Bỏ qua đến nội dung chươngHình nhân
Cỗ Quan Tài Nhẹ Tênh·Khoảng 6 phút đọc
Mặt trời lên đỏ ối phía bên kia sông khi chúng tôi vẫn còn đứng quanh cái hố.
Không ai biết phải làm gì. Hai người phụ việc đã bỏ về từ lâu, không chịu nhận tiền công. Dì Bảy ngồi bệt trên đất, khóc không thành tiếng. Cậu Tư đi đi lại lại, hút hết điếu thuốc này sang điếu thuốc khác, chửi thề lầm bầm. Sư Hai tiếp tục tụng kinh, nhưng giọng thầy đã run.
Chỉ có ông Sáu Lục là ngồi im lặng, cách cái hố chừng mười bước chân, hai bàn tay to bè đặt trên đầu gối, mắt nhìn xuống đất.
Tôi đến ngồi xuống cạnh ông.
— Ông Sáu. Ông biết chuyện gì phải không?
Ông không trả lời ngay. Gió từ sông thổi lên, mang theo mùi bùn non và mùi hoa điên điển. Một lúc lâu sau, ông mới nói, giọng khàn đục như người đã lâu không mở miệng:
— Hình nhân thế mạng.
— Là gì vậy ông?
— Hồi xưa người ta làm. Bây giờ ít ai còn biết. — Ông nói chậm, từng chữ một. — Khi có người chết mà không nằm được ở chỗ người ta muốn họ nằm, thì người ta nặn một hình nhân, đặt vào thế chỗ. Để đất không biết. Để người sống không biết. Để... để thứ khác không biết.
— Thứ khác là thứ gì?
Ông Sáu Lục nhìn tôi. Đôi mắt ông đục mờ vì tuổi tác, nhưng có một tia gì đó sợ hãi sâu thẳm trong ấy.
— Con đừng hỏi nữa. Ông già rồi, ông nói lung tung.
Rồi ông đứng dậy, phủi quần, đi về phía chiếc xuồng của mình. Tôi gọi theo mấy lần nhưng ông không quay lại.
Cậu Tư đến chỗ tôi, mặt hằm hằm.
— Chuyện này không ai được nói ra ngoài nghe chưa. Không được kể với ai trong xóm. Không được đăng báo đăng biếc gì hết.
— Nhưng cậu ơi, ngoại đâu? Thi thể của ngoại đâu?
— Tao không biết! — Cậu quát lên, rồi hạ giọng. — Tao không biết. Có khi ngày đó người ta làm sai cái gì đó. Có khi bị ai đào trộm. Tao không biết. Nhưng chuyện này mà lộ ra thì nhà mình mang tiếng. Người ta sẽ nói ngoại mày bị bùa, bị ngải, bị con quỷ con ma gì đó. Mày muốn vậy hả?
Cậu Tư nhìn tôi rất lâu. Rồi cậu nhổ toẹt bãi nước bọt xuống đất.
— Sự thật là mấy bữa nữa nước lên là cái gò này sụp hết. Sự thật là cậu đang cần giải quyết cho xong. Mày ở Sài Gòn lâu quá, mày không hiểu đâu.
Cậu muốn lấp mộ lại ngay. Nhưng sư Hai can.
— Không được lấp lại đâu anh Tư, — thầy nói, giọng nhỏ nhẹ mà cương quyết. — Mở ra rồi thì không lấp lại được. Đất đã thấy rồi. Để tôi đem cái này về chùa, giữ tạm. Rồi từ từ mình tính.
Cậu Tư ngần ngừ, rồi gật đầu.
Trong lúc mọi người còn đang bàn tán, tôi lấy điện thoại ra, chụp vài tấm ảnh. Cái hình nhân nằm trong quan tài. Khuôn mặt đất sét. Búi tóc bạc. Chiếc áo bà ba tím. Tôi làm việc đó gần như theo phản xạ nghề nghiệp, nhưng khi nhìn lại những tấm ảnh trên màn hình, tôi thấy lạnh người. Trong tấm ảnh nào, khuôn mặt hình nhân cũng hướng thẳng về phía ống kính. Dù tôi chụp từ nhiều góc khác nhau.
Sư Hai và một chú tiểu dùng tấm vải điều quấn hình nhân lại, nhẹ nhàng nhấc nó ra khỏi quan tài. Nó nhẹ hơn tôi tưởng. Chú tiểu ôm nó mà không phải gắng sức. Họ đặt nó lên xuồng, chèo về chùa.
Chiếc quan tài trống được để nguyên dưới hố, nắp đậy lại. Cậu Tư nói để mấy bữa nữa tính.
Buổi trưa, tôi ở lại nhà dì Bảy. Dì không ăn uống gì, chỉ nằm trên võng, nhìn lên mái lá. Tôi ngồi bên cạnh, quạt cho dì, và không dám hỏi gì thêm.
Chiều, tôi đi một vòng quanh xóm. Tin tức lan nhanh hơn tôi tưởng. Cậu Tư muốn giấu, nhưng hai người phụ việc đã kể với vợ, và vợ họ đã kể với cả chợ. Đi đến đâu tôi cũng gặp những ánh mắt tò mò, những tiếng xì xầm. "Con nhỏ cháu bà Năm Hường đó." "Nghe nói bà Năm bị người ta bắt hồn." "Hồi trước bả làm bà mụ, chắc có ai thù."
Một bà già bán chè ở đầu chợ kéo tôi vào, rót cho tôi ly nước, rồi nói nhỏ:
— Con à, bà Năm nhà con là người tốt lắm. Đỡ đẻ cho cả cái xóm này, không lấy tiền của ai nghèo. Nhưng mà bả cũng biết nhiều chuyện lắm. Bà mụ mà con. Bà mụ thì đứng ở giữa. Một chân bên này, một chân bên kia.
— Bên này bên kia là sao bà?
Bà già không nói rõ. Bà chỉ vỗ vỗ tay tôi, bảo tôi về sớm, đừng đi đâu khi trời tối.
Tối, cậu Tư ghé qua nhà dì Bảy. Cậu đã uống rượu, mặt đỏ gay. Cậu không vào, chỉ đứng ngoài hiên nói vọng vào, giọng lè nhè mà gay gắt: "Hai dì cháu đừng có làm lớn chuyện. Mấy bữa nữa nước rút là tính tiếp." Dì Bảy hỏi cậu tính tiếp là tính gì, cậu không trả lời, quay xuồng đi một mạch. Tôi đứng nhìn theo ánh đèn pin trên mũi xuồng của cậu lắc lư giữa mặt nước tối đen, và tự hỏi người cậu ruột này đang giấu điều gì.
Đêm ấy, tôi ngủ trên căn gác nhỏ nhà dì Bảy. Ngoài kia, nước sông dâng cao hơn, tiếng nước vỗ vào chân nhà sàn dồn dập. Gió thổi qua những khe vách lá, tạo ra những âm thanh lạ, như tiếng ai thở dài.
Trong giấc mơ, tôi đứng trên bến sông, đúng chỗ ngoại đứng tiễn tôi năm nào. Nước dâng ngập đến đầu gối. Trời tối đen, không trăng, không sao. Và từ dưới nước, rất gần, ngay dưới chân tôi, có tiếng trẻ con khóc.
Tiếng khóc của một đứa trẻ sơ sinh. Yếu ớt, ngắt quãng, như con mèo con. Tôi cúi xuống nhìn. Mặt nước đen ngòm, không thấy gì cả. Nhưng tiếng khóc vẫn vang lên, khi ở bên trái, khi ở bên phải, khi ở ngay sau lưng tôi.
Rồi có một bàn tay nhỏ xíu chạm vào cổ chân tôi. Lạnh buốt. Ướt át. Những ngón tay bé như hạt đậu, nắm lấy da thịt tôi, rất nhẹ, rất yếu, như đứa trẻ sơ sinh nắm ngón tay mẹ.
Tôi giật mình tỉnh dậy, ướt đẫm mồ hôi. Trời vẫn còn tối. Tôi bật đèn điện thoại, soi xuống chân mình. Không có gì cả. Chỉ là cổ chân tôi lạnh, lạnh như vừa ngâm nước.
Tôi không ngủ lại được nữa.
Sáu giờ sáng, khi tôi đang ngồi uống cà phê với dì Bảy trên hiên, một chú tiểu chạy xồng xộc từ phía chùa xuống. Chú còn nhỏ, chừng mười hai tuổi, mặt tái mét, thở hổn hển.
— Cô Ngân ơi! Thầy kêu cô lên chùa liền!
Chú tiểu nuốt nước bọt, nhìn tôi rồi nhìn dì Bảy, như không biết có nên nói hay không.
— Cái... cái hình nhân. Tối qua thầy đặt nó lên bàn thờ phụ, mặt quay vô tường, phủ vải điều. Sáng nay con lên quét chùa thì thấy...
— Thấy nó quay ra rồi cô ơi. Vải điều rớt xuống đất. Mặt nó quay về phía cửa chùa. Về phía đầu xóm. Về phía nhà bà Năm.
Dì Bảy đánh rơi ly cà phê. Ly sứ vỡ tan trên sàn gỗ.
Chú tiểu nói tiếp, giọng run run:
— Mà dưới chân nó có một vũng nước. Nhỏ thôi, bằng bàn tay. Nước sông. Con ngửi thấy mùi bùn.