Bỏ qua đến nội dung chươngThủy cung
Cái Bóng Trên Vách·Khoảng 6 phút đọc
Cùng làng với Trương Sinh có một người tên là Phan Lang. Phan Lang làm nghề đánh cá, tính tình hiền lành, chất phác. Mấy năm trước, khi mới tập ra khơi, có lần chàng đánh được một con rùa mai xanh rất lớn, nặng đến mấy cân. Đêm hôm ấy, chàng nằm mơ thấy một người con gái mặc áo xanh đến xin tha mạng, giọng nói trong như nước suối. Sáng ra, chàng đem con rùa thả xuống sông. Con rùa bơi đi được một quãng, còn ngoái đầu lại nhìn chàng rất lâu rồi mới lặn mất.
Phan Lang quên chuyện ấy từ lâu. Đến năm cuối đời nhà Hồ, quân Minh sang xâm lược, dân các làng ven sông chạy loạn, nhiều người phải trốn ra biển. Phan Lang cũng theo đoàn thuyền chạy giặc. Một đêm bão, thuyền chàng bị lật gần một hòn đảo lạ. Sóng nhấn chàng xuống đáy nước đen ngòm. Chàng đã nghĩ mình chết.
Khi tỉnh dậy, chàng thấy mình đang nằm trên một tấm chiếu lụa, trong một gian phòng lộng lẫy chưa từng thấy. Tường bằng san hô đỏ, cột bằng ngọc trai lớn. Những luồng sáng xanh lục lung linh hắt xuống từ đâu đó trên cao, như ánh mặt trời xuyên qua mặt nước. Không có tiếng gió, không có tiếng sóng, chỉ có một sự yên tĩnh mát lạnh bao trùm.
Một nữ quan mặc áo xanh đến dẫn chàng đi gặp chủ nhân. Chàng được đưa vào một điện lớn, nơi một người đàn bà đội mũ châu ngồi trên ngai. Bà mỉm cười:
— Ngươi không nhận ra ta sao? Ta là con rùa xanh năm nào ngươi đã thả về sông. Ta là Linh Phi, vợ vua Nam Hải. Ơn cứu mạng ngày ấy, nay ta trả ngươi.
Phan Lang quỳ xuống tạ ơn. Linh Phi cho mở tiệc thết đãi chàng. Trong bữa tiệc, các cung nữ ra múa hát, ai cũng đẹp như tiên. Nhưng giữa đám người ấy, Phan Lang bỗng sững lại. Có một người con gái ngồi lặng lẽ ở góc điện, không ca hát, không cười nói, chỉ cúi đầu khâu một tấm áo trắng. Khuôn mặt ấy quen quá.
Chàng nhìn mãi, rồi buột miệng:
— Có phải... có phải chị Vũ Nương ở làng Nam Xương không?
Người con gái ngẩng lên. Đôi mắt nàng mở to, rồi ứa nước. Đúng là Vũ Nương. Nàng vẫn mặc chiếc áo tứ thân nâu non, tóc vấn gọn gàng như ngày nàng ra bến sông lần cuối. Nhưng da nàng trắng xanh, và khi nàng cử động, có những giọt nước nhỏ rơi xuống từ vạt áo, từ đuôi tóc, dù nàng đang ở giữa cung điện khô ráo.
Chàng bước tới gần hơn. Người con gái ngước nhìn chàng một thoáng rồi lại cúi xuống, như sợ bị nhận ra. Mũi kim trong tay nàng vẫn đều đặn lên xuống, kéo theo sợi chỉ trắng óng ánh như tơ nhện. Tấm áo nàng đang khâu dài gần chấm đất, nhưng Phan Lang để ý thấy nó chưa có cổ, chưa có tay, như thể người khâu không biết nó sẽ được mặc vào dịp nào.
Một cung nữ đứng gần đó khẽ nói với chàng:
— Nàng ấy ngày nào cũng khâu, đêm nào cũng khâu, khâu xong lại tháo ra khâu lại. Nàng bảo nàng khâu áo để mặc ngày được về. Nhưng ở đây đã lâu lắm rồi, chưa có ai được về cả.
Linh Phi cho phép hai người trò chuyện riêng. Vũ Nương dẫn Phan Lang ra một hành lang dài, nơi những cột san hô đứng im như những người lính gác. Nàng kể rằng ngày ấy nàng gieo mình xuống sông, nhưng chưa kịp chìm sâu thì các tiên nữ dưới thủy cung đã đến cứu, vì Linh Phi thương nàng oan khuất. Nàng được giữ lại đây, được sống, được đối đãi tử tế. Nhưng không một đêm nào nàng không nhớ đứa con nhỏ.
— Đản thế nào rồi? — Nàng hỏi, giọng run run.
Phan Lang kể cho nàng nghe về đứa bé, giờ đã lớn, đã biết chạy nhảy khắp làng. Kể về Trương Sinh, về bàn thờ nhỏ không bài vị ở góc nhà, về những đêm chàng ngồi thắp đèn trước vách. Vũ Nương lắng nghe, nước mắt rơi lã chã. Những giọt nước mắt ấy rơi xuống nền ngọc, đọng lại thành những hạt trong suốt như sương.
— Vậy là chàng đã hiểu. — Nàng thì thầm. — Chàng đã hiểu mà không ai minh oan cho thiếp cả.
— Chị có muốn về không? — Phan Lang hỏi. — Linh Phi thương chị như thế, chắc sẽ cho chị về.
Vũ Nương nhìn ra xa, nơi những luồng sáng xanh lục hắt xuống từ mặt nước tít trên cao. Nàng im lặng rất lâu. Rồi nàng nói:
— Thiếp không thể trở về như một người sống được nữa. Người đã xuống đây thì không còn đường lên. Nhưng thiếp vẫn còn một nỗi oan chưa giải. Người làng vẫn còn có kẻ nghĩ thiếp là đàn bà hư. Con thiếp lớn lên, có ngày sẽ nghe người ta nói về mẹ nó.
Nàng tháo chiếc hoa vàng cài trên tóc, đặt vào tay Phan Lang.
— Nhờ anh mang vật này về cho chàng. Nói với chàng rằng nếu còn nhớ chút tình xưa, hãy lập một đàn giải oan ở bến Hoàng Giang, thắp ngọn đèn thần chiếu xuống mặt nước ba ngày ba đêm. Thiếp sẽ trở về.
Phan Lang nhận chiếc hoa vàng. Nó lạnh buốt trong lòng bàn tay chàng, như vừa được vớt lên từ đáy giếng.
Trước khi chia tay, nàng còn dặn thêm một điều, giọng nhỏ đến mức Phan Lang phải cúi sát mới nghe được:
— Anh đừng kể với Đản rằng mẹ nó lạnh. Nó còn nhỏ, nó sẽ sợ. Anh cứ nói mẹ nó ở một nơi rất đẹp, có cung điện, có hoa, có người tử tế. Điều ấy cũng là thật.
Phan Lang hứa. Chàng nhìn nàng quay lại hành lang dài, dáng đi vẫn khoan thai như ngày nào ở bến Nam Xương, để lại phía sau một vệt nước nhỏ loang trên nền ngọc. Vệt nước ấy không khô đi, cứ đọng mãi ở đó, như một dấu chân không bao giờ mất.
Vài hôm sau, Linh Phi sai một sứ giả rẽ nước đưa Phan Lang trở về. Chàng được đặt lên một bãi cát ven sông, không xa làng Nam Xương. Khi chàng tỉnh dậy, nắng đã lên cao. Chàng nhìn quanh, ngỡ mình vừa trải qua một giấc mơ dài. Nhưng trong tay chàng vẫn còn nắm chặt chiếc hoa vàng, ướt đẫm nước sông, sáng lên lấp lánh dưới ánh mặt trời.
Phan Lang chạy về làng. Chàng không về nhà mình trước. Chàng đến thẳng nhà Trương Sinh.
Trương Sinh đang ngồi vá lưới trước sân. Đản chơi đùa với mấy con gà gần đó. Phan Lang bước vào, thở hổn hển, chìa bàn tay ra. Chiếc hoa vàng nằm trong lòng tay chàng.
Trương Sinh nhìn chiếc hoa. Mặt chàng tái đi. Đó là chiếc hoa vàng mẹ chàng để lại, chàng đã tự tay cài lên tóc Vũ Nương trong ngày cưới.
— Cái này... anh lấy đâu ra?
Phan Lang ngồi xuống, kể lại mọi chuyện. Kể về con rùa xanh, về Linh Phi, về cung điện san hô, về người đàn bà ngồi khâu áo trắng ở góc điện, về những giọt nước không ngừng rơi từ vạt áo nàng. Trương Sinh lắng nghe, không ngắt lời lần nào. Khi Phan Lang nói xong, chàng cầm lấy chiếc hoa vàng, áp nó vào ngực.
Đản chạy lại, nhìn chiếc hoa, rồi nhìn cha. Nó nói, như vẫn hay nói những điều lạ lùng:
Chiều hôm ấy, trời đổ mưa lớn. Mưa trắng xóa cả mặt Hoàng Giang. Và qua màn mưa, người làng đứng trên đê thấy có ánh sáng xanh lục lung linh dưới đáy sông, như có ai thắp đèn ở tận nơi sâu thẳm nhất.