụng kinh cho nó mỗi ngày. Mình chờ xem.
— Chờ xem cái gì hả thầy?
Sư Hai không trả lời câu hỏi ấy. Thầy dẫn tôi ra hiên, rót cho tôi chén trà, rồi ngồi xuống chiếc ghế tre đối diện.
— Ngoại con hồi còn sống hay lên chùa lắm, — thầy kể. — Không phải ban ngày như người ta, mà là ban đêm. Khuya lơ khuya lắc, bà chèo xuồng lên, thắp nhang ở gian thờ phụ, khấn vái rất lâu. Thầy hỏi bà cúng cho ai, bà nói cúng cho mấy đứa không tên.
— Mấy đứa không tên?
— Bà nói vậy thôi. Thầy không hỏi thêm. Bà mụ mà con. Bà mụ biết những chuyện mà người khác không biết. Có những đứa trẻ sinh ra không kịp có tên. Có những đứa trẻ mà cha mẹ không muốn đặt tên. Bà mụ là người duy nhất nhớ tới tụi nó.
Tôi ngồi im, nhìn ra con sông mênh mông. Nắng sớm trải trên mặt nước một lớp vàng óng.
— Ngoại có để lại gì không thầy? Giấy tờ, thư từ gì đó?
— Thầy không biết. Nhưng nhà bà vẫn còn đó. Không ai dọn. Anh Tư định bán, mà chưa ai mua.
Căn nhà của ngoại nằm ở đầu xóm, sát mép sông, tách biệt hẳn với những nhà khác. Đó là một căn nhà sàn gỗ, mái lá, bốn bề có hiên, xung quanh trồng đầy chuối và bông trang đỏ. Ba năm bỏ trống, cây cỏ đã mọc um tùm, lá chuối rũ xuống che lấp cả lối đi. Nước lũ đã dâng lên gần chạm sàn nhà.
Tôi chèo chiếc xuồng nhỏ của dì Bảy tới, buộc vào cột cầu thang, rồi trèo lên. Cửa không khóa. Chỉ cài một cái chốt gỗ bên ngoài.
Bên trong tối và ẩm, mùi gỗ mục, mùi lá khô, và một mùi gì đó rất quen thuộc mà tôi không gọi được tên. Phải đứng một lúc tôi mới nhận ra: mùi dầu khuynh diệp. Ngoại lúc nào cũng có một chai dầu khuynh diệp trong túi áo, xoa cho tôi mỗi khi tôi đau bụng, mỗi khi tôi bị muỗi cắn.
Căn nhà vẫn y như mười bảy năm trước. Bộ ván gõ đen bóng ở gian giữa. Bàn thờ ông bà với mấy tấm ảnh trắng đen. Cái tủ thờ chạm trổ hình chim phượng. Và ở góc trong cùng, chiếc giường tre của ngoại, có giăng mùng.
Tôi đi một vòng quanh nhà, mở từng ngăn tủ, từng cái rương. Quần áo cũ. Chén bát. Mấy cuốn kinh. Một hộp thiếc đựng hạt giống bông. Mãi đến khi tôi mở cái rương gỗ nhỏ dưới gầm giường ngoại, tôi mới tìm thấy nó.
Một quyển sổ dày, bìa giấy cứng màu nâu, gáy đã sờn rách, được bọc trong một tấm ni lông cẩn thận. Bên trong là những trang giấy kẻ ô ngả vàng, chi chít chữ viết tay của ngoại. Nét chữ nghiêng nghiêng, đều đặn, của một người được học hành tử tế từ thời Pháp.
Đó là sổ đỡ đẻ của ngoại.
Mỗi dòng là một ca sinh. Ngày tháng, giờ sinh, tên người mẹ, tên đứa bé nếu có, cân nặng tính bằng cân ta, và một vài ghi chú ngắn. "Đẻ ngược, xoay được." "Dây rốn quấn cổ hai vòng." "Mẹ băng huyết, cứu kịp." Quyển sổ bắt đầu từ năm ngoại hai mươi hai tuổi, kéo dài suốt bốn mươi năm, cho tới khi nét chữ run rẩy và thưa dần vì tuổi già.
Tôi lật từng trang. Hàng trăm cái tên. Tôi nhận ra nhiều cái tên của người trong xóm, những người tôi mới gặp hôm qua ngoài chợ, giờ đã là đàn ông đàn bà trung niên. Ngoại đã đón họ vào đời.
Rồi tôi để ý thấy những dấu gạch chéo.
Thỉnh thoảng, bên cạnh một dòng, có một dấu gạch chéo nhỏ bằng mực đỏ. Không có tên đứa bé. Không có cân nặng. Chỉ có tên người mẹ, ngày giờ, và dấu gạch chéo ấy. Đôi khi có thêm một chữ rất nhỏ, như "cù lao" hay "đã gửi".
Tôi đếm. Có ba mươi bảy dấu gạch chéo trong suốt bốn mươi năm.
Tôi ngồi trên bộ ván gõ của ngoại, quyển sổ mở trên đùi, rất lâu. Ba mươi bảy đứa trẻ không kịp có tên. Ba mươi bảy lần ngoại chèo xuồng đi một mình trong đêm.
Chiều hôm ấy, tôi mang quyển sổ ra chợ, tìm bà già bán chè. Bà nhìn những trang sổ, đeo kính vào, đọc mấy cái tên, rồi lặng lẽ gật đầu.
— Mấy dấu đỏ này là mấy đứa không qua khỏi, con à, — bà nói. — Sinh ra là mất. Hoặc mất trong bụng mẹ. Hồi xưa xóm mình nghèo lắm, đâu có ai đi nhà thương. Bà Năm đỡ được đứa nào thì đỡ, không được thì... thì bả lo cho tụi nó.
— Người ta nói bà Năm biết giữ vía. Đứa nhỏ nào mới sinh ra mà yếu, bả làm phép giữ vía cho nó, nó sống. Còn đứa nào không qua khỏi, bả mang đi chôn. Không chôn ở nghĩa địa của xóm. Mang đi đâu thì không ai biết. Người ta chỉ biết là bả đi một mình, ban đêm, bằng xuồng. Chưa ai dám hỏi.
Đêm ấy, tôi ngồi bên ngọn đèn dầu trên gác nhà dì Bảy, đọc lại quyển sổ từ đầu. Ngoài kia nước sông vẫn dâng. Tiếng sóng vỗ vào chân nhà dồn dập hơn đêm qua.
Tôi lật đến những trang cuối, những năm tôi sinh ra. Tôi biết ngày sinh của mình. Tôi tìm dòng ấy.
Ngày mười bốn tháng Bảy âm lịch. Tên người mẹ: Nguyễn Thị Hương. Mẹ tôi.
Nhưng dòng ấy không giống những dòng khác. Nó có hai đứa bé.
Đứa thứ nhất: "Gái. Năm cân ta. Tên Ngân."
Đứa thứ hai: không có tên. Không có cân nặng. Chỉ có một khoảng trống. Và bên cạnh khoảng trống ấy, không phải một, mà là hai dấu gạch chéo bằng mực đỏ, đậm đến mức mực thấm thủng cả trang giấy.
Dưới cùng, nét chữ của ngoại run rẩy hơn hẳn mọi dòng khác:
"Đã gửi ra cù lao. Chưa đặt tên. Con ơi, bà xin lỗi."
Ngọn đèn dầu bỗng chao nghiêng dù trong phòng không có gió. Và từ phía dưới sàn nhà, ngay dưới chân tôi, nơi nước sông đang vỗ vào chân cột, tôi nghe thấy một tiếng trẻ con cười khúc khích.