Bỏ qua đến nội dung chươngHai mũi tên trên lưng tượng
Ngôi Chùa Hoang Ở Đông Triều·Khoảng 8 phút đọc
Người thợ săn đi nhanh qua những con đường vắng tanh trong huyện lỵ.
Khi đến đầu cây cầu ván bắc qua con mương phía tây, anh khựng lại.
Từ dưới cánh đồng phía trước, có mấy bóng người đang đi lên.
Trời tối mờ mờ, trăng khuya chưa mọc, anh không nhìn rõ mặt. Nhưng anh thấy rõ hình dáng. Chúng to lớn khác thường, cao gần gấp rưỡi người thường, vai rộng, ngực nở, tay chân thô kệch. Chúng đi lừng lững, nghênh ngang, vừa đi vừa cười nói hớn hở như một bọn đàn ông say rượu trên đường về nhà.
Theo bản năng của một người đi săn lâu năm, người thợ săn lập tức nép mình vào bụi rậm bên cạnh cầu, nín thở, ngồi im như đá.
Bọn chúng đi đến bên một cái ao lớn cạnh đường. Một đứa ngồi xổm xuống bờ ao, thò cánh tay dài ngoằng xuống nước, khoắng một vòng, rồi rút lên. Trong bàn tay to như cái nia của nó là mấy con cá đang giãy giụa. Nó không thèm nhìn, cứ thế nhét cả nắm vào mồm, nhai rau ráu, xương cá gãy răng rắc.
Mấy đứa kia cũng làm theo. Chúng khoắng ao, vớ được con nào ăn con ấy, cá to cá nhỏ, cá rô cá chép, nuốt chửng không chừa con nào. Nước ao bị khuấy đục ngầu. Bùn bắn tung tóe lên bờ.
Một đứa vừa nhai vừa cười khà khà:
— Cá con ăn ngon thật. Phải ăn chậm chậm mới thấy hết vị. Hơn hẳn mấy thứ hương hoa nhạt nhẽo mà người đời vẫn dâng cúng bọn mình. Tiếc là đến tận bây giờ mới được biết những món ngon thế này.
Đứa khác cười phá lên, tiếng cười rền như sấm:
— Bọn mình đúng là to đầu mà dại. Bấy lâu nay bị lũ người đời lừa gạt. Ai lại đem mấy cái oản bé tí, vài hạt gạo nếp, mà nhét cho đầy cái bụng nặng nghìn cân của bọn mình, rồi bắt bọn mình đứng gác cửa cho chúng nó suốt đời bao giờ! Nếu không có những đêm như đêm nay, mà cứ phải ăn chay trường mãi như trước, thì đúng là uổng phí cả một kiếp.
Đứa thứ ba lên tiếng, giọng ồm ồm:
— Tao thì từ xưa đến giờ vẫn ăn mặn, chứ không phải chay tịnh như chúng mày. Nhưng mà dạo này dân tình nghèo đói quá, chúng nó có gì để cúng tao đâu. Bụng đói miệng thèm, không biết mùi thịt là gì đã lâu lắm rồi. Chẳng khác gì đức Khổng Tử ngày xưa ở nước Tề, ba tháng không được nếm miếng thịt.
Nó vươn vai, rùng mình một cái:
— Mà đêm nay trời lạnh, nước ao rét buốt, ngâm tay lâu không chịu được. Chi bằng lên vườn mía kia mà học theo Hổ Đầu tướng quân ngày xưa, ăn mía từ ngọn xuống gốc, càng ăn càng ngọt.
Cả bọn hò nhau, rời bờ ao, kéo lên khu vườn mía bên cạnh.
Người thợ săn vẫn ngồi im trong bụi rậm. Tim anh đập thình thịch, nhưng tay anh không run.
Anh đã đi săn từ năm mười tuổi. Anh đã từng đối mặt với hổ dữ, gấu rừng, lợn lòi. Anh biết một điều: mọi con thú, dù to lớn đến đâu, dù đáng sợ đến đâu, đều có lúc sơ hở. Và lúc sơ hở nhất của chúng là khi đang ăn.
Anh nhìn bọn chúng kéo vào vườn mía. Chúng nhổ cả cây mía lên, bẻ đôi, tước vỏ bằng răng, rồi hút lấy hút để, tiếng mút chùn chụt vang cả một góc vườn. Chúng cười đùa ầm ĩ, không hề đề phòng.
Người thợ săn từ từ rút cung trên vai xuống. Anh rút một mũi tên thiếc trong túi da, đặt lên dây, kéo căng đến tận mang tai. Anh nhắm vào cái bóng to lớn nhất, đứng gần anh nhất.
Mũi tên rít lên trong đêm tối, cắm phập vào lưng cái bóng ấy.
Chưa để bọn chúng kịp phản ứng, anh đã rút mũi tên thứ hai, kéo dây, buông tay. Mũi tên thứ hai cắm trúng lưng một cái bóng khác.
Hai cái bóng gào lên. Không phải tiếng gào của người. Mà là một thứ âm thanh ấm ớ, ồ ồ, như tiếng hai cái chum lớn bị đập vỡ cùng một lúc.
Cả bọn hoảng loạn, vứt mía, ù té chạy. Chúng chạy về phía tây, băng qua cánh đồng, chạy được mấy chục bước thì bóng dáng mờ dần, mờ dần, rồi biến mất hẳn vào trong bóng tối.
Nhưng tiếng nói của chúng thì vẫn còn vọng lại. Một giọng ồm ồm, đầy tức tối:
— Đã bảo hôm nay ngày giờ không tốt, đừng có đi! Không nghe lời tao, bây giờ mới biết!
Người thợ săn đứng bật dậy, gào lên thật to:
— Có ma! Có ma! Dậy mà bắt ma!
Tiếng gào của anh vang dội trong đêm. Dân các làng xung quanh giật mình tỉnh giấc. Họ cầm đèn, đốt đuốc, vác gậy gộc, cuốc thuổng, ùa ra đường. Chẳng mấy chốc, cả trăm ngọn đuốc đã sáng rực bên bờ ao.
Người thợ săn chỉ tay về phía tây. Mọi người chia nhau ra đuổi theo.
Họ soi đuốc xuống mặt đất, thấy những vệt máu loang lổ. Máu không đỏ tươi như máu người, mà sẫm màu, đặc quánh, như nước sơn son pha với bùn. Họ lần theo dấu máu, đi về phía tây chừng hơn nửa dặm.
Dấu máu dẫn họ đến trước một ngôi chùa hoang.
Đó chính là ngôi chùa đổ nát giữa cánh đồng phía tây, nơi mấy đêm trước người ta nghe tiếng cười rền rĩ vọng ra. Mái chùa đã sụp mất một nửa. Cổng chùa nghiêng ngả. Cỏ dại mọc cao ngang bụng người. Dơi bay vụt ra khi ánh đuốc rọi vào.
Mọi người nhìn nhau, không ai dám bước vào trước. Cuối cùng người thợ săn cầm lấy một bó đuốc, giương cung, đi trước dẫn đường.
Trong chùa, giữa đống gạch vụn và mạng nhện, có hai pho tượng Hộ pháp lớn đứng nghiêng ngả hai bên cửa chính điện. Hai pho tượng đắp bằng đất, cao gấp rưỡi người thường, mặt mũi dữ tợn, mắt trợn trừng, tay cầm chày kim cương. Lớp sơn son thếp vàng đã bong tróc gần hết, để lộ ra lớp đất sét xám xịt bên dưới.
Người thợ săn rọi đuốc ra sau lưng hai pho tượng.
Trên lưng mỗi pho tượng, có một mũi tên thiếc cắm sâu ngập đến tận lông đuôi.
Từ chỗ mũi tên cắm vào, một thứ chất lỏng sẫm màu, đặc quánh như sơn son pha với bùn, đang rỉ ra, chảy dài xuống chân tượng.
Trên miệng một pho tượng còn dính mấy mảnh vảy cá. Trên tay pho tượng kia còn vương vãi bã mía.
Cả đám đông lặng đi. Rồi người ta lắc đầu, lè lưỡi, xì xào bàn tán, cho rằng đây là chuyện lạ từ xưa đến nay chưa từng có.
Các bô lão hội ý một lúc, rồi ra lệnh cho trai tráng xô đổ hai pho tượng.
Mười mấy người xúm lại, đẩy, kéo, hò dô. Hai pho tượng Hộ pháp nghiêng dần, nghiêng dần, rồi đổ ầm xuống nền gạch, vỡ tan thành trăm mảnh.
Ngay lúc ấy, từ trong đống đất vụn vang lên một giọng nói, ồm ồm, cay đắng:
— Cứ tưởng kiếm được bữa no, ai ngờ lại phải nát thân thế này. Mà cái mưu này là do lão Thủy thần bày ra cả. Lão chủ mưu thì lại thoát nạn, còn bọn ta nghe theo lão thì phải chịu vạ. Thật là đáng giận!
Nghe vậy, dân làng lập tức kéo nhau đến ngôi miếu thờ Thủy thần bên bờ sông.
Ngôi miếu nhỏ, tồi tàn, cũng đã bị bỏ hoang từ thời chiến tranh. Bên trong có một pho tượng Thủy thần đắp bằng đất, ngồi trên bệ thờ phủ đầy bụi.
Người ta soi đuốc vào mặt pho tượng.
Khuôn mặt của Thủy thần đã biến sắc. Nó không còn màu son đỏ như thường lệ, mà tái đi, xanh mét như chàm đổ. Đôi mắt sơn trắng như đang đảo đi đảo lại. Và trên mép pho tượng, vẫn còn dính lèm nhèm mấy mảnh vảy cá, lấp lánh dưới ánh đuốc.
Không ai cần bàn bạc thêm. Người ta xông vào, đập nát pho tượng Thủy thần, rồi hất cả đống đất vụn xuống dòng sông.
Sáng hôm sau, tri huyện Văn Tư Lập mở hết rương hòm trong nhà, đem toàn bộ vàng bạc, tiền của mình có ra tạ ơn người thợ săn. Dân làng cũng mang đến gạo, rượu, vải vóc, chất đầy lên lưng con ngựa ô.
Người thợ săn từ chối mãi không được, đành nhận lấy. Rồi anh cưỡi ngựa, chở nặng mà về núi. Trước khi đi, anh quay lại nói với Tư Lập một câu:
— Tôi vẫn không tin là mình có phép thuật gì. Tôi chỉ biết rằng con thú nào khi đang ăn cũng quên mất mình là ai. Kể cả khi nó là thần.
Rồi anh thúc ngựa đi, khuất dần trên con đường núi.
Từ đó về sau, yêu tà ở huyện Đông Triều tuyệt tích. Không còn ai mất gà mất vịt. Không còn ai bị sờ soạng lúc nửa đêm. Ao cá đầy ắp, vườn cây trĩu quả.
Ngôi chùa hoang ở cánh đồng phía tây không ai sửa sang lại nữa. Cỏ dại mọc trùm lên đống tượng vỡ. Người ta bảo, đôi khi vào những đêm mưa, đi ngang qua đó vẫn còn nghe tiếng ai đang nhai rau ráu trong bóng tối, và một giọng ồm ồm lẩm bẩm phàn nàn rằng hương hoa của người đời sao mà nhạt nhẽo thế.
Còn những ngôi chùa khác trong huyện, người ta vẫn đến thắp hương. Nhưng từ đó, trước khi dâng lễ, các cụ già trong làng bao giờ cũng ngó ra sau lưng mấy pho tượng Hộ pháp, xem có còn sót lại vết mũi tên nào không.