Sư Hai đứng trước chiếc bàn gỗ trong gian thờ phụ, nhìn hình nhân lớn rất lâu. Hai bàn tay đất sét của nó vẫn khum lại trước ngực như trong tấm ảnh. Bọc vải nhỏ đặt bên cạnh, đúng chỗ thầy đặt chiều qua, chưa ai đụng tới.
— Thầy không giải thích được, — thầy nói. Giọng thầy mệt mỏi. — Thầy tụng kinh cho nó mỗi đêm. Thầy khóa cửa. Thầy để chú tiểu ngủ ngay bên ngoài. Vậy mà nó vẫn đổi.
— Đất sét khô thì đâu có cong được, thầy.
— Thầy biết.
Thầy dẫn tôi ra hiên, ngồi xuống chiếc ghế tre. Ngoài sân chùa, nước lũ đã tràn vào tới chân bậc tam cấp. Mấy con cá rô lội lờ đờ giữa những gốc cây sứ.
— Thầy là người tu, — sư Hai nói. — Thầy tụng kinh, thầy cầu siêu, thầy làm lễ. Nhưng mấy chuyện hình nhân, bùa ngải, thầy không rành. Đó là chuyện của dân gian, của mấy người làm phép. Ngoại con biết. Nhưng ngoại con mất rồi.
— Còn ai biết nữa không thầy?
Sư Hai suy nghĩ một lúc.
— Còn bà Năm Mắt. Ở bìa rừng tràm, phía bên kia cánh đồng. Bả làm bùa, làm phép, coi ngày, coi tuổi. Người ta nói bả là bạn thân của ngoại con hồi trẻ. Nếu còn ai biết phép nặn hình nhân thế mạng thì chỉ có bả.
Thầy nhìn tôi.
— Nhưng con đi một mình thì cẩn thận. Đường xa. Nước lớn. Mà bả cũng... khó tánh.
Tôi đi ngay buổi trưa. Dì Bảy không cho tôi mượn xuồng, nói nước lớn nguy hiểm, nói tôi không biết bơi, nói đừng dây dưa với mấy chuyện bùa ngải. Nhưng cuối cùng dì cũng đưa mái chèo, chỉ đường, dặn đi dặn lại phải về trước khi trời tối.
Tôi sợ nước. Tôi đã sợ nước từ hồi còn nhỏ, sợ đến mức không bao giờ dám xuống sông tắm như những đứa trẻ khác trong xóm, dù ngoại dỗ dành đủ cách. Tôi không nhớ vì sao mình sợ. Lúc ngồi trên chiếc xuồng ba lá chòng chành giữa cánh đồng ngập nước mênh mông, nghe tiếng nước óc ách dưới đáy xuồng, nỗi sợ ấy quay trở lại, nguyên vẹn, lạnh buốt.
Cánh đồng mùa nước nổi không còn là cánh đồng nữa. Nó là một biển nước màu nâu đỏ, phẳng lặng, trải dài tới tận chân trời. Chỉ có những bờ đê cao, những lùm cây gáo, cây bình bát và mấy cái chòi canh vịt trồi lên như những hòn đảo nhỏ. Bông điên điển nở vàng rực dọc theo bờ đê. Từng đàn cò trắng bay lững thững trên mặt nước. Đẹp đến mức tôi quên mất mình đang sợ, cho tới khi xuồng va vào một gốc cây chìm và chao nghiêng, nước tràn vào mạn, lạnh ngắt.
Gần hai tiếng sau tôi mới tới bìa rừng tràm. Những cây tràm cao vút, thân trắng bạc, rễ ngập trong nước, tán lá xanh thẫm che kín cả trời. Bên trong rừng tối và mát, mùi lá tràm hăng hắc, tiếng chim lạ kêu vọng từ đâu đó rất xa.
Căn chòi của bà Năm Mắt dựng trên những cây cột tràm cao, cách mặt nước gần hai thước. Vách lá, mái lá, cầu thang bằng tre buộc dây mây. Dưới mái hiên treo lủng lẳng đủ thứ: những bó lá khô, những túm lông gà, những chuỗi vỏ ốc, những túi vải nhỏ thắt nút. Một con mèo mướp nằm trên lan can, mở một mắt nhìn tôi rồi nhắm lại.
— Lên đi, — một giọng nói từ trong chòi vọng ra. — Đợi con lâu rồi.
Bà Năm Mắt ngồi trên một chiếc chiếu trải giữa nhà, trước mặt là một mâm đồng đầy những chén nhỏ đựng đủ thứ bột màu. Bà già lắm, có lẽ đã ngoài tám mươi, nhỏ thó, da nhăn nheo như quả táo khô. Mắt trái của bà là một hốc trắng đục, không có tròng. Nhưng mắt phải thì đen láy, sắc như dao, nhìn xuyên qua người đối diện.
— Con là cháu ngoại con Hường, — bà nói, không phải câu hỏi.
— Dạ. Sao bà biết?
— Con có cái cằm của nó. Với cái tánh lì của nó nữa. Chèo xuồng một mình qua cánh đồng mùa này, có đứa nào không lì? — Bà vỗ vỗ xuống chiếc chiếu bên cạnh. — Ngồi. Con muốn hỏi chuyện hình nhân.
Tôi ngồi xuống. Tôi mở điện thoại, cho bà xem những tấm ảnh. Hình nhân lớn trong quan tài. Hình nhân nhỏ trong quách sành. Hai bàn tay khum lại trước ngực.
Bà Năm Mắt nhìn từng tấm ảnh rất lâu, mắt phải nheo lại. Bà không ngạc nhiên. Bà chỉ thở dài, một tiếng thở dài rất dài và rất buồn.
— Con Hường, — bà nói. — Con Hường ơi là con Hường.
— Bà biết ngoại con nặn mấy cái này?
— Tao dạy nó mà. — Bà đặt điện thoại xuống chiếu. — Hồi hai đứa còn con gái, mười bảy mười tám tuổi. Má tao là thầy bùa, tao học của má. Con Hường thì học làm bà mụ của má nó. Hai đứa thân nhau như chị em ruột. Nó hay qua đây chơi, ngồi coi tao nặn hình nhân. Rồi nó xin học. Tao dạy. Tao không biết nó học để làm gì. Sau này mới biết.
— Hình nhân thế mạng là gì vậy bà?
Bà Năm Mắt nhìn ra ngoài, nơi những thân tràm trắng bạc đứng lặng lẽ trong nước.
— Là một cái nhà, — bà nói. — Một cái nhà nhỏ bằng đất. Người ta nặn ra, mặc áo của người chết, cắm tóc của người chết, rồi đặt vô chỗ người chết lẽ ra phải nằm. Để đất tưởng là người đó vẫn nằm ở đó. Để người sống tưởng là người đó vẫn nằm ở đó. Để những thứ khác...
Bà ngừng lại.
— Những thứ khác là gì vậy bà? Ông Sáu Lục cũng nói vậy mà không chịu nói hết.
— Những thứ đi tìm người chết. — Bà Năm Mắt nói, giọng trầm xuống. — Có những thứ ở dưới nước, dưới đất, ngoài đồng, chúng nó đi tìm những linh hồn yếu ớt. Hồn con nít chết non là yếu nhứt. Chúng nó biết chỗ người ta chôn, chúng nó tới đó tìm. Hình nhân nằm đó thế chỗ. Chúng nó tới, thấy có người nằm, thấy tóc, thấy áo, thì tưởng là đã có chủ rồi, bỏ đi. Còn đứa nhỏ thật thì được đem đi chỗ khác, chỗ an toàn hơn, chỗ có người canh.
— Ở cù lao?
Bà Năm Mắt nhìn tôi bằng con mắt đen láy.
— Con biết tới đó rồi hả? — Bà gật đầu chậm rãi. — Ừ. Ở cù lao. Con Hường nói ở đó có người canh cho tụi nhỏ. Tao không hỏi người canh là ai.
Tôi nhớ tới những dòng chữ nhỏ trong sổ. "Cù lao." "Đã gửi." Và một cái tên mà tôi chưa biết.
— Vậy giờ cái hình nhân của ngoại... nó cử động được là sao bà? Nó quay mặt, nó đi, nó khum tay. Là ngoại con hả bà?
Bà Năm Mắt im lặng một lúc lâu. Con mèo mướp trên lan can kêu lên một tiếng, nhảy xuống, biến mất vào trong bóng tối của gian buồng.
— Con nghe bà nói nè, — bà nói, chậm rãi như đang dạy một đứa trẻ. — Hình nhân là cái nhà. Cái nhà mà có người ở thì nó ấm, nó sáng, nó yên. Nhưng hình nhân thế mạng thì không có người ở. Nó là cái nhà trống. Nó có tóc của người sống cắm trên đầu, có hơi của người sống ám vô áo. Mà để trong bóng tối, dưới đất, lâu ngày, một năm, hai năm, ba năm...
Bà nhìn tôi.
— Nhà trống lâu ngày thì sao con?
— Thì... có người vào ở?
— Có thứ khác vào ở. — Bà Năm Mắt nói. — Con Hường biết vậy mà. Tao dặn nó rồi. Hình nhân thế mạng chỉ được để một thời gian, rồi phải đập bỏ, phải hóa. Không thì sẽ có đứa dọn vô. Nó biết vậy mà nó vẫn để. Chắc nó nghĩ nó chết rồi thì không ai đào lên. Chắc nó nghĩ...
Bà lắc đầu, không nói tiếp.
— Vậy thứ đang ở trong đó là gì hả bà?
Bà Năm Mắt không trả lời. Bà cầm lấy tay phải của tôi, lật ngửa lòng bàn tay, nhìn rất kỹ. Rồi bà hỏi:
— Con sinh ngày nào?
— Mười bốn tháng Bảy âm lịch, năm...
Tôi nói năm sinh. Bà Năm Mắt buông tay tôi ra. Bà ngồi im, rất im, lâu đến mức tôi tưởng bà ngủ gật. Ngoài kia, gió lùa qua rừng tràm, những tán lá xào xạc như tiếng người thì thầm.
— Có một đứa đang đi tìm con, — cuối cùng bà nói.
Tôi thấy da gà nổi khắp người.
— Ai bà?
— Bà không biết. Bà chỉ biết vậy. — Bà Năm Mắt với tay lấy một cuộn chỉ nhiều màu từ trong mâm đồng. Đỏ, vàng, xanh, trắng, đen. Bà rút ra một sợi, dài chừng một gang tay, buộc quanh cổ tay trái của tôi, thắt ba nút. — Con đeo cái này. Đừng tháo ra. Rồi con nhớ cho kỹ lời bà dặn.
— Dạ.
— Nếu con nghe ai gọi con, mà gọi bằng một tiếng xưng hô chưa người nào từng gọi con, thì đừng trả lời. Đừng quay lại. Đừng nhìn xuống nước. Cứ đi tiếp. Nghe chưa?
— Tiếng xưng hô chưa ai từng gọi là sao bà?
Bà Năm Mắt không giải thích. Bà chỉ nhìn tôi bằng con mắt đen láy, và trong đó có một nỗi buồn mà tôi không hiểu nổi.
— Về đi con. Trời sắp tối rồi.
Tôi rời khỏi rừng tràm khi mặt trời đã chạm vào chân trời phía tây. Cánh đồng nước nhuộm một màu cam đỏ rực rỡ, rồi tím dần, rồi xám. Tôi chèo nhanh hết sức có thể, hai cánh tay mỏi nhừ, mồ hôi chảy ròng ròng. Xóm Rạch Cát vẫn còn ở xa, những đốm đèn nhỏ xíu le lói phía chân trời.
Ra tới giữa cánh đồng thì trời tối hẳn. Không trăng. Chỉ có ánh sáng mờ mờ từ những vì sao đầu tiên, và ánh đèn pin điện thoại tôi kẹp trên mũi xuồng. Mặt nước đen như mực, phẳng lì, không một gợn sóng. Tiếng mái chèo khua nước nghe vang lạ thường giữa im lặng mênh mông.
Rồi tôi nghe thấy.
Nó rất nhỏ. Rất gần. Ngay dưới mạn xuồng, bên trái, chỗ nước chỉ cách bàn tay tôi một gang. Một giọng nói. Giọng trẻ con, non nớt, ngọng nghịu, như giọng một đứa bé mới tập nói.
— Chị Hai ơi.
Mái chèo khựng lại trong tay tôi.
Ở miền Tây, chị Hai là con gái đầu lòng. Tôi là con một. Cả đời tôi chưa từng có ai gọi tôi là chị Hai. Chưa từng có ai gọi tôi là chị.
— Chị Hai ơi. Chị Hai.
Sợi chỉ ngũ sắc trên cổ tay tôi bỗng siết lại, chặt đến mức đau nhói.
Tôi không trả lời. Tôi không quay lại. Tôi không nhìn xuống nước. Tôi nghiến răng, nắm chặt mái chèo, và chèo. Chèo như điên, chèo cho tới khi những đốm đèn của xóm Rạch Cát lớn dần, lớn dần.
Tiếng gọi theo tôi suốt quãng đường ấy. Không to lên, không nhỏ đi. Chỉ đều đều, nhẫn nại, ngay dưới mạn xuồng, như một đứa trẻ bơi theo người nó thương.
Hết chương 5
Hết phần miễn phí
Từ chương 6, câu chuyện dành cho thành viên Premium
«Cỗ Quan Tài Nhẹ Tênh» còn 9 chương nữa đang chờ bạn. Nâng cấp Premium để đọc trọn vẹn truyện này và mọi chương Premium khác.