Bỏ qua đến nội dung chươngĐất lở mùa nước
Cỗ Quan Tài Nhẹ Tênh·Khoảng 6 phút đọc
Tôi về Rạch Cát vào một chiều cuối tháng Tám, khi nước đã lên ngập những cánh đồng hai bên con lộ đất đỏ và lục bình trôi thành từng bè dài trên sông.
Từ bến xe Long Xuyên, tôi phải đi ghe đò thêm gần một tiếng nữa mới tới xóm. Chiếc ghe gỗ cũ kỹ chở đầy người và hàng hóa, bao gạo, thùng nước ngọt, mấy lồng gà kêu quang quác. Người lái ghe là một thanh niên trẻ, da đen nhẻm, đội nón tai bèo, một tay cầm lái, một tay cầm điện thoại nghe nhạc bolero. Mùa nước nổi, sông rộng mênh mông. Nước màu nâu đỏ, cuồn cuộn phù sa, chảy xiết hơn tôi nhớ. Hai bên bờ, những ngọn tràm, ngọn bạch đàn chỉ còn nhô lên nửa thân, như những người đang lội nước.
Mười bảy năm rồi tôi mới về lại đây. Lần cuối là năm tôi mười tuổi, khi ba lên đón tôi về Sài Gòn sau đám tang mẹ. Ngoại đứng trên bến, mặc chiếc áo bà ba tím, tay cầm cái nón lá, nhìn theo con đò cho tới khi khuất hẳn. Tôi không khóc. Tôi nhớ là mình đã không khóc, và sau này tôi xấu hổ vì điều đó.
Ba năm trước ngoại mất, tôi không về kịp. Tôi đang đi công tác ở Tây Bắc, điện thoại không có sóng suốt một tuần. Khi tôi nhận được tin, đám tang đã xong. Cậu Tư nhắn một tin rất ngắn: "Ngoại mất rồi. Chôn ở đất nhà ven sông. Có dịp thì về thắp nhang."
Tôi đã không có dịp nào cho tới khi cậu Tư gọi điện cách đây một tuần.
— Mày về đi Ngân, — cậu nói, giọng khàn đục qua điện thoại. — Bờ sông lở tới nghĩa địa rồi. Phải bốc mộ ngoại lên trước khi nước cuốn đi. Mày là cháu ngoại lớn, về cho có mặt.
Chiếc ghe cập bến Rạch Cát lúc trời sắp tối. Xóm vẫn như tôi nhớ, chỉ nghèo hơn và vắng hơn. Một dãy nhà sàn chạy dọc bờ sông, mái tôn rỉ sét, cầu tre lắt lẻo nối từ nhà ra mép nước. Phía sau là ruộng, giờ đã thành biển nước mênh mông, chỉ có những bờ đê cao và mấy lùm cây lơ thơ trồi lên. Cuối xóm, một ngôi chùa nhỏ lợp lá, tiếng chuông chiều ngân vang trên mặt nước.
Cậu Tư đứng chờ tôi ở bến. Cậu già hơn tôi tưởng, tóc lốm đốm bạc, bụng phệ, mặc áo thun ba lỗ, mùi thuốc rê nồng nặc. Cậu nhìn tôi từ đầu đến chân, gật đầu một cái, rồi quay lưng đi trước.
— Mai làm lễ sớm, — cậu nói qua vai. — Bốn giờ sáng. Ông Sáu Lục bốc, ổng là thợ giỏi nhứt vùng. Làm cho lẹ, còn kịp mấy chuyện khác.
— Mấy chuyện khác là chuyện gì cậu?
Đêm ấy tôi ngủ ở nhà dì Bảy, em gái út của mẹ tôi. Dì Bảy hiền và ít nói, giống hệt ngoại. Dì nấu cho tôi một nồi canh chua cá linh bông điên điển, món ăn mà tôi đã quên mất vị suốt mười bảy năm. Ăn xong, hai dì cháu ngồi trên hiên nhà sàn, nhìn ra con sông tối đen, nghe tiếng nước vỗ vào chân cột.
— Dì ơi, ngoại mất có đau đớn gì không?
Dì Bảy im lặng một lúc lâu.
— Không đau. Ngoại biết trước. Một tháng trước khi mất, ngoại tự đi chợ mua đồ tang, tự may áo liệm, tự dặn dò mọi chuyện. Ngoại còn... — Dì ngừng lại.
— Còn ngồi nặn đất sét mấy đêm liền. Dì hỏi nặn chi, ngoại nói nặn tượng Phật cúng chùa.
Tôi định hỏi thêm, nhưng dì Bảy đã đứng dậy đi vào trong, nói rằng khuya rồi, mai phải dậy sớm.
Ba giờ rưỡi sáng, chúng tôi ra nghĩa địa. Trời còn tối mịt. Nghĩa địa nhà tôi nằm trên một gò đất cao ven sông, cách xóm chừng nửa cây số, đi bằng xuồng qua một con rạch nhỏ. Chỉ có cậu Tư, dì Bảy, tôi, ông Sáu Lục và hai người phụ việc. Sư Hai ở chùa cuối xóm cũng đến để tụng kinh.
Tôi đứng sững khi thấy gò đất. Cả một mảng bờ đã sạt xuống sông, để lại một vách đất dựng đứng, đỏ quạch như vết thương. Ba ngôi mộ cũ đã rơi xuống nước từ tuần trước, cậu Tư bảo vậy. Mộ của ngoại nằm cách mép lở chưa đầy hai mét.
Ông Sáu Lục là một người đàn ông nhỏ thó, lưng còng, da đen sạm như gỗ mun, hai bàn tay to bất thường so với thân hình. Ông ít nói. Suốt buổi sáng tôi chỉ nghe ông nói vài câu với người phụ việc. Ông thắp nhang, khấn vái bốn phương, rắc gạo muối quanh mộ, rồi mới cầm cuốc.
Sư Hai tụng kinh. Tiếng mõ đều đều lẫn với tiếng cuốc xẻng, tiếng nước sông vỗ vào chân gò. Phía đông, chân trời bắt đầu ửng xám.
Họ đào khoảng một tiếng thì chạm tới nắp quan tài. Ông Sáu Lục ra hiệu cho mọi người lùi lại. Ông xuống hố một mình, dùng tay gạt lớp đất cuối cùng, rồi ngồi im một lúc. Tôi thấy ông cau mày.
— Sao vậy ông Sáu? — Cậu Tư hỏi.
Ông không trả lời. Ông gõ gõ lên nắp quan tài bằng đốt ngón tay. Tiếng gõ vang lên khô khốc. Rỗng. Ông gõ thêm mấy chỗ nữa. Rồi ông ngẩng lên, nhìn sư Hai. Hai người nhìn nhau một cái rất lạ, như có điều gì đó không cần nói thành lời.
— Cạy ra đi ông, — cậu Tư giục. — Trời sắp sáng rồi.
Ông Sáu Lục cầm cây xà beng, đặt vào khe nắp. Gỗ ba năm dưới đất đã mục, chỉ một nhát là bật lên. Hai người phụ việc kéo dây, nhấc nắp quan tài ra.
Tôi đứng gần nhất. Tôi cúi xuống nhìn.
Trong ánh đèn pin vàng vọt, tôi thấy chiếc áo bà ba màu tím. Chiếc áo mà ngoại mặc trên bến năm nào, lúc tiễn tôi đi. Màu tím đã phai, vải đã mục lỗ chỗ, nhưng tôi nhận ra nó ngay.
Nhưng bên trong chiếc áo không phải là bộ xương người.
Đó là một hình nhân. Một hình người nặn bằng đất sét, to cỡ một đứa trẻ năm sáu tuổi, nằm ngửa, hai tay xuôi theo thân. Đất sét đã khô nứt, xám ngoét như tro. Khuôn mặt được nặn rất thô, chỉ có hai hốc mắt, một cái mũi, một đường kẻ làm miệng. Nhưng trên đỉnh đầu nó, cắm sâu vào đất sét, là một búi tóc thật. Tóc bạc trắng, dài, được búi gọn gàng theo kiểu búi tó của các bà già miền Tây.
Không ai nói gì. Thời gian như đông cứng lại. Tiếng mõ của sư Hai im bặt. Rồi dì Bảy khụy xuống, ôm mặt khóc nấc. Cậu Tư lùi lại một bước, suýt ngã. Hai người phụ việc buông dây, chạy ra xa.
Còn ông Sáu Lục thì đánh rơi cây xà beng xuống đáy hố. Tiếng kim loại va vào gỗ vang lên khô khốc. Ông bò lên khỏi hố, lùi lại mãi, mặt cắt không còn giọt máu, miệng lẩm bẩm điều gì đó mà tôi không nghe rõ.
Tôi vẫn đứng đó, nhìn xuống cái hình nhân đất sét. Tôi là phóng viên. Tôi đã từng đứng trước những hiện trường tai nạn, những vụ án mạng, những thi thể. Tôi đã học được cách không nhắm mắt lại. Vậy mà lúc này, tay tôi run lên đến mức suýt đánh rơi đèn pin.
Ánh đèn rung rinh trên khuôn mặt đất sét. Và trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, tôi tưởng như cái đầu hình nhân hơi nghiêng đi. Rất nhẹ. Chỉ một chút. Như một người đang nằm ngủ, nghe tiếng động, khẽ quay đầu về phía người vừa đến.