Bỏ qua đến nội dung chươngĐêm có đèn
Cái Bóng Trên Vách·Khoảng 6 phút đọc
Những ngày sau đó, căn nhà họ Trương như một ngôi mộ còn người sống ở trong. Trương Sinh không ra đồng, không gặp ai. Hàng xóm đi qua ngõ thì cúi mặt, có người còn nhổ nước bọt xuống đất. Lời đồn trong làng đã quay ngược: không còn ai nói về người vợ hư nữa, mà người ta nói về kẻ chồng đã đẩy vợ mình xuống sông.
Chỉ có Đản là vẫn thế. Đứa bé ba tuổi không hiểu mẹ đã đi đâu. Nó hỏi mẹ mỗi sáng thức dậy, mỗi chiều tối, rồi khóc đến khản tiếng. Trương Sinh vụng về dỗ con, cho con ăn những bát cháo nấu khê, ru con bằng những câu hát lính lạc điệu. Có đêm đứa bé khóc mãi không thôi, chàng phải bế con ra sân, đi đi lại lại dưới trời sao cho đến khi nó thiếp đi trên vai mình.
Một tối cuối tháng, trời trở lạnh. Gió từ sông lùa vào nhà qua những khe vách. Đản không chịu ngủ, cứ đòi:
— Thắp đèn đi. Đản muốn gặp cha.
Trương Sinh cau mày:
— Cha đây thôi. Con còn muốn gặp ai?
Đứa bé lắc đầu, chỉ vào ngọn đèn dầu trên bàn thờ đã tắt:
— Thắp đèn đi. Cha Đản ở trong đèn.
Chàng không hiểu. Nhưng để con nín, chàng lấy lửa thắp ngọn đèn, đặt nó lên chiếc ghế đẩu cạnh vách, đúng chỗ mà trước kia Vũ Nương vẫn đặt. Rồi chàng ngồi xuống giường, bế con vào lòng.
Ngọn lửa bùng lên. Ánh sáng vàng đục trải ra khắp gian nhà. Và trên bức vách đất, cái bóng của Trương Sinh hiện lên, to lớn, chập chờn.
Đản reo lên. Nó vẫy tay về phía bức vách, giọng mừng rỡ:
— Cha Đản lại đến kia kìa!
Trương Sinh nhìn theo tay con. Trên vách chỉ có cái bóng của chính chàng. Chàng giơ tay lên. Cái bóng giơ tay lên. Chàng cúi xuống. Cái bóng cúi xuống.
Mẹ đi cũng đi. Mẹ ngồi cũng ngồi. Nhưng chẳng bao giờ bế Đản cả.
Chàng ngồi chết lặng. Một luồng lạnh buốt chạy dọc sống lưng, lan ra hai cánh tay, xuống tận đầu ngón chân. Chàng hiểu. Tất cả đổ ập xuống chàng cùng một lúc, như bức tường đê vỡ trong mùa lũ. Không có kẻ nào đến nhà chàng trong ba năm ấy. Chỉ có một người đàn bà ngồi trước ngọn đèn, dỗ con bằng cái bóng của chính mình.
Chàng đã giết nàng bằng một cái bóng.
Đản vẫn còn cười, vẫn vẫy tay. Rồi đột nhiên nó im bặt, nghiêng đầu như đang lắng nghe. Nó thì thầm:
— Cha ơi, mẹ Đản đứng ngoài cửa kìa. Mẹ ướt hết rồi.
Trương Sinh quay phắt về phía cửa. Cánh cửa liếp khép hờ. Gió thổi vào làm ngọn đèn chao đảo, cái bóng trên vách rung lên dữ dội. Chàng không thấy gì cả ngoài màn đêm đen đặc và tiếng sông vọng lại từ rất xa.
— Mẹ đâu? Mẹ đâu hả con? — Chàng hỏi, giọng lạc đi.
— Mẹ đi rồi. — Đứa bé ngáp, dụi mắt. — Mẹ bảo mẹ không vào được. Nhà có đèn, mẹ không vào được.
Đêm ấy Trương Sinh không ngủ. Chàng ngồi bên ngọn đèn cho đến khi dầu cạn, rồi ngồi tiếp trong bóng tối, mắt mở trừng trừng nhìn ra cánh cửa. Chàng chờ. Chàng không biết mình chờ nàng hiện về để xin lỗi, hay chờ để chết đi vì sợ hãi. Nhưng không có gì xảy ra. Chỉ có tiếng gió, tiếng côn trùng, và tiếng nước Hoàng Giang thở dài sau rặng tre.
Sáng hôm sau, chàng ra bến sông. Chàng quỳ xuống bờ cát ướt, nơi người ta bảo nàng đã đứng khấn lần cuối. Chàng gọi tên nàng, gọi mãi, cho đến khi cổ họng rát bỏng. Mặt sông vẫn phẳng lặng, phản chiếu bầu trời xám và hình bóng một người đàn ông quỳ trên bờ.
Bà cụ bán trầu đi qua, dừng lại nhìn chàng một lúc. Rồi bà nói, không giận dữ cũng không thương hại:
— Muộn rồi, anh ạ. Sông đã nhận thì nó giữ. Có kêu khóc cũng chẳng ích gì. Nhưng nếu người dưới ấy còn oan, thì thế nào rồi cũng có ngày người ta tìm đến anh.
— Tìm đến tôi? Bằng cách nào?
Bà cụ không trả lời. Bà chỉ cắp thúng trầu đi, dáng lưng còng khuất dần sau những bụi lau.
Từ đó, Trương Sinh thay đổi. Chàng ra đồng làm lụng như trước, nhưng không còn đi soi đèn ban đêm nữa. Chàng nuôi con, dạy con nói, dạy con đi. Chàng lập một bàn thờ nhỏ cho vợ ở góc nhà, ngày nào cũng thắp hương. Nhưng bàn thờ ấy không có bài vị, không có di ảnh, vì chẳng ai tìm được xác nàng để làm ma. Chàng chỉ đặt lên đó chiếc lược gỗ nàng hay dùng và một chén nước sông.
Một tháng sau, chàng bế con sang làng bên, tìm đến nhà mẹ vợ. Bà cụ đang ngồi bóc lạc ngoài hiên, thấy chàng thì đứng phắt dậy, rổ lạc đổ tung tóe xuống sân. Bà không chửi, không khóc, không đánh. Bà chỉ đứng đó nhìn chàng, đôi mắt khô khốc như hai cái giếng cạn.
Trương Sinh quỳ xuống giữa sân. Chàng kể hết, từ câu nói ngây thơ của đứa con bên mộ mẹ, đến cái đêm chàng thắp đèn và nhìn thấy bóng mình trên vách. Chàng kể mà không dám ngẩng lên, giọng đứt quãng như người đang hụt hơi dưới nước.
Bà cụ nghe xong, im lặng rất lâu. Rồi bà bước xuống, bế lấy thằng Đản từ tay chàng. Đứa bé nhìn bà ngoại, không sợ, đưa tay sờ lên má bà.
— Con bé nhà tôi từ nhỏ đã sợ bóng tối, — bà cụ nói, mắt vẫn nhìn đứa cháu. — Đêm nào cũng đòi thắp đèn mới ngủ. Tôi bảo nó, con ơi, đèn tắt thì còn có cái bóng của con nằm cạnh con, sợ gì. Nó tin. Nó lớn lên vẫn tin. — Giọng bà lạc đi. — Anh xem, cái bóng ấy cuối cùng có giữ được nó đâu.
Bà trả thằng bé lại cho chàng, rồi quay vào nhà, khép cửa. Từ hôm ấy cho đến ngày bà mất mấy năm sau, bà không bao giờ nói với Trương Sinh thêm một lời nào nữa. Nhưng mỗi năm, vào ngày giỗ của con gái, người ta vẫn thấy bà chống gậy ra bến Hoàng Giang, thả xuống sông một nắm cơm nắm và một ngọn đèn nhỏ đặt trên bẹ chuối.
Trương Sinh về nhà, lòng trĩu nặng hơn lúc đi. Chàng hiểu rằng có những lỗi lầm người ta không bao giờ được tha thứ, chỉ có thể mang theo.
Mỗi tối, Đản vẫn đòi thắp đèn để chào "cha". Và mỗi tối, Trương Sinh lại ngồi trước vách, nhìn cái bóng của chính mình, nghe con mình gọi nó bằng tiếng cha, mà lòng đau như bị ai cắt từng khúc ruột.
Đản dần quen với việc không có mẹ, theo cái cách trẻ con quen với mọi mất mát: không quên, chỉ thôi hỏi. Nó vẫn giữ chiếc lược gỗ mẹ đưa cho hôm ấy, đêm nào cũng nắm trong tay mà ngủ. Có lần Trương Sinh định cất chiếc lược lên bàn thờ, thằng bé khóc thét lên, giành lại, ôm chặt vào ngực. "Mẹ bảo Đản giữ hộ," nó nói. "Mẹ về mẹ lấy."
Chàng không giành nữa. Chàng chỉ ngồi nhìn con ngủ, nhìn chiếc lược nhỏ trong bàn tay bé xíu, và nghĩ đến người đàn bà đã thức trắng ba đêm để may cho chàng chiếc áo kép, đã đồ cho chàng gói xôi đỗ từ lúc gà gáy, đã đứng trên bến nhìn theo con đò cho đến khi nó chỉ còn là một chấm đen. Chàng đã mặc chiếc áo ấy suốt ba mùa đông nơi biên ải. Nó vẫn còn trong tay nải, sờn rách, vá chằng vá đụp. Chàng chưa bao giờ nói với nàng một lời cảm ơn.
Có những đêm, khi gió sông thổi mạnh, chàng tưởng như nghe thấy tiếng ai đó gõ nhẹ lên cánh cửa. Ba tiếng, rất khẽ. Rồi im.
Chàng không bao giờ dám mở cửa ra xem.