Bỏ qua đến nội dung chươngĐàn giải oan
Cái Bóng Trên Vách·Khoảng 6 phút đọc
Trương Sinh lập đàn giải oan ở bến Hoàng Giang vào ngày mười lăm tháng Bảy, ngày xá tội vong nhân. Chàng bán hai mẫu ruộng tốt nhất để mua lễ vật, mời các sư trong vùng về tụng kinh. Người làng ban đầu bàn tán, có người cho rằng chàng mất trí. Nhưng rồi Phan Lang kể chuyện thủy cung cho cả làng nghe, và lần lượt từng người một kéo ra bến.
Đàn dựng sát mép nước, bằng tre và lá chuối. Trên đàn đặt mâm cỗ chay, hương hoa, và một ngọn đèn lớn đặt trong lồng kính, thứ mà người ta gọi là đèn thần, chiếu thẳng xuống mặt sông. Trương Sinh mặc áo trắng, quỳ trước đàn. Đản quỳ bên cạnh cha, tay cầm một bó hương nhỏ.
Ba ngày ba đêm, tiếng kinh không dứt. Ngọn đèn cháy liên tục, ánh sáng của nó hắt xuống mặt nước thành một vệt dài lung linh, như một con đường bằng vàng trải từ bờ ra giữa dòng. Người làng thay nhau ngồi canh. Không ai bảo ai, nhưng ai cũng giữ im lặng.
Đêm thứ nhất trôi qua yên ả. Trăng lên muộn, treo lơ lửng trên rặng tre bên kia sông, rải một lớp sáng mờ như sương lên mặt nước. Thỉnh thoảng có một con cá quẫy lên trong vệt sáng của ngọn đèn thần, rồi lặn mất. Đản ngủ gục trên đùi cha, tay vẫn nắm chặt bó hương đã tàn. Trương Sinh không ngủ. Chàng nhìn chăm chăm vào vệt sáng trên mặt sông, như sợ chỉ cần chớp mắt là sẽ bỏ lỡ một điều gì đó.
Đêm thứ hai, có những chuyện lạ. Gần nửa đêm, mấy người đàn bà ngồi canh ở góc bến bỗng kêu lên khe khẽ. Trên mặt nước, dọc theo vệt sáng của ngọn đèn, những bông hoa sen trắng từ đâu trôi đến, từng bông một, lặng lẽ, không theo chiều nước chảy mà ngược dòng, dừng lại thành một hàng dài trước đàn lễ. Không ai biết hoa từ đâu ra. Quanh vùng không có đầm sen nào. Bà cụ bán trầu năm nào, giờ đã già lắm, chống gậy ra tận mép nước, nhìn những bông sen rất lâu rồi khóc. Bà bảo đó là đường dẫn. Người dưới ấy đang mở đường để lên.
Cũng đêm ấy, Phan Lang ngồi cạnh Trương Sinh, kể thêm những điều chàng chưa kể. Về những giọt nước không ngừng rơi từ vạt áo nàng, dù nàng ngồi giữa cung điện khô ráo. Về tấm áo trắng nàng khâu đi khâu lại mãi không xong. Về đôi mắt nàng khi nghe tin con đã lớn. Trương Sinh nghe, nắm chặt chiếc hoa vàng trong tay đến nỗi những cánh hoa bằng kim loại hằn sâu vào lòng bàn tay chàng.
— Anh có nghĩ nàng sẽ tha thứ cho tôi không? — Chàng hỏi.
Phan Lang ngẫm nghĩ rất lâu.
— Tôi không biết. Nhưng nàng không nhắc đến anh với một lời oán giận nào. Nàng chỉ hỏi con. Và hỏi anh có còn thức dậy giữa đêm cầm đèn đi quanh nhà nữa không.
Trương Sinh cúi đầu. Chàng không trả lời được.
Đến đêm thứ ba, trời trở gió. Mây đen kéo về từ phía hạ lưu. Mặt sông nổi sóng, ngọn đèn trong lồng kính chao nghiêng nhưng không tắt. Các sư tụng kinh to hơn. Trương Sinh vẫn quỳ, hai đầu gối đã rớm máu.
Rồi giữa canh ba, gió bỗng ngừng hẳn.
Mặt sông phẳng lặng trở lại, đen và bóng như một tấm gương lớn. Từ xa, giữa dòng, một vầng sáng xanh lục hiện ra. Nó lớn dần, tiến lại gần bờ. Người làng đứng trên bến nín thở. Có người bật khóc. Có người quỳ sụp xuống.
Đó là một chiếc kiệu hoa. Năm mươi chiếc xe ngựa kết bằng hoa sen trắng nối nhau trên mặt nước, cờ tán rực rỡ, những tiên nữ áo xanh đứng hai bên. Và ngồi trên chiếc kiệu lớn nhất, giữa vầng sáng, là Vũ Nương.
Nàng mặc áo trắng tinh, chiếc áo nàng đã ngồi khâu suốt bao đêm dưới thủy cung. Tóc nàng xõa dài. Khuôn mặt nàng đẹp lạ lùng, nhưng là một vẻ đẹp không còn thuộc về thế giới này nữa, như ánh trăng soi đáy giếng.
Trương Sinh đứng bật dậy, lao xuống mép nước:
— Thiết ơi! Thiết ơi! Ta sai rồi! Nàng về đi, về với ta, về với con!
Đản cũng chạy theo, gọi to:
Chiếc kiệu dừng lại giữa dòng, cách bờ chừng một tầm tên bắn. Vũ Nương nhìn hai cha con. Đôi mắt nàng long lanh. Nàng giơ tay lên, vẫy nhẹ. Rồi giọng nàng vọng vào bờ, rõ ràng như nói ngay bên tai:
— Đa tạ tình chàng. Thiếp chẳng thể trở về nhân gian được nữa.
— Tại sao? Tại sao không về? — Trương Sinh gào lên. — Ta đã lập đàn, đã cầu xin, đã...
— Chàng đã giải được nỗi oan cho thiếp. — Vũ Nương nói, dịu dàng. — Cả làng giờ đã biết thiếp trong sạch. Con thiếp lớn lên sẽ không phải nghe ai nói xấu mẹ nó. Thế là đủ rồi. Thiếp đến đây không phải để trở về. Thiếp đến đây để từ biệt.
Nàng nhìn Đản. Đứa bé đứng sát mép nước, nước sông đã ngập đến ngang ống chân nó.
— Đản ơi, — nàng gọi, — con ở với cha nhé. Cha con giờ biết nói rồi, cha con biết bế con rồi. Con không cần cái bóng trên vách nữa.
Đản đứng im, nước mắt chảy dài. Rồi nó gật đầu, rất chậm.
Vũ Nương mỉm cười. Đó là nụ cười cuối cùng mà người làng Nam Xương còn nhìn thấy ở nàng. Rồi chiếc kiệu hoa xoay mình, chầm chậm trôi ra giữa dòng. Vầng sáng xanh lục nhạt dần, nhạt dần. Những lá cờ tán lẫn vào bóng đêm. Những đóa sen trắng chìm xuống từng đóa một. Cuối cùng, chỉ còn lại một đốm sáng nhỏ như sao trời, lơ lửng trên mặt sông, rồi tắt hẳn.
Trương Sinh đứng dưới nước, nhìn ra khoảng tối mênh mông. Chàng không gào khóc nữa. Chàng chỉ đứng đó, lặng im, cho đến khi trời sáng.
Ngọn đèn thần trên đàn đã cạn dầu từ lúc nào.
Khi những tia nắng đầu tiên chạm vào mặt sông, người ta thấy ở mép nước, ngay trước chân Trương Sinh, có một vật gì đó trôi dạt vào bờ. Đản chạy ra nhặt lên. Đó là một tấm áo trắng, gấp gọn gàng, ướt sũng, đường khâu tỉ mỉ đến từng mũi. Tấm áo đã có cổ, đã có tay. Nó đã được khâu xong.
Trương Sinh cầm tấm áo, áp vào mặt. Nó lạnh buốt và mặn chát như nước mắt.
Những năm sau đó, Trương Sinh không lấy vợ nữa. Chàng nuôi Đản khôn lớn, dạy con biết chữ, dạy con làm ruộng, dạy con điều mà chàng phải trả bằng cả đời mới học được: đừng bao giờ tin vào những gì mắt mình thấy trong bóng tối.
Người làng Nam Xương lập một ngôi miếu nhỏ ở bến Hoàng Giang, gọi là miếu Vũ Thị. Đàn bà trong làng mỗi khi bị chồng nghi oan thường ra đó thắp hương, khấn vái. Người ta bảo nàng linh lắm.
Còn bức vách đất trong căn nhà họ Trương thì không ai dám trát lại. Nó vẫn đứng đó, nứt nẻ, sẫm màu theo năm tháng. Đản lớn lên, lấy vợ, sinh con. Những đứa cháu của Vũ Nương lớn lên trong căn nhà ấy, và đứa nào cũng có một thói quen kỳ lạ: buổi tối trước khi đi ngủ, chúng thắp đèn rồi ngồi nhìn bức vách cũ, nhìn cái bóng của mình in trên đó.
Có đứa bảo, nếu nhìn đủ lâu, sẽ thấy bên cạnh bóng mình có thêm một cái bóng nữa. Một người đàn bà tóc dài, ngồi lặng im, không bao giờ cử động trước. Mình đi, bà ấy cũng đi. Mình ngồi, bà ấy cũng ngồi.
Nhưng chẳng bao giờ bế ai cả.