Bỏ qua đến nội dung chươngNgọn đèn và cái bóng
Cái Bóng Trên Vách·Khoảng 6 phút đọc
Đứa bé chào đời vào một đêm cuối thu, khi những cánh đồng quanh Nam Xương đã gặt xong và rơm phơi vàng khắp ngõ. Bà đỡ là một người đàn bà trong xóm, đôi tay to và khô như rễ cây. Bà bế đứa trẻ lên, vỗ vào mông nó cho nó khóc, rồi nói một câu khiến cả gian buồng im lặng:
— Thằng bé này sinh vào giờ nước ròng. Trẻ sinh giờ nước ròng hay nhìn thấy những thứ người lớn không thấy.
Vũ Nương đặt tên con là Đản. Một cái tên mộc mạc, dễ nuôi, như mọi đứa trẻ nhà quê khác.
Mẹ chồng nàng mừng lắm, nhưng niềm vui không đủ để níu bà lại lâu hơn. Mùa đông năm ấy lạnh cắt da. Bà cụ ho mỗi đêm một nặng, đờm có lẫn máu. Vũ Nương bán đôi khuyên bạc của mẹ đẻ cho để mời thầy lang, sắc thuốc, đun nước gừng, lấy tro ấm chườm ngực cho bà. Nàng lễ Phật trong chùa làng, thắp hương ở miếu thờ Thành hoàng, chỉ cầu xin một điều là mẹ chồng được sống đến ngày con trai trở về.
Một đêm gió bấc thổi rát, bà cụ gọi nàng lại gần.
— Con ơi, mẹ biết mẹ không đợi được nó nữa rồi. — Bà nói đứt quãng, mỗi chữ như phải kéo từ đáy ngực lên. — Ngày sau nó về, con cứ nói với nó rằng mẹ không trách gì nó. Còn con... con đã đối với mẹ hết lòng. Trời xanh không phụ con đâu.
Bà mất khi trời gần sáng. Vũ Nương lo ma chay tế lễ chu toàn như với cha mẹ đẻ mình, dù trong nhà chỉ còn lại nàng và đứa con đỏ hỏn. Người làng đến đưa tang đều khen nàng là dâu thảo. Có người còn bảo: "Thằng Sinh tốt số mới lấy được người vợ như thế."
Sau đám tang, căn nhà rơi vào một sự im lặng đặc quánh. Ban ngày còn có tiếng gà, tiếng trâu, tiếng hàng xóm gọi nhau ngoài ngõ. Nhưng đêm xuống, chỉ còn lại tiếng sông. Vũ Nương nằm ru con, nghe nước Hoàng Giang thở đều đều sau rặng tre, và lần đầu tiên trong đời, nàng thấy sợ cái im lặng của chính nhà mình.
Những tháng ấy, Vũ Nương làm việc của hai người. Nàng dậy từ canh tư, địu con sau lưng ra đồng cấy, trưa về nấu cơm, chiều lại ra tát nước, tối ngồi dệt vải đến khuya để có tiền đong gạo. Mấy mẫu ruộng nhà chồng nàng không cày nổi hết, phải thuê người làm rẽ, chia nhau từng thúng thóc. Có người trong họ ngấp nghé muốn mua lại ruộng với giá rẻ, nàng nhất định không bán. "Đất của nhà họ Trương," nàng nói, "chồng tôi về thì chồng tôi quyết."
Có những đêm mưa dột, nàng ôm con ngồi co ro ở góc giường, nghe nước nhỏ tong tong xuống chậu sành, và tự hỏi chồng mình lúc ấy đang ở đâu, có lạnh không, có đói không, có còn sống không. Không một lá thư nào về. Những người lính về phép kể rằng ở biên giới phía nam, người chết vì sốt rét nhiều hơn chết vì gươm giáo. Nàng nghe, rồi về nhà thắp hương, khấn thêm một câu cho chồng.
Đản lớn lên khỏe mạnh, nhưng là một đứa trẻ lạ. Nó ít khóc, hay nằm nhìn chăm chăm vào một góc tối nào đó trong nhà rồi ê a như đang trò chuyện. Lên hai tuổi, nó đã biết đi lẫm chẫm và nói được những câu ngắn. Một chiều, nó chỉ tay ra phía bờ sông, nơi những bụi lau mọc cao quá đầu người, rồi nói:
Vũ Nương nhìn theo, chỉ thấy lau lay trong gió.
Nàng bế con vào nhà, cài then cửa, đêm ấy thắp đèn đến sáng.
Đản bắt đầu hỏi về cha. Đứa trẻ nào cũng hỏi như thế, khi thấy những đứa trẻ khác trong xóm được cha cõng trên vai đi xem hội, được cha làm cho con diều giấy, được cha mắng khi nghịch dại. "Cha Đản đâu?" "Sao cha Đản không về?" "Cha Đản có biết Đản không?"
Vũ Nương không biết trả lời thế nào cho một đứa trẻ hai tuổi hiểu chiến tranh là gì, biên cương xa ra sao, và tại sao một người cha có thể đi biền biệt suốt ba năm không một lá thư. Nàng chỉ biết ôm con vào lòng mà ru.
Rồi một đêm, khi ngọn đèn dầu đặt trên chiếc ghế đẩu gần vách, nàng thấy cái bóng của mình in lên bức tường đất, to lớn và dịu dàng. Đản đang ngồi trong lòng nàng, mắt díp lại vì buồn ngủ mà vẫn cố hỏi: "Cha Đản đâu?"
Nàng giơ tay lên. Cái bóng trên vách cũng giơ tay lên. Nàng nghiêng đầu, cái bóng cũng nghiêng đầu.
— Cha Đản đây này. — Nàng nói, giọng nửa đùa nửa thật. — Cha Đản ở đây với hai mẹ con, đêm nào cũng ở đây. Mẹ đi thì cha cũng đi, mẹ ngồi thì cha cũng ngồi. Con thấy không?
Đản mở to mắt nhìn cái bóng. Rồi nó cười, một tiếng cười giòn tan mà đã lâu lắm rồi căn nhà mới nghe thấy. Nó đưa tay vẫy vẫy. Cái bóng không vẫy lại, nhưng nó không để ý. Nó dụi đầu vào ngực mẹ và ngủ ngon lành.
Từ đó, mỗi tối, đó trở thành trò chơi của hai mẹ con. Đản đòi mẹ thắp đèn, đòi mẹ ngồi gần vách, rồi chào "cha" một tiếng trước khi đi ngủ. Vũ Nương biết đó là một lời nói dối, nhưng là một lời nói dối hiền lành. Nàng tự nhủ: đến ngày chồng về, con có cha thật rồi, nó sẽ quên cái bóng ấy đi thôi.
Nhưng có những đêm, khi Đản đã ngủ say, nàng vẫn ngồi lại một mình trước vách. Nàng nhìn cái bóng của mình và đôi khi có cảm giác kỳ lạ rằng nó đang nhìn lại nàng. Một lần, nàng đã đứng lên đi lấy nước, vậy mà khi ngoái lại, nàng tưởng như cái bóng vẫn còn ngồi trên vách thêm một khoảnh khắc ngắn ngủi rồi mới đứng dậy theo. Nàng dụi mắt. Chắc là do ngọn đèn chao.
Một đêm khác, đang ngủ, nàng nghe tiếng Đản thì thầm. Nàng hé mắt nhìn. Đứa bé ngồi dậy trên giường, quay mặt về phía vách, nơi ngọn đèn đã tắt từ lâu, nơi chỉ còn bóng tối đen như mực. Nó nói rất nhỏ, như sợ đánh thức ai:
— Cha ơi, cô ướt lại đến đấy. Cô hỏi mẹ Đản có muốn xuống chơi không.
Vũ Nương bật dậy, ôm chặt lấy con. Đứa bé nhìn nàng, ngơ ngác, rồi ngáp một cái và ngủ lại ngay, như thể chưa từng thức dậy.
Sáng hôm sau, nàng ra chùa. Vị sư già nghe nàng kể xong, lặng thinh rất lâu, rồi chỉ nói:
— Trẻ con nhìn được hai bên bờ. Lớn lên rồi sẽ quên. Con đừng cho nó ra bến sông một mình.
— Còn cái bóng thì sao, bạch thầy? — Nàng hỏi. — Con chỉ đùa với cháu cho cháu đỡ nhớ cha thôi.
Vị sư nhìn nàng một lúc lâu, ánh mắt có điều gì đó thương xót.
— Lời nói ra với trẻ con như hạt giống gieo xuống ruộng ướt, con ạ. Không biết ngày nào nó mọc, mọc thành cây gì. Con đùa, nhưng đứa bé thì tin. Mà điều trẻ con tin, có khi người lớn phải trả bằng cả đời.
Nàng vâng dạ, nhưng trong lòng vẫn nặng trĩu. Trên đường về, đi qua bến đò, nàng thấy mặt nước Hoàng Giang phẳng lặng một cách lạ lùng. Không một gợn sóng. Như một tấm gương lớn đặt nằm giữa đất trời, phản chiếu bầu trời xám và hình bóng một người đàn bà bế con đứng trên bờ.
Nàng cúi nhìn xuống. Trong bóng nước, nàng thấy mình. Và sau lưng nàng, rất mờ, có thêm một bóng người nữa.
Nàng quay phắt lại. Không có ai cả.