Bỏ qua đến nội dung chươngNgười cha không biết nói
Cái Bóng Trên Vách·Khoảng 6 phút đọc
Mùa xuân năm thứ ba, giặc tan. Tin quân về lan khắp các làng ven sông như lửa bén rơm. Người ta đổ ra bến chờ đò, đàn bà con trẻ chen nhau, có người mang theo cả mâm xôi con gà đặt sẵn trên đầu.
Vũ Nương cũng ra bến. Nàng mặc chiếc áo tứ thân màu nâu non, thứ áo đẹp nhất nàng còn giữ được, tóc vấn gọn gàng, bế Đản trên tay. Đứa bé lúc ấy đã ba tuổi, nặng trĩu, nhưng nàng không đặt nó xuống. Nàng muốn chồng nhìn thấy con ngay khi bước lên bờ.
Con đò thứ ba cập bến thì có Trương Sinh. Chàng gầy rộc, đen sạm, một vết sẹo dài chạy từ thái dương xuống gò má. Đôi mắt đã khác. Những năm tháng ở biên cương đã rút đi một thứ gì đó trong ánh nhìn ấy, chỉ để lại cái phần sắc lạnh và đề phòng.
Chàng nhìn vợ, rồi nhìn đứa trẻ trên tay nàng. Môi chàng mấp máy:
— Con ta đấy à?
— Vâng, cháu là Đản. — Vũ Nương nói, nước mắt trào ra. — Đản ơi, chào cha đi con.
Đứa bé nhìn người đàn ông lạ, rồi quay mặt đi, rúc đầu vào cổ mẹ.
Trương Sinh không nói gì. Chàng chỉ hỏi mẹ đâu. Khi nghe tin mẹ đã mất từ mùa đông năm đầu, chàng đứng lặng trên bến rất lâu, rồi quay lưng đi về nhà trước, không đợi vợ con.
Mấy hôm đầu, chàng lo việc tang lễ muộn màng: ra mộ mẹ khóc lóc, sửa sang lại nấm đất, mời sư về tụng kinh. Vũ Nương lặng lẽ giúp chồng, không kể công, không than thở. Chàng cũng không hỏi gì về những năm nàng một mình chống đỡ.
Đêm đầu tiên chàng về, Vũ Nương không ngủ được. Nàng nằm bên chồng, nghe tiếng thở nặng nhọc của chàng, ngửi thấy mùi mồ hôi, mùi khói súng, mùi bùn đất của những năm tháng xa lạ còn bám trên da thịt chàng. Giữa canh ba, chàng bật dậy, thở dốc, mắt mở trừng trừng nhìn vào bóng tối như đang thấy lại một trận đánh nào đó. Nàng đưa tay chạm vào vai chàng. Chàng giật mình hất tay nàng ra, rồi như sực tỉnh, chàng lẩm bẩm xin lỗi, nằm xuống, quay lưng lại phía nàng.
Sáng hôm sau, nàng dậy sớm nấu một nồi cháo gà, thứ mà ngày xưa mẹ chồng bảo là chàng thích nhất. Chàng ăn hết hai bát, không nói một lời khen, nhưng nàng thấy vai chàng chùng xuống, như người vừa đặt một gánh nặng xuống đất. Nàng nghĩ: rồi sẽ qua thôi. Rồi chàng sẽ quen lại với mái nhà này, với vợ con, với những buổi chiều yên bình bên bờ sông. Rồi Đản sẽ gọi chàng là cha.
Nàng đã không biết rằng cái bóng trên vách còn chờ sẵn ở đó, kiên nhẫn như sông.
Một chiều, Trương Sinh bế Đản ra mộ bà nội thắp hương. Đứa bé không chịu, cứ giãy giụa đòi xuống. Chàng dỗ:
— Nín đi con, nín đi. Đây là cha Đản mà.
Đứa bé đột nhiên thôi khóc, nhìn chàng bằng đôi mắt tròn xoe rồi nói rất rành rọt:
— Ơ hay, thế ra ông cũng là cha tôi ư? Ông lại biết nói, chứ không như cha tôi trước kia chỉ nín thin thít.
— Cha Đản trước kia là ai?
— Cha Đản đêm nào cũng đến. — Đứa bé nói, như kể một chuyện hiển nhiên. — Mẹ Đản đi cũng đi, mẹ Đản ngồi cũng ngồi. Nhưng cha không bao giờ bế Đản cả.
Những lời ngây thơ ấy rơi vào tai Trương Sinh như những hòn sỏi rơi xuống giếng sâu. Chàng không hỏi thêm câu nào nữa. Chàng bế con về nhà, mặt lạnh như đá.
Tối hôm ấy, khi Vũ Nương bưng mâm cơm lên, chàng hất tung cả mâm xuống đất. Bát đĩa vỡ tan. Đản òa khóc.
— Mày ở nhà làm gì trong ba năm qua? — Chàng gầm lên. — Thằng nào đêm nào cũng đến đây? Nói!
Vũ Nương quỳ xuống, run rẩy:
— Thiếp không hiểu chàng nói gì. Ba năm nay thiếp chỉ có con và mẹ. Thiếp xin chàng...
— Con nó nói cả rồi! — Chàng túm lấy vai nàng. — Đứa trẻ lên ba thì biết bịa chuyện à? Đêm nào cũng đến, mẹ đi cũng đi, mẹ ngồi cũng ngồi! Mày còn chối?
Nàng khóc, kể lại rằng cha Đản chỉ là cái bóng của nàng trên vách, rằng nàng đùa con cho nó đỡ nhớ cha. Nhưng Trương Sinh không nghe. Chàng nhìn nàng như nhìn một kẻ xa lạ, đôi mắt đỏ ngầu của người đã từng nhìn thấy quá nhiều cái chết.
Hàng xóm kéo đến, can ngăn. Ông trưởng xóm nói rằng Vũ Nương ba năm nay giữ mình trong sạch, cả làng đều biết. Bà cụ nhà bên kể nàng hầu hạ mẹ chồng thế nào lúc ốm đau. Nhưng càng nhiều người bênh vực, Trương Sinh càng tin rằng cả làng đã thông đồng che giấu cho vợ mình. Chàng đuổi tất cả về.
Rồi chàng nói với nàng một câu, giọng lạnh tanh:
— Mày đi đi. Nhà này không chứa loại đàn bà hư hỏng.
Đêm ấy, Vũ Nương ngồi ôm con trong bóng tối. Ngọn đèn đã bị chồng dập tắt. Không còn cái bóng nào trên vách để chứng giám cho nàng. Nàng nhìn đứa bé đang ngủ trên tay, khuôn mặt nhỏ còn đọng nước mắt. Nàng nghĩ đến mẹ già ở làng bên, nghĩ đến lời mẹ dặn: nhịn là cái áo giáp của đàn bà. Nàng đã nhịn suốt bốn năm. Và giờ chiếc áo giáp ấy chẳng che được nàng khỏi một nhát dao vô hình.
Sáng hôm sau, nàng dậy sớm hơn mọi ngày. Nàng nấu một nồi cháo cho con, quét sân, lau bàn thờ mẹ chồng. Nàng gội đầu bằng nước bồ kết, mặc lại chiếc áo tứ thân nâu non. Rồi nàng đặt Đản vào lòng một người đàn bà hàng xóm, dặn dò:
— Bác trông cháu giúp con một lát. Con đi ra bến sông.
Người đàn bà ấy về sau kể lại rằng lúc đó trông Vũ Nương rất bình thản, đẹp lạ lùng, như người sắp đi lễ chùa. Nàng cúi xuống hôn lên trán con rất lâu, vuốt mái tóc tơ của nó, rồi đặt vào tay nó chiếc lược gỗ của mình. "Con giữ hộ mẹ nhé," nàng nói. Đứa bé gật đầu, nắm chặt chiếc lược, nhìn theo mẹ cho đến khi bóng nàng khuất sau rặng tre đầu ngõ.
Nàng đi ra bến Hoàng Giang. Buổi sáng sương còn giăng trên mặt nước. Không có ai ở bến. Con đò nằm im lìm, mái chèo gác lên mạn. Nàng đứng trên bờ, chắp tay hướng về phía trời mà khấn. Những người qua đường xa xa nghe được, về sau nhắc lại từng chữ:
— Kẻ bạc mệnh này duyên phận hẩm hiu, chồng con rẫy bỏ, mang tiếng xấu xa. Nếu thiếp đoan trang giữ tiết, xin làm ngọc Mỵ Nương, xuống làm cỏ Ngu mỹ trên bờ. Bằng như lòng chim dạ cá, lừa chồng dối con, thì xin làm mồi cho cá tôm, làm cơm cho diều quạ.
Rồi nàng bước xuống sông.
Mặt nước Hoàng Giang khép lại phía sau nàng, không một tiếng động. Chỉ có vài vòng sóng nhỏ loang ra, chạm vào chân bến, rồi tan.
Người làng chạy ra tìm, chèo thuyền dọc sông suốt mấy ngày đêm, nhưng không thấy xác. Có người bảo dòng nước xoáy đã cuốn nàng đi xa. Có người, như bà cụ bán trầu năm nào, chỉ lắc đầu nói rằng sông nhận người thì không bao giờ trả.
Còn Trương Sinh, khi nghe tin, chàng đứng giữa sân nhà rất lâu. Chàng không khóc. Chàng chỉ quay vào, ngồi xuống bên giường đứa con, nhìn nó ngủ, và lần đầu tiên sau bao nhiêu năm, chàng không thức dậy vào canh ba để đi soi đèn quanh nhà nữa. Chàng sợ. Chàng không biết mình sợ điều gì, nhưng chàng không dám thắp đèn.